(Top Banner Ad)
clicking
B1
Động từ (V-ing form) B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

clicking

UK: /ˈklɪkɪŋ/ • US: /ˈklɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nhấp chuột tiếng click
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'click'. 1. Making a short, sharp sound. 2. Selecting something on a computer screen by pressing a button on a mouse or similar device. 3. (informal) To suddenly understand something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'click'. 1. Tạo ra một âm thanh ngắn, sắc. 2. Chọn một thứ gì đó trên màn hình máy tính bằng cách nhấn một nút trên chuột hoặc thiết bị tương tự. 3. (thông tục) Đột nhiên hiểu ra điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was clicking on the link when the computer froze."

    "Tôi đang nhấp vào liên kết thì máy tính bị đơ."

  • "The clicking sound of the mouse was annoying."

    "Tiếng click của chuột thật khó chịu."

  • "She finally felt like things were clicking into place."

    "Cuối cùng cô ấy cảm thấy mọi thứ đang dần vào đúng vị trí của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb click nhấp (chuột), kêu tách tách
Noun click tiếng tách, cái nhấp (chuột)
Adjective clickable có thể nhấp được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klikjanan
Old English
cliccian
Middle English
clikken
English
click

Nguồn gốc của 'Click'

Từ 'click' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mô phỏng âm thanh 'tách' nhỏ, nhanh. Nó bắt đầu được sử dụng để chỉ hành động tạo ra âm thanh này, và sau đó mở rộng sang các ý nghĩa khác, như nhấp chuột máy tính. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến từ 'tách' hoặc 'cạch' để hình dung âm thanh này.

Usage Note

Khi là dạng V-ing, 'clicking' thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó ám chỉ hành động nhấn chuột. Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó có thể chỉ sự hiểu biết đột ngột, tương tự như 'to dawn on someone'. Cần phân biệt với 'clacking', thường chỉ âm thanh liên tục và lặp đi lặp lại, trong khi 'clicking' chỉ một âm thanh duy nhất hoặc một chuỗi ngắn.

Prepositions

on with

'clicking on': Nhấn vào một đối tượng cụ thể trên màn hình. Ví dụ: clicking on a link. 'clicking with': (thông tục) Hợp nhau, có sự đồng điệu với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clicking
  • audible clicking
    (tiếng tách nghe được)
  • faint clicking
    (tiếng tách nhỏ)
Verb + clicking
  • hear clicking
    (nghe thấy tiếng tách)
  • start clicking
    (bắt đầu tách)
clicking + Noun
  • clicking sound
    (âm thanh tách tách)
  • clicking noise
    (tiếng ồn lách tách)

Idioms

  • click with someone

    hợp cạ với ai đó, có sự đồng điệu với ai

    "I clicked with her immediately."

    (Tôi hợp cạ với cô ấy ngay lập tức.)

  • clicking into place

    trở nên rõ ràng, mọi thứ dần đi vào đúng vị trí

    "Suddenly, everything started clicking into place."

    (Đột nhiên, mọi thứ bắt đầu trở nên rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clicking

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'click'. 1. Tạo ra một âm thanh ngắn, sắc. 2. Chọn một thứ gì đó trên màn hình máy tính bằng cách nhấn một nút trên chuột hoặc thiết bị tương tự. 3. (thông tục) Đột nhiên hiểu ra điều gì đó.

"I was clicking on the link when the computer froze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user who was clicking the link, received a confirmation message.
Người dùng, người đã nhấp vào liên kết, đã nhận được một tin nhắn xác nhận.
Phủ định
The website which requires users clicking on ads to proceed, is not user-friendly.
Trang web mà yêu cầu người dùng nhấp vào quảng cáo để tiếp tục, thì không thân thiện với người dùng.
Nghi vấn
Is that the mouse whose left button is always clicking twice?
Có phải đó là con chuột mà nút trái của nó luôn nhấp đúp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clicking".

Clickbait

Trong văn hóa internet, 'clickbait' là nội dung (thường là tiêu đề) được thiết kế để thu hút người dùng nhấp vào liên kết, thường bằng cách sử dụng các tiêu đề giật gân hoặc gây tò mò. Mục đích chính là để tăng lượt xem trang hoặc doanh thu quảng cáo. Ở Việt Nam, hiện tượng này cũng rất phổ biến, nhiều trang web sử dụng tiêu đề 'câu view' để thu hút người đọc.