snail-paced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or progressing very slowly.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc tiến triển rất chậm chạp, như ốc sên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction project is snail-paced and causing traffic jams."
"Dự án xây dựng diễn ra quá chậm chạp và gây ra tắc nghẽn giao thông."
-
"The government's response to the crisis was snail-paced."
"Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng diễn ra quá chậm chạp."
-
"Snail-paced bureaucracy is hindering economic growth."
"Thủ tục hành chính rườm rà, chậm chạp đang cản trở sự tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snail | Ốc sên |
| Noun | pace | Tốc độ, nhịp độ; bước chân |
| Verb | pace | Bước đi đều, đặt tốc độ |
| Noun | pacing | Sự bước đi, nhịp độ hoạt động |
| Adjective | slow-paced | Có nhịp độ chậm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snail-paced' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ sự chậm trễ gây khó chịu hoặc bực bội. Nó nhấn mạnh vào tốc độ rùa bò, chậm chạp một cách đáng kể. So với 'slow', 'snail-paced' mang tính biểu cảm và mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
progress snail-paced progress (Tiến độ rùa bò, tiến độ chậm như sên)
-
growth snail-paced growth (Sự tăng trưởng chậm chạp)
-
recovery snail-paced recovery (Sự phục hồi chậm như sên)
-
development snail-paced development (Sự phát triển chậm chạp)
-
bureaucracy snail-paced bureaucracy (Hệ thống quan liêu chậm chạp)
-
The process was The process was snail-paced. (Quá trình đó diễn ra chậm như sên.)
-
Their response is Their response is snail-paced. (Phản hồi của họ rất chậm chạp.)
Idioms
-
A snail-paced progress
Tiến độ rùa bò (chỉ sự tiến triển rất chậm)
"The committee reported a snail-paced progress on the new policy."
(Ủy ban báo cáo về một tiến độ rùa bò đối với chính sách mới.)
-
A snail-paced approach
Cách tiếp cận chậm chạp
"The company's snail-paced approach to digital transformation is worrying."
(Cách tiếp cận chậm chạp của công ty đối với chuyển đổi số đang gây lo ngại.)
-
A snail-paced recovery
Sự phục hồi chậm chạp
"Economists predict a snail-paced recovery after the recession."
(Các nhà kinh tế dự đoán một sự phục hồi chậm chạp sau suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snail-paced
AdjectiveDi chuyển hoặc tiến triển rất chậm chạp, như ốc sên.
"The construction project is snail-paced and causing traffic jams."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traffic was snail-paced due to the accident. |
Giao thông diễn ra chậm chạp do tai nạn. |
| Phủ định | Isn't the development of this project snail-paced? |
Không phải sự phát triển của dự án này đang diễn ra quá chậm sao? |
| Nghi vấn | Is the delivery snail-paced because of the holidays? |
Việc giao hàng có chậm chạp là do các ngày lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snail-paced".
