snapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động tạo ra một âm thanh sắc nét, đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound of snapping twigs echoed through the forest."
"Tiếng cành cây gãy vang vọng khắp khu rừng."
-
"He was snapping his fingers to the beat of the music."
"Anh ấy đang búng ngón tay theo nhịp điệu của bản nhạc."
-
"The snapping turtle is a dangerous creature."
"Rùa mai rùa là một sinh vật nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | snap | cắn nhanh, bẻ gãy, chộp lấy, gắt gỏng, chụp ảnh |
| Noun | snap | tiếng tách, tiếng bập, cái kẹp, khoảnh khắc, ảnh chụp nhanh |
| Adjective | snappy | nhanh nhẹn, hoạt bát, gọn gàng, sành điệu |
| Noun | snapper | người/vật hay cắn, cá hồng (một loại cá biển) |
| Noun | snapshot | ảnh chụp nhanh, cái nhìn thoáng qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động búng tay (fingers), hoặc tiếng gãy/vỡ đột ngột của vật gì đó. Cần phân biệt với 'cracking' thường ám chỉ tiếng nứt, vỡ dần dần.
Prepositions
Snapping at: Nhằm vào ai đó bằng lời nói gay gắt. Snapping with: Búng bằng cái gì (ví dụ: snapping with fingers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear hear snapping sounds (nghe thấy tiếng tách tách/rắc rắc)
-
keep keep snapping at someone (liên tục gắt gỏng, cắn rứt ai đó)
-
start start snapping photos (bắt đầu chụp ảnh nhanh)
-
fingers fingers snapping (tiếng búng ngón tay)
-
dogs dogs snapping (những con chó gầm gừ/đớp)
-
jaws jaws snapping (hàm răng đớp/cắn)
-
snapping snapping turtle (rùa đớp (một loài rùa hung dữ))
-
snapping snapping sound (âm thanh tách tách/rắc rắc)
-
snapping snapping branch (cành cây đang gãy/rắc)
-
snapping snapping into action (nhanh chóng hành động, vào cuộc)
-
snapping snapping out of a trance (thoát ra khỏi trạng thái mê mẩn/thẫn thờ)
Idioms
-
snapping at someone's heels
theo sát gót, bám riết không rời (thường với ý cạnh tranh hoặc đe dọa)
"The new competitor is snapping at the market leader's heels."
(Đối thủ cạnh tranh mới đang bám sát gót công ty dẫn đầu thị trường.)
-
snap out of it
thoát ra khỏi tình trạng/tâm trạng tiêu cực một cách nhanh chóng
"You need to snap out of this sadness and try to be positive."
(Bạn cần thoát khỏi nỗi buồn này và cố gắng suy nghĩ tích cực lên.)
-
a snapping point
điểm giới hạn, điểm bùng nổ (khi không thể chịu đựng thêm nữa)
"After weeks of constant pressure, she finally reached her snapping point."
(Sau nhiều tuần chịu áp lực liên tục, cuối cùng cô ấy đã đạt đến điểm bùng nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snapping
Verb (gerund)Hành động tạo ra một âm thanh sắc nét, đột ngột.
"The sound of snapping twigs echoed through the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snapping".
