(Top Banner Ad)
snapping
B1
Verb (gerund) B1 Tổng quát

snapping

UK: /ˈsnæpɪŋ/ • US: /ˈsnæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng tách tiếng búng tay sự búng gãy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making a sudden, sharp sound.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra một âm thanh sắc nét, đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound of snapping twigs echoed through the forest."

    "Tiếng cành cây gãy vang vọng khắp khu rừng."

  • "He was snapping his fingers to the beat of the music."

    "Anh ấy đang búng ngón tay theo nhịp điệu của bản nhạc."

  • "The snapping turtle is a dangerous creature."

    "Rùa mai rùa là một sinh vật nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snap cắn nhanh, bẻ gãy, chộp lấy, gắt gỏng, chụp ảnh
Noun snap tiếng tách, tiếng bập, cái kẹp, khoảnh khắc, ảnh chụp nhanh
Adjective snappy nhanh nhẹn, hoạt bát, gọn gàng, sành điệu
Noun snapper người/vật hay cắn, cá hồng (một loại cá biển)
Noun snapshot ảnh chụp nhanh, cái nhìn thoáng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
snappen
English
snap

Nguồn gốc tiếng 'tách'

Từ 'snap' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hạ Đức và tiếng Hà Lan trung đại, 'snappen', nghĩa là 'tóm lấy' hoặc 'cắn'. Đặc biệt, từ này được cho là có tính tượng thanh, bắt chước âm thanh nhanh và đột ngột, như tiếng gãy, tiếng vỡ, hoặc tiếng đóng sập.

Sự phát triển ý nghĩa

Qua thời gian, 'snap' đã phát triển nhiều nghĩa đa dạng, từ hành động cắn nhanh, đứt gãy đột ngột, đến việc chụp ảnh (snapshot) hay mất bình tĩnh (snap). Động từ 'snapping' là thể tiếp diễn của động từ này, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc có tính chất liên tục.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động búng tay (fingers), hoặc tiếng gãy/vỡ đột ngột của vật gì đó. Cần phân biệt với 'cracking' thường ám chỉ tiếng nứt, vỡ dần dần.

Prepositions

at with

Snapping at: Nhằm vào ai đó bằng lời nói gay gắt. Snapping with: Búng bằng cái gì (ví dụ: snapping with fingers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snapping
  • hear hear snapping sounds
    (nghe thấy tiếng tách tách/rắc rắc)
  • keep keep snapping at someone
    (liên tục gắt gỏng, cắn rứt ai đó)
  • start start snapping photos
    (bắt đầu chụp ảnh nhanh)
Noun + snapping
  • fingers fingers snapping
    (tiếng búng ngón tay)
  • dogs dogs snapping
    (những con chó gầm gừ/đớp)
  • jaws jaws snapping
    (hàm răng đớp/cắn)
Snapping + Noun
  • snapping snapping turtle
    (rùa đớp (một loài rùa hung dữ))
  • snapping snapping sound
    (âm thanh tách tách/rắc rắc)
  • snapping snapping branch
    (cành cây đang gãy/rắc)
Phrasal Verb with Snapping
  • snapping snapping into action
    (nhanh chóng hành động, vào cuộc)
  • snapping snapping out of a trance
    (thoát ra khỏi trạng thái mê mẩn/thẫn thờ)

Idioms

  • snapping at someone's heels

    theo sát gót, bám riết không rời (thường với ý cạnh tranh hoặc đe dọa)

    "The new competitor is snapping at the market leader's heels."

    (Đối thủ cạnh tranh mới đang bám sát gót công ty dẫn đầu thị trường.)

  • snap out of it

    thoát ra khỏi tình trạng/tâm trạng tiêu cực một cách nhanh chóng

    "You need to snap out of this sadness and try to be positive."

    (Bạn cần thoát khỏi nỗi buồn này và cố gắng suy nghĩ tích cực lên.)

  • a snapping point

    điểm giới hạn, điểm bùng nổ (khi không thể chịu đựng thêm nữa)

    "After weeks of constant pressure, she finally reached her snapping point."

    (Sau nhiều tuần chịu áp lực liên tục, cuối cùng cô ấy đã đạt đến điểm bùng nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snapping

Verb (gerund)
Lật mặt

Hành động tạo ra một âm thanh sắc nét, đột ngột.

"The sound of snapping twigs echoed through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snapping".

Rùa đớp (Snapping Turtle)

Rùa đớp (Snapping Turtle) là một loài rùa nước ngọt lớn, nổi tiếng với chiếc mai thô ráp và hàm răng sắc nhọn, có khả năng cắn mạnh mẽ. Chúng có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và thường được nhắc đến trong văn hóa dân gian như một sinh vật có tính khí thất thường, tượng trưng cho sự nguy hiểm bất ngờ và sự hung dữ trong tự nhiên.

Búng ngón tay (Finger Snapping)

Búng ngón tay là một cử chỉ phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thường được dùng để tạo ra một âm thanh 'tách' rõ ràng. Cử chỉ này có thể dùng để thu hút sự chú ý, ra hiệu cho âm nhạc (như trong nhạc jazz), hoặc đôi khi thể hiện sự tán thành, sự nhanh chóng của một hành động, hoặc sự bực bội khi chờ đợi.