(Top Banner Ad)
snow thrower
B1
danh từ B1 Công nghệ, Đồ gia dụng

snow thrower

UK: /ˈsnəʊˌθrəʊər/ • US: /ˈsnoʊˌθroʊər/

Nghĩa tiếng Việt

máy dọn tuyết máy hất tuyết máy thổi tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for removing snow from an area by throwing it to the side.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để dọn tuyết bằng cách hất tuyết sang một bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a snow thrower to clear his driveway after the blizzard."

    "Anh ấy đã sử dụng máy dọn tuyết để dọn đường lái xe sau trận bão tuyết."

  • "My back feels a lot better ever since I bought a snow thrower."

    "Lưng của tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều kể từ khi tôi mua một chiếc máy dọn tuyết."

  • "The snow thrower made quick work of clearing the sidewalk."

    "Máy dọn tuyết đã hoàn thành công việc dọn vỉa hè một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Verb throw ném, quăng
Noun throw cú ném
Noun thrower người ném, vật dùng để ném (trong trường hợp này là máy)
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Old English
þrawan
English
thrower
English
snow thrower

Sự ra đời của máy thổi tuyết

Máy thổi tuyết là một phát minh khá hiện đại. Thiết bị này được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên vào năm 1925 bởi Arthur Sicard người Canada, người đã tạo ra nó để giúp dọn tuyết nhanh chóng và hiệu quả hơn, đặc biệt là ở những vùng có mùa đông khắc nghiệt. Trước đó, việc dọn tuyết chủ yếu dựa vào sức người hoặc máy cày tuyết lớn. Máy thổi tuyết đã cách mạng hóa công việc dọn tuyết cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'snow thrower' thường được sử dụng để mô tả các máy dọn tuyết nhỏ hơn, thường là loại mà người dùng có thể đi bộ phía sau để điều khiển. Nó có thể khác biệt với các loại máy lớn hơn, công nghiệp hơn được gọi là 'snowplow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snow thrower
  • use use a snow thrower
    (sử dụng máy thổi tuyết)
  • operate operate a snow thrower
    (vận hành máy thổi tuyết)
  • start start a snow thrower
    (khởi động máy thổi tuyết)
  • clear snow with clear snow with a snow thrower
    (dọn tuyết bằng máy thổi tuyết)
Adjective + snow thrower
  • powerful powerful snow thrower
    (máy thổi tuyết mạnh mẽ)
  • electric electric snow thrower
    (máy thổi tuyết chạy điện)
  • gas gas snow thrower
    (máy thổi tuyết chạy xăng)
  • two-stage two-stage snow thrower
    (máy thổi tuyết hai giai đoạn)

Idioms

  • to clear the driveway with a snow thrower

    Dọn đường lái xe bằng máy thổi tuyết (một công việc phổ biến trong mùa đông)

    "Every winter, John has to clear the driveway with a snow thrower after a heavy snowfall."

    (Mỗi mùa đông, John phải dọn đường lái xe bằng máy thổi tuyết sau một trận tuyết rơi dày.)

  • to get a snow thrower running

    Khởi động máy thổi tuyết (thường ám chỉ việc chuẩn bị hoặc khắc phục sự cố nhỏ để máy hoạt động)

    "It took him a while to get the old snow thrower running this morning."

    (Anh ấy mất một lúc để khởi động chiếc máy thổi tuyết cũ sáng nay.)

  • to maintain a snow thrower

    Bảo trì máy thổi tuyết (để đảm bảo máy hoạt động tốt và bền bỉ)

    "Properly maintaining your snow thrower can extend its lifespan."

    (Việc bảo trì máy thổi tuyết đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow thrower

danh từ
Lật mặt

Một loại máy dùng để dọn tuyết bằng cách hất tuyết sang một bên.

"He used a snow thrower to clear his driveway after the blizzard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow thrower".

Công cụ không thể thiếu vào mùa đông

Ở các vùng có mùa đông tuyết rơi dày, máy thổi tuyết là một công cụ thiết yếu đối với nhiều gia đình. Nó giúp dọn dẹp lối đi, sân và đường lái xe, đảm bảo an toàn và khả năng đi lại sau những trận bão tuyết. Việc sở hữu một chiếc máy thổi tuyết giúp tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể so với việc xúc tuyết bằng tay.

Giúp đỡ hàng xóm

Vào mùa đông, không có gì lạ khi thấy những người hàng xóm giúp đỡ nhau dọn tuyết. Một người có máy thổi tuyết có thể đề nghị dọn tuyết cho những người lớn tuổi, người bệnh hoặc những người không có thiết bị. Đây là một hành động thể hiện tinh thần cộng đồng mạnh mẽ ở các vùng có tuyết.