smudge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
vết bẩn mờ, vết nhòe, vết lem
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a smudge of dirt on his cheek."
"Có một vết bẩn trên má anh ấy."
-
"Her mascara was smudged under her eyes."
"Mascara của cô ấy bị lem dưới mắt."
-
"The child smudged his drawing with chocolate."
"Đứa trẻ làm bẩn bức vẽ của nó bằng sô cô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vết bẩn không rõ hình dạng, thường do vô tình gây ra bởi sự cọ xát hoặc tiếp xúc với vật chất bẩn. Thường dùng để chỉ vết bẩn trên bề mặt như giấy, kính, da,...
Prepositions
"smudge on": vết bẩn trên bề mặt nào đó (ví dụ: smudge on the paper). "smudge across": vết bẩn kéo dài trên bề mặt nào đó (ví dụ: smudge across the canvas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark a dark smudge (một vết lem sẫm màu)
-
ink an ink smudge (một vết mực lem)
-
greasy a greasy smudge (một vết lem dầu mỡ)
-
faint a faint smudge (một vết lem mờ nhạt)
-
leave leave a smudge (để lại vết lem)
-
wipe away wipe away a smudge (lau sạch vết lem)
-
prevent prevent smudges (ngăn ngừa vết lem)
-
get get a smudge (bị dính vết lem)
-
smudge smudge the ink (làm lem mực)
-
smudge smudge a drawing (làm lem một bức vẽ)
-
smudge smudge one's makeup (làm lem lớp trang điểm)
Idioms
-
a smudge of something
một chút gì đó, một dấu vết nhỏ
"There was just a smudge of dirt on the window."
(Chỉ có một chút bụi bẩn trên cửa sổ.)
-
smudge something out
làm mờ đi, xóa đi bằng cách xoa
"He tried to smudge out the pencil mark with his finger."
(Anh ấy cố gắng dùng ngón tay xoa mờ vết bút chì.)
-
smudge on
bôi/quết cái gì đó thành vết lem
"She smudged on some charcoal to create a shadow effect."
(Cô ấy quết một ít than chì để tạo hiệu ứng bóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smudge
danh từvết bẩn mờ, vết nhòe, vết lem
"There was a smudge of dirt on his cheek."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She accidentally smudged the ink on the letter. |
Cô ấy vô tình làm lem mực trên bức thư. |
| Phủ định | The clean window doesn't have a single smudge on it. |
Cửa sổ sạch sẽ không có một vết bẩn nào. |
| Nghi vấn | Did you smudge the drawing while you were coloring? |
Bạn có làm lem bức vẽ khi bạn đang tô màu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had smudged the ink on the document. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm nhòe mực trên tài liệu. |
| Phủ định | He said that he did not smudge the window with his greasy fingers. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không làm bẩn cửa sổ bằng những ngón tay dính mỡ. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen someone smudge the painting. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy ai đó làm nhòe bức tranh không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to smudge the drawing with her finger. |
Cô ấy sẽ làm nhòe bức vẽ bằng ngón tay của mình. |
| Phủ định | They are not going to smudge the clean windows. |
Họ sẽ không làm bẩn những cửa sổ sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Are you going to smudge the ink on purpose? |
Bạn có định cố tình làm nhòe mực không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artists' smudges added a unique texture to the painting. |
Những vết nhòe của các nghệ sĩ đã tạo thêm một kết cấu độc đáo cho bức tranh. |
| Phủ định | John and Mary's smudges weren't intentional; they were accidental. |
Những vết nhòe của John và Mary không phải là cố ý; chúng là vô tình. |
| Nghi vấn | Is it Mr. Jones's smudge on the important document? |
Có phải vết nhòe của ông Jones trên tài liệu quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smudge".
