snow thrower
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snow thrower'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại máy dùng để dọn tuyết bằng cách hất tuyết sang một bên.
Ví dụ Thực tế với 'Snow thrower'
-
"He used a snow thrower to clear his driveway after the blizzard."
"Anh ấy đã sử dụng máy dọn tuyết để dọn đường lái xe sau trận bão tuyết."
-
"My back feels a lot better ever since I bought a snow thrower."
"Lưng của tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều kể từ khi tôi mua một chiếc máy dọn tuyết."
-
"The snow thrower made quick work of clearing the sidewalk."
"Máy dọn tuyết đã hoàn thành công việc dọn vỉa hè một cách nhanh chóng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Snow thrower'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: snow thrower
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Snow thrower'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'snow thrower' thường được sử dụng để mô tả các máy dọn tuyết nhỏ hơn, thường là loại mà người dùng có thể đi bộ phía sau để điều khiển. Nó có thể khác biệt với các loại máy lớn hơn, công nghiệp hơn được gọi là 'snowplow'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Snow thrower'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.