(Top Banner Ad)
smudged
B1
adjective B1 Tổng quát

smudged

UK: /smʌdʒd/ • US: /smʌdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị nhòe bị lem dính bẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a blurred or smeared appearance.

Vietnamese Meaning

Bị nhòe, bị lem luốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ink was still wet and the signature became smudged."

    "Mực vẫn còn ướt và chữ ký đã bị nhòe."

  • "His fingerprints were smudged on the glass."

    "Dấu vân tay của anh ta bị nhòe trên kính."

  • "The child's face was smudged with chocolate."

    "Mặt đứa trẻ bị lem luốc sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smudge vết bẩn, vết nhòe, vết lem mực
Verb smudge làm bẩn, làm nhòe, bôi bẩn, lem (mực)
Adjective smudgy bị lem, bị nhòe, có nhiều vết bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Middle Dutch
smodderen
English
smudge

Nguồn gốc từ 'smudge'

Từ 'smudged' bắt nguồn từ động từ 'smudge', xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nó có liên quan đến các từ trong tiếng Đức Hạ (Middle Low German) và tiếng Hà Lan (Middle Dutch) như 'smodderen', mang ý nghĩa 'làm bẩn, làm nhòe'. Ban đầu, 'smudge' còn có nghĩa là 'khói dày đặc gây ngạt'. Sau này, nghĩa 'vết bẩn, vết nhòe' trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những vết bẩn, vết mực, hoặc hình ảnh bị mờ do bị quệt hoặc xoa.
Diễn tả hành động làm cho cái gì đó bị mờ đi, không rõ nét do tác động vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smudged
  • slightly slightly smudged
    (hơi bị lem/nhòe)
  • badly badly smudged
    (bị lem/nhòe nặng)
  • faintly faintly smudged
    (bị lem/nhòe mờ nhạt)
  • darkly darkly smudged
    (bị lem/nhòe đậm)
  • ink- ink-smudged
    (bị lem mực)
  • fingerprint- fingerprint-smudged
    (bị lem dấu vân tay)
Verb + smudged
  • become become smudged
    (trở nên bị lem/nhòe)
  • get get smudged
    (bị lem/nhòe)
  • leave (something) leave something smudged
    (để lại cái gì đó bị lem/nhòe)
Smudged + Noun
  • smudged smudged handwriting
    (chữ viết bị nhòe)
  • smudged smudged makeup
    (lớp trang điểm bị lem)
  • smudged smudged ink
    (mực bị nhòe/lem)
  • smudged smudged glasses
    (kính bị bẩn/nhòe)
  • smudged smudged paper
    (giấy bị bẩn/nhòe)
  • smudged smudged face
    (khuôn mặt lấm lem/bẩn)

Idioms

  • a smudged past

    một quá khứ có vết nhơ, một quá khứ không trong sạch

    "The politician tried to hide his smudged past from the voters."

    (Vị chính trị gia cố gắng che giấu quá khứ không trong sạch của mình với cử tri.)

  • a smudged reputation

    danh tiếng bị hoen ố, bị làm xấu

    "The scandal left her with a smudged reputation."

    (Vụ bê bối đã khiến danh tiếng của cô ấy bị hoen ố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smudged

adjective
Lật mặt

Bị nhòe, bị lem luốc.

"The ink was still wet and the signature became smudged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smudged".

Thực hành 'Smudging' của người bản địa Mỹ

Trong một số nền văn hóa bản địa của người Mỹ và Canada, 'smudging' là một nghi lễ thanh tẩy tinh thần và thể chất bằng cách đốt các loại thảo mộc khô (như xô thơm, tuyết tùng) để tạo ra khói. Khói này được cho là có khả năng làm sạch năng lượng tiêu cực, xua đuổi tà ma và mời gọi những điều tốt đẹp. Các 'smudge sticks' (bó thảo mộc khô) được sử dụng rộng rãi trong các nghi lễ này.