easily offended person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is easily upset or angered by things that others say or do; someone who takes offense easily.
Vietnamese Meaning
Một người dễ bị buồn bã hoặc tức giận bởi những điều người khác nói hoặc làm; một người dễ tự ái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such an easily offended person; you have to be careful what you say around him."
"Anh ta là một người rất dễ tự ái; bạn phải cẩn thận những gì bạn nói xung quanh anh ta."
-
"Don't tell him that joke; he's an easily offended person."
"Đừng kể cho anh ta câu chuyện cười đó; anh ta là một người dễ tự ái."
-
"She's an easily offended person, so try to be polite."
"Cô ấy là một người dễ tự ái, vì vậy hãy cố gắng lịch sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easy | dễ dàng, thoải mái |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | offend | làm phật ý, xúc phạm |
| Noun | offence | sự xúc phạm, tội lỗi |
| Adjective | offensive | có tính xúc phạm, công kích |
| Noun | offender | người phạm tội, người xúc phạm |
| Noun | person | người |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó có tính nhạy cảm quá mức, hoặc có thể là người hay làm quá mọi chuyện. Cần phân biệt với 'sensitive person' (người nhạy cảm) vốn mang nghĩa trung tính hơn, chỉ người có khả năng cảm nhận sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very easily offended person (một người rất dễ bị xúc phạm)
-
extremely an extremely easily offended person (một người cực kỳ dễ bị xúc phạm)
-
highly a highly easily offended person (một người rất (ở mức độ cao) dễ bị xúc phạm)
-
super a super easily offended person (một người siêu dễ bị xúc phạm (thân mật))
-
be considered to be considered an easily offended person (được coi là một người dễ bị xúc phạm)
-
label someone to label someone an easily offended person (gán mác cho ai đó là người dễ bị xúc phạm)
-
deal with to deal with an easily offended person (đối phó với một người dễ bị xúc phạm)
-
the trait of the trait of an easily offended person (đặc điểm của một người dễ bị xúc phạm)
-
a characteristic of a characteristic of an easily offended person (một nét tính cách của một người dễ bị xúc phạm)
Idioms
-
thin-skinned
dễ bị tổn thương, dễ tự ái (như da mỏng)
"You have to be careful what you say around him; he's very thin-skinned."
(Bạn phải cẩn thận với những gì bạn nói xung quanh anh ấy; anh ấy rất dễ tự ái.)
-
take things personally
phật ý, cho rằng lời nói/hành động của người khác là nhằm vào mình
"Don't take his comments personally, he criticizes everyone."
(Đừng phật ý vì những lời bình luận của anh ấy, anh ấy chỉ trích tất cả mọi người mà.)
-
walk on eggshells (around someone)
đi đứng/nói năng cẩn trọng, dè dặt (xung quanh ai đó) để tránh làm họ phật ý
"I always feel like I'm walking on eggshells around my easily offended boss."
(Tôi luôn cảm thấy mình phải đi đứng/nói năng dè dặt xung quanh ông sếp dễ tự ái của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easily offended person
Noun PhraseMột người dễ bị buồn bã hoặc tức giận bởi những điều người khác nói hoặc làm; một người dễ tự ái.
"He's such an easily offended person; you have to be careful what you say around him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily offended person".
