(Top Banner Ad)
snail-paced
B2
Adjective B2 General

snail-paced

UK: /ˈsneɪlˌpeɪst/ • US: /ˈsneɪlˌpeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa chậm như sên chậm rì rề rà lề mề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or progressing very slowly.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc tiến triển rất chậm chạp, như ốc sên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction project is snail-paced and causing traffic jams."

    "Dự án xây dựng diễn ra quá chậm chạp và gây ra tắc nghẽn giao thông."

  • "The government's response to the crisis was snail-paced."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng diễn ra quá chậm chạp."

  • "Snail-paced bureaucracy is hindering economic growth."

    "Thủ tục hành chính rườm rà, chậm chạp đang cản trở sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snail Ốc sên
Noun pace Tốc độ, nhịp độ; bước chân
Verb pace Bước đi đều, đặt tốc độ
Noun pacing Sự bước đi, nhịp độ hoạt động
Adjective slow-paced Có nhịp độ chậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snægl
English
snail
Latin
passus
Old French
pas
English
pace
English
snail-paced

Nguồn gốc miêu tả

Từ 'snail-paced' là một tính từ ghép được tạo ra từ hai thành phần: 'snail' (ốc sên) và 'paced' (có nhịp độ/bước đi). Nó xuất hiện để miêu tả một cách trực quan và mạnh mẽ bất cứ điều gì diễn ra cực kỳ chậm chạp, giống như tốc độ di chuyển của một con ốc sên. Sự kết hợp này đã trở thành một cách phổ biến để nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thiếu tiến độ.

Usage Note

Từ 'snail-paced' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ sự chậm trễ gây khó chịu hoặc bực bội. Nó nhấn mạnh vào tốc độ rùa bò, chậm chạp một cách đáng kể. So với 'slow', 'snail-paced' mang tính biểu cảm và mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Snail-paced + Noun
  • progress snail-paced progress
    (Tiến độ rùa bò, tiến độ chậm như sên)
  • growth snail-paced growth
    (Sự tăng trưởng chậm chạp)
  • recovery snail-paced recovery
    (Sự phục hồi chậm như sên)
  • development snail-paced development
    (Sự phát triển chậm chạp)
  • bureaucracy snail-paced bureaucracy
    (Hệ thống quan liêu chậm chạp)
Be + Snail-paced
  • The process was The process was snail-paced.
    (Quá trình đó diễn ra chậm như sên.)
  • Their response is Their response is snail-paced.
    (Phản hồi của họ rất chậm chạp.)

Idioms

  • A snail-paced progress

    Tiến độ rùa bò (chỉ sự tiến triển rất chậm)

    "The committee reported a snail-paced progress on the new policy."

    (Ủy ban báo cáo về một tiến độ rùa bò đối với chính sách mới.)

  • A snail-paced approach

    Cách tiếp cận chậm chạp

    "The company's snail-paced approach to digital transformation is worrying."

    (Cách tiếp cận chậm chạp của công ty đối với chuyển đổi số đang gây lo ngại.)

  • A snail-paced recovery

    Sự phục hồi chậm chạp

    "Economists predict a snail-paced recovery after the recession."

    (Các nhà kinh tế dự đoán một sự phục hồi chậm chạp sau suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snail-paced

Adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc tiến triển rất chậm chạp, như ốc sên.

"The construction project is snail-paced and causing traffic jams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic was snail-paced due to the accident.
Giao thông diễn ra chậm chạp do tai nạn.
Phủ định
Isn't the development of this project snail-paced?
Không phải sự phát triển của dự án này đang diễn ra quá chậm sao?
Nghi vấn
Is the delivery snail-paced because of the holidays?
Việc giao hàng có chậm chạp là do các ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snail-paced".

Hình ảnh ốc sên trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, ốc sên thường được dùng làm biểu tượng của sự chậm chạp, kiên nhẫn hoặc đôi khi là sự thiếu hiệu quả. Cụm từ 'snail-paced' phản ánh trực tiếp sự liên tưởng này, ám chỉ bất cứ điều gì diễn ra rất chậm, tương tự như cách ốc sên di chuyển tự nhiên.

Sự tương phản với nhịp sống hiện đại

Trong thế giới hiện đại với nhịp sống nhanh và đòi hỏi hiệu suất cao, 'snail-paced' thường mang hàm ý tiêu cực, miêu tả một sự việc chậm đến mức gây khó chịu, cản trở tiến độ hoặc làm mất đi cơ hội. Nó thường được dùng để chỉ trích các hệ thống quan liêu, quy trình phức tạp hoặc sự thiếu linh hoạt.