(Top Banner Ad)
easily offended person
B1
Noun Phrase B1 Tâm lý học, Xã hội học

easily offended person

UK: /ˈiːzɪli əˈfɛndɪd ˈpɜːsn/ • US: /ˈiːzɪli əˈfɛndɪd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người dễ tự ái người hay tự ái người mỏng da người dễ bị tổn thương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is easily upset or angered by things that others say or do; someone who takes offense easily.

Vietnamese Meaning

Một người dễ bị buồn bã hoặc tức giận bởi những điều người khác nói hoặc làm; một người dễ tự ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such an easily offended person; you have to be careful what you say around him."

    "Anh ta là một người rất dễ tự ái; bạn phải cẩn thận những gì bạn nói xung quanh anh ta."

  • "Don't tell him that joke; he's an easily offended person."

    "Đừng kể cho anh ta câu chuyện cười đó; anh ta là một người dễ tự ái."

  • "She's an easily offended person, so try to be polite."

    "Cô ấy là một người dễ tự ái, vì vậy hãy cố gắng lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb offend làm phật ý, xúc phạm
Noun offence sự xúc phạm, tội lỗi
Adjective offensive có tính xúc phạm, công kích
Noun offender người phạm tội, người xúc phạm
Noun person người
Adjective personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

thin-skinned person (người mỏng da)sensitive person (often with negative connotation) (người nhạy cảm (thường mang nghĩa tiêu cực))touchy person (người hay tự ái)

Antonyms

thick-skinned person (người dày da)unfazed person (người không nao núng)

Related Words

social awkwardness (sự vụng về trong giao tiếp xã hội)emotional sensitivity (sự nhạy cảm về mặt cảm xúc)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*auþiz
Old English
ēaþe
Middle English
esi
English
easy
Old English
-līce
English
easily
Latin
offendere
Old French
offendre
English
offend
English
offended
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "easily offended person" là một cách diễn đạt mô tả hành vi chứ không phải một từ đơn có nguồn gốc xa xưa. Nó được ghép từ ba thành phần: "easily" (một cách dễ dàng), "offended" (bị xúc phạm) và "person" (người). "Easily" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ēaþe' (dễ dàng) và hậu tố '-līce'. "Offended" có gốc từ tiếng Latin 'offendere' (đụng chạm, làm phật ý), qua tiếng Pháp cổ. "Person" cũng từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, con người). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ rất rõ nghĩa để chỉ một người dễ cảm thấy bị xúc phạm hoặc tổn thương.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó có tính nhạy cảm quá mức, hoặc có thể là người hay làm quá mọi chuyện. Cần phân biệt với 'sensitive person' (người nhạy cảm) vốn mang nghĩa trung tính hơn, chỉ người có khả năng cảm nhận sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easily offended person
  • very a very easily offended person
    (một người rất dễ bị xúc phạm)
  • extremely an extremely easily offended person
    (một người cực kỳ dễ bị xúc phạm)
  • highly a highly easily offended person
    (một người rất (ở mức độ cao) dễ bị xúc phạm)
  • super a super easily offended person
    (một người siêu dễ bị xúc phạm (thân mật))
Verb + easily offended person
  • be considered to be considered an easily offended person
    (được coi là một người dễ bị xúc phạm)
  • label someone to label someone an easily offended person
    (gán mác cho ai đó là người dễ bị xúc phạm)
  • deal with to deal with an easily offended person
    (đối phó với một người dễ bị xúc phạm)
Noun + easily offended person
  • the trait of the trait of an easily offended person
    (đặc điểm của một người dễ bị xúc phạm)
  • a characteristic of a characteristic of an easily offended person
    (một nét tính cách của một người dễ bị xúc phạm)

Idioms

  • thin-skinned

    dễ bị tổn thương, dễ tự ái (như da mỏng)

    "You have to be careful what you say around him; he's very thin-skinned."

    (Bạn phải cẩn thận với những gì bạn nói xung quanh anh ấy; anh ấy rất dễ tự ái.)

  • take things personally

    phật ý, cho rằng lời nói/hành động của người khác là nhằm vào mình

    "Don't take his comments personally, he criticizes everyone."

    (Đừng phật ý vì những lời bình luận của anh ấy, anh ấy chỉ trích tất cả mọi người mà.)

  • walk on eggshells (around someone)

    đi đứng/nói năng cẩn trọng, dè dặt (xung quanh ai đó) để tránh làm họ phật ý

    "I always feel like I'm walking on eggshells around my easily offended boss."

    (Tôi luôn cảm thấy mình phải đi đứng/nói năng dè dặt xung quanh ông sếp dễ tự ái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily offended person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người dễ bị buồn bã hoặc tức giận bởi những điều người khác nói hoặc làm; một người dễ tự ái.

"He's such an easily offended person; you have to be careful what you say around him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily offended person".

Văn hóa nhạy cảm và "Political Correctness"

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, đã xuất hiện khái niệm "Political Correctness" (PC - Chính trị đúng đắn). Điều này thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ và hành vi nhằm tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm bất kỳ nhóm người nào, bao gồm cả những người có thể dễ dàng bị xúc phạm. Việc quá nhạy cảm hoặc quá PC đôi khi cũng bị chỉ trích là hạn chế tự do ngôn luận.

Sự khác biệt giữa người dễ bị xúc phạm và sự tôn trọng

Có một ranh giới tinh tế giữa việc là một 'người dễ bị xúc phạm' (easily offended person) và việc yêu cầu sự tôn trọng tối thiểu. Trong nhiều nền văn hóa, người ta khuyến khích sự đồng cảm và cân nhắc lời nói để không vô tình xúc phạm người khác. Tuy nhiên, việc một người phản ứng quá mạnh với những lời nói vô hại cũng có thể bị xem là thiếu kiên nhẫn hoặc quá nhạy cảm.