(Top Banner Ad)
snowflake generation
C1
Noun C1 Sociology, Cultural Studies, Politics

snowflake generation

Nghĩa tiếng Việt

Thế hệ dễ vỡ Thế hệ nhạy cảm Thế hệ công chúa/hoàng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term used to describe young adults who are perceived as being overly sensitive, easily offended, and entitled.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ dùng để mô tả những người trẻ tuổi bị cho là quá nhạy cảm, dễ bị xúc phạm và có quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some commentators blame the snowflake generation for the decline of free speech on university campuses."

    "Một số nhà bình luận đổ lỗi cho thế hệ bông tuyết vì sự suy giảm tự do ngôn luận trong khuôn viên trường đại học."

  • "The article criticized the snowflake generation for their perceived lack of resilience."

    "Bài báo chỉ trích thế hệ bông tuyết vì sự thiếu kiên cường mà họ bị cho là có."

  • "He accused his opponents of being members of the snowflake generation."

    "Anh ta buộc tội những người đối lập với mình là thành viên của thế hệ bông tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowflake Người nhạy cảm quá mức, dễ bị xúc phạm (cách dùng miệt thị).
Adjective snowflake Liên quan đến việc quá nhạy cảm hoặc dễ bị xúc phạm (ví dụ: a snowflake mentality – tâm lý của người quá nhạy cảm).
Noun generation Thế hệ, một nhóm người sinh ra và sống cùng thời kỳ.
Adjective generational Thuộc về một thế hệ hoặc liên quan đến các thế hệ.
Verb generate Tạo ra, sản sinh ra.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Cultural Studies, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

English
snowflake
English
generation
English
snowflake generation

Nguồn gốc của 'thế hệ bông tuyết'

Thuật ngữ 'snowflake' (bông tuyết) ban đầu được sử dụng để chỉ một người độc đáo hoặc đặc biệt, lấy cảm hứng từ ý tưởng không có hai bông tuyết nào giống hệt nhau. Trong tiểu thuyết 'Fight Club' (1996), câu nói 'You are not special. You are not a beautiful and unique snowflake.' (Bạn không đặc biệt. Bạn không phải một bông tuyết đẹp và độc đáo.) đã phổ biến cách dùng này, ám chỉ sự tự phụ. Đến giữa những năm 2010, 'snowflake generation' xuất hiện để mô tả một thế hệ trẻ (thường là Millennials hoặc Gen Z) được cho là quá nhạy cảm, dễ bị xúc phạm, thiếu kiên cường và có quyền được đối xử đặc biệt, tựa như những bông tuyết mỏng manh dễ tan chảy.

Usage Note

The term 'snowflake generation' is often used pejoratively, implying that these young adults are weak and lack resilience. The term draws a parallel between snowflakes, which are unique and delicate, and these individuals, suggesting they believe they are special and entitled to special treatment. It often carries a negative connotation of being overly protected in childhood and therefore ill-prepared for the challenges of adulthood. Compared to older generations, they are sometimes perceived as less tolerant of opposing viewpoints and more prone to seeking safe spaces and trigger warnings. It is important to note that the term is controversial and its accuracy is debated.

Prepositions

of within among

'of' - referring to someone as part *of* the snowflake generation. 'within' - describes an aspect *within* the snowflake generation. 'among' - describes distribution of members *among* the generation

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowflake generation
  • oversensitive the oversensitive snowflake generation
    (thế hệ bông tuyết quá nhạy cảm)
  • entitled the entitled snowflake generation
    (thế hệ bông tuyết có quyền đòi hỏi (mà không xứng đáng))
  • coddled the coddled snowflake generation
    (thế hệ bông tuyết được chiều chuộng quá mức)
Verb + snowflake generation
  • criticize to criticize the snowflake generation
    (chỉ trích thế hệ bông tuyết)
  • blame to blame the snowflake generation
    (đổ lỗi cho thế hệ bông tuyết)
Noun + snowflake generation
  • critique of a critique of the snowflake generation
    (một sự phê bình về thế hệ bông tuyết)
  • characteristics of the characteristics of the snowflake generation
    (những đặc điểm của thế hệ bông tuyết)

Idioms

  • the snowflake generation mentality

    Tâm lý của thế hệ bông tuyết (ám chỉ sự quá nhạy cảm, yếu đuối, đòi hỏi đặc quyền).

    "Some argue that the safe spaces on college campuses are fostering a snowflake generation mentality."

    (Một số người cho rằng các không gian an toàn trong khuôn viên trường đại học đang nuôi dưỡng tâm lý của thế hệ bông tuyết.)

  • accused of being part of the snowflake generation

    Bị cáo buộc là một phần của thế hệ bông tuyết (thường mang hàm ý tiêu cực về sự nhạy cảm, dễ tổn thương).

    "When he complained about the harsh feedback, he was accused of being part of the snowflake generation."

    (Khi anh ta phàn nàn về những phản hồi khắc nghiệt, anh ta bị cáo buộc là một phần của thế hệ bông tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowflake generation

Noun
Lật mặt

Một thuật ngữ dùng để mô tả những người trẻ tuổi bị cho là quá nhạy cảm, dễ bị xúc phạm và có quyền.

"Some commentators blame the snowflake generation for the decline of free speech on university campuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowflake generation is often criticized for being overly sensitive.
Thế hệ bông tuyết thường bị chỉ trích vì quá nhạy cảm.
Phủ định
Not all young people belong to the snowflake generation; many are resilient and proactive.
Không phải tất cả những người trẻ tuổi đều thuộc thế hệ bông tuyết; nhiều người có khả năng phục hồi và chủ động.
Nghi vấn
Is the term 'snowflake generation' a fair representation of today's youth?
Liệu thuật ngữ 'thế hệ bông tuyết' có phải là một sự đại diện công bằng cho giới trẻ ngày nay?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowflake generation is often criticized for being overly sensitive, aren't they?
Thế hệ bông tuyết thường bị chỉ trích là quá nhạy cảm, phải không?
Phủ định
The snowflake generation isn't afraid to express their opinions, are they?
Thế hệ bông tuyết không ngại bày tỏ ý kiến của mình, phải không?
Nghi vấn
Some people consider them the snowflake generation, don't they?
Một số người coi họ là thế hệ bông tuyết, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they enter the workforce, the snowflake generation will have developed unique coping mechanisms for stress.
Đến khi họ bước vào lực lượng lao động, thế hệ bông tuyết sẽ đã phát triển những cơ chế đối phó độc đáo với căng thẳng.
Phủ định
The media won't have stopped criticizing the snowflake generation for their perceived fragility by the end of the decade.
Truyền thông sẽ vẫn chưa ngừng chỉ trích thế hệ bông tuyết vì sự mong manh bị cho là của họ vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will society have adapted to the sensitivities of the snowflake generation by the time they become leaders?
Liệu xã hội sẽ đã thích nghi với sự nhạy cảm của thế hệ bông tuyết vào thời điểm họ trở thành nhà lãnh đạo?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowflake generation's anxieties are often dismissed by older generations.
Những lo lắng của thế hệ bông tuyết thường bị các thế hệ lớn tuổi hơn bỏ qua.
Phủ định
The snowflake generation's reputation for being overly sensitive isn't always accurate.
Danh tiếng của thế hệ bông tuyết về sự nhạy cảm quá mức không phải lúc nào cũng chính xác.
Nghi vấn
Is the snowflake generation's perceived lack of resilience a real problem, or just a stereotype?
Liệu sự thiếu kiên cường bị cho là của thế hệ bông tuyết có phải là một vấn đề thực sự, hay chỉ là một khuôn mẫu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowflake generation".

Phê phán thế hệ trẻ

Thuật ngữ 'snowflake generation' thường được các thế hệ lớn tuổi hơn (như Baby Boomers hoặc Gen X) sử dụng để chỉ trích giới trẻ (Millennials và Gen Z). Nó ngụ ý rằng thế hệ trẻ hiện nay được nuôi dạy trong môi trường quá bảo bọc, dẫn đến việc họ trở nên quá nhạy cảm, thiếu kiên cường, tự cho mình có quyền và không thể đối mặt với những khó khăn nhỏ nhất trong cuộc sống.

Văn hóa an toàn và tranh luận về tự do ngôn luận

'Snowflake generation' thường gắn liền với các cuộc tranh luận về 'safe spaces' (không gian an toàn), 'trigger warnings' (cảnh báo nội dung nhạy cảm) và 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay) tại các trường đại học phương Tây. Những người chỉ trích cho rằng việc quá chú trọng bảo vệ sinh viên khỏi các quan điểm 'gây khó chịu' đã tạo ra một thế hệ không chịu được sự khác biệt và thách thức trí tuệ, trong khi những người ủng hộ lập luận rằng đây là những biện pháp cần thiết để tạo ra môi trường học tập hòa nhập và hỗ trợ.