(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snail-paced
B2

snail-paced

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa chậm như sên chậm rì rề rà lề mề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snail-paced'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Di chuyển hoặc tiến triển rất chậm chạp, như ốc sên.

Definition (English Meaning)

Moving or progressing very slowly.

Ví dụ Thực tế với 'Snail-paced'

  • "The construction project is snail-paced and causing traffic jams."

    "Dự án xây dựng diễn ra quá chậm chạp và gây ra tắc nghẽn giao thông."

  • "The government's response to the crisis was snail-paced."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng diễn ra quá chậm chạp."

  • "Snail-paced bureaucracy is hindering economic growth."

    "Thủ tục hành chính rườm rà, chậm chạp đang cản trở sự tăng trưởng kinh tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snail-paced'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: snail-paced
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Snail-paced'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'snail-paced' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ sự chậm trễ gây khó chịu hoặc bực bội. Nó nhấn mạnh vào tốc độ rùa bò, chậm chạp một cách đáng kể. So với 'slow', 'snail-paced' mang tính biểu cảm và mạnh mẽ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snail-paced'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic was snail-paced due to the accident.
Giao thông diễn ra chậm chạp do tai nạn.
Phủ định
Isn't the development of this project snail-paced?
Không phải sự phát triển của dự án này đang diễn ra quá chậm sao?
Nghi vấn
Is the delivery snail-paced because of the holidays?
Việc giao hàng có chậm chạp là do các ngày lễ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)