snow-burdened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weighing down or oppressed by snow.
Vietnamese Meaning
Bị đè nặng hoặc áp bức bởi tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snow-burdened trees bent low under the weight."
"Những cây bị tuyết đè nặng oằn mình xuống vì sức nặng."
-
"The snow-burdened roof was in danger of collapsing."
"Mái nhà bị tuyết đè nặng có nguy cơ sụp đổ."
-
"The snow-burdened roads made travel difficult."
"Những con đường bị tuyết phủ kín khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snow | tuyết |
| Verb | to snow | tuyết rơi |
| Adjective | snowy | có tuyết, nhiều tuyết |
| Noun | burden | gánh nặng, trách nhiệm |
| Verb | to burden | gánh nặng cho, đè nặng lên |
| Adjective | burdensome | nặng nề, khó chịu (như một gánh nặng) |
| Verb | to unburden | trút bỏ gánh nặng, giải tỏa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể hoặc khu vực chịu sức nặng hoặc ảnh hưởng tiêu cực của tuyết. Nó mang sắc thái về sự nặng nề, khó khăn do tuyết gây ra. Khác với 'snowy' (có tuyết) chỉ đơn thuần mô tả việc có tuyết, 'snow-burdened' nhấn mạnh tác động của tuyết.
Prepositions
'snow-burdened with' mô tả đối tượng bị đè nặng hoặc chịu ảnh hưởng bởi tuyết. Ví dụ: 'The branches were snow-burdened with the heavy snowfall.' (Các cành cây bị đè nặng bởi trận tuyết rơi dày.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
trees snow-burdened trees (những cái cây nặng trĩu tuyết)
-
branches snow-burdened branches (những cành cây oằn mình vì tuyết)
-
roofs snow-burdened roofs (những mái nhà phủ đầy tuyết dày)
-
landscape a snow-burdened landscape (một phong cảnh chìm trong tuyết nặng)
-
appear appear snow-burdened (trông như bị tuyết đè nặng)
-
become become snow-burdened (trở nên nặng trĩu tuyết)
-
heavily heavily snow-burdened (bị tuyết đè nặng nề)
-
deeply deeply snow-burdened (bị tuyết phủ dày đặc)
Idioms
-
a snow-burdened silence
sự tĩnh lặng như bị tuyết đè nặng (gợi cảm giác yên ắng, nặng nề của tuyết)
"The village lay under a snow-burdened silence after the blizzard."
(Ngôi làng chìm trong sự tĩnh lặng nặng nề như bị tuyết đè sau trận bão tuyết.)
-
to bear a snow-burdened look
mang vẻ nặng trĩu tuyết (mô tả một vật thể bị tuyết phủ dày đặc, trông nặng nề)
"The old barn bore a snow-burdened look, standing resilient against the winter."
(Cái chuồng cũ mang vẻ nặng trĩu tuyết, đứng vững giữa mùa đông khắc nghiệt.)
-
to be snow-burdened and still
nặng trĩu tuyết và tĩnh lặng (mô tả cảnh vật phủ tuyết yên tĩnh nhưng mang vẻ nặng nề)
"The forest was snow-burdened and still, a perfect picture of winter's embrace."
(Khu rừng nặng trĩu tuyết và tĩnh lặng, một bức tranh hoàn hảo về vòng tay mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow-burdened
AdjectiveBị đè nặng hoặc áp bức bởi tuyết.
"The snow-burdened trees bent low under the weight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow-burdened".
