(Top Banner Ad)
snow slide
B1
noun B1 Địa lý, Khoa học tự nhiên

snow slide

UK: /ˈsnəʊ ˌslaɪd/ • US: /ˈsnoʊ ˌslaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lở tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of snow sliding down a mountain or other slope; an avalanche of snow.

Vietnamese Meaning

Một khối tuyết trượt xuống núi hoặc dốc khác; một trận lở tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow slide buried the cabin."

    "Trận lở tuyết đã vùi lấp túp lều."

  • "The snow slide blocked the mountain pass."

    "Trận lở tuyết đã chặn con đường trên núi."

  • "Hikers were warned of potential snow slides."

    "Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo về nguy cơ lở tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết; tinh thể băng trắng mỏng rơi từ trên trời
Verb snow Tuyết rơi
Adjective snowy Có tuyết, tuyết phủ trắng
Noun snowfall Sự rơi tuyết, lượng tuyết rơi
Noun slide Sự trượt, đường trượt, cầu trượt
Verb slide Trượt, lướt
Noun slider Vật trượt; người trượt; bánh mì kẹp nhỏ (trong ẩm thực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʰ-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Modern English
snow
Proto-Indo-European
*sleydʰ-
Proto-Germanic
*slīdaną
Old English
slīdan
Modern English
slide

Nguồn gốc đơn giản của 'snow slide'

'Snow slide' là một từ ghép mô tả trực tiếp hiện tượng tuyết trượt. Từ 'snow' (tuyết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snāw', mà xa hơn là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Tương tự, 'slide' (trượt) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slīdan'. Hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả một khối lượng tuyết lớn di chuyển xuống dốc, thường nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'snow slide' thường được sử dụng để mô tả sự kiện tuyết lở, nhấn mạnh vào hành động trượt xuống của khối tuyết. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'avalanche', nhưng 'avalanche' thường mang ý nghĩa về quy mô lớn hơn và sức tàn phá.

Prepositions

on down

'on' (on the snow slide): đề cập đến vị trí hoặc bề mặt của trận lở tuyết. 'down' (down the snow slide): đề cập đến hướng di chuyển của trận lở tuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow slide
  • massive massive snow slide
    (trận tuyết trượt khổng lồ)
  • dangerous dangerous snow slide
    (trận tuyết trượt nguy hiểm)
  • fresh fresh snow slide
    (trận tuyết trượt mới)
Verb + snow slide
  • trigger trigger a snow slide
    (gây ra tuyết trượt)
  • cause cause a snow slide
    (gây ra tuyết trượt)
  • be caught in be caught in a snow slide
    (bị mắc kẹt trong tuyết trượt)
Noun + snow slide
  • risk of the risk of a snow slide
    (nguy cơ tuyết trượt)
  • victim of a victim of a snow slide
    (nạn nhân của tuyết trượt)

Idioms

  • a snow slide of something

    Một lượng lớn hoặc số lượng áp đảo của cái gì đó (thường là thông tin, công việc)

    "After the new policy was announced, the department received a snow slide of inquiries."

    (Sau khi chính sách mới được công bố, phòng ban đã nhận được một lượng lớn các yêu cầu.)

  • to have the impact of a snow slide

    Có tác động mạnh mẽ, lớn lao hoặc gây sốc (như một trận tuyết trượt)

    "Her resignation had the impact of a snow slide, shaking up the entire organization."

    (Việc cô ấy từ chức đã có tác động như một trận tuyết trượt, làm rung chuyển toàn bộ tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow slide

noun
Lật mặt

Một khối tuyết trượt xuống núi hoặc dốc khác; một trận lở tuyết.

"The snow slide buried the cabin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow slide".

Nguy hiểm và Biện pháp phòng tránh

Tuyết trượt (snow slide), đặc biệt là các trận lớn thường được gọi là tuyết lở (avalanches), là một hiện tượng tự nhiên cực kỳ nguy hiểm ở các vùng núi phủ tuyết. Chúng có thể di chuyển với tốc độ rất cao, chôn vùi nhà cửa, đường xá và gây nguy hiểm chết người cho những người trượt tuyết, đi bộ đường dài hay du khách. Các biện pháp phòng tránh bao gồm việc kiểm tra độ ổn định của tuyết, tránh các sườn dốc nguy hiểm, và sử dụng các thiết bị an toàn như còi, máy dò tín hiệu khi ở vùng núi tuyết.

Thể thao mùa đông và An toàn

Các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết và trượt ván trên tuyết rất phổ biến ở những quốc gia có núi và tuyết. Tuy nhiên, những người tham gia cần hết sức cẩn trọng với nguy cơ tuyết trượt, đặc biệt khi đi vào các khu vực ngoài đường trượt đã được kiểm soát (off-piste). Các tổ chức địa phương thường xuyên cảnh báo về nguy cơ tuyết trượt và khuyến nghị tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ bản thân.