(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snow-burdened
C1

snow-burdened

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

bị tuyết đè nặng nặng trĩu tuyết oằn mình dưới tuyết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snow-burdened'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị đè nặng hoặc áp bức bởi tuyết.

Definition (English Meaning)

Weighing down or oppressed by snow.

Ví dụ Thực tế với 'Snow-burdened'

  • "The snow-burdened trees bent low under the weight."

    "Những cây bị tuyết đè nặng oằn mình xuống vì sức nặng."

  • "The snow-burdened roof was in danger of collapsing."

    "Mái nhà bị tuyết đè nặng có nguy cơ sụp đổ."

  • "The snow-burdened roads made travel difficult."

    "Những con đường bị tuyết phủ kín khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snow-burdened'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: snow-burdened
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

snow-covered(phủ đầy tuyết)
snow-laden(chất đầy tuyết)

Trái nghĩa (Antonyms)

snow-free(không có tuyết)

Từ liên quan (Related Words)

snowfall(tuyết rơi)
blizzard(bão tuyết)
avalanche(tuyết lở)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Snow-burdened'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể hoặc khu vực chịu sức nặng hoặc ảnh hưởng tiêu cực của tuyết. Nó mang sắc thái về sự nặng nề, khó khăn do tuyết gây ra. Khác với 'snowy' (có tuyết) chỉ đơn thuần mô tả việc có tuyết, 'snow-burdened' nhấn mạnh tác động của tuyết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'snow-burdened with' mô tả đối tượng bị đè nặng hoặc chịu ảnh hưởng bởi tuyết. Ví dụ: 'The branches were snow-burdened with the heavy snowfall.' (Các cành cây bị đè nặng bởi trận tuyết rơi dày.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snow-burdened'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)