soccer camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A residential or day camp that offers concentrated instruction and practice in soccer skills.
Vietnamese Meaning
Một trại nội trú hoặc bán trú cung cấp hướng dẫn và thực hành chuyên sâu về các kỹ năng bóng đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son is attending a soccer camp this summer to improve his skills."
"Con trai tôi sẽ tham gia một trại bóng đá hè này để cải thiện kỹ năng của nó."
-
"The soccer camp provides excellent training facilities."
"Trại bóng đá cung cấp các cơ sở huấn luyện tuyệt vời."
-
"She made many new friends at soccer camp."
"Cô ấy đã kết bạn được nhiều bạn mới tại trại bóng đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soccer | Môn bóng đá |
| Noun | camp | Trại, khu trại |
| Noun | camper | Người đi cắm trại |
| Noun | camping | Hoạt động cắm trại |
| Verb | to camp | Cắm trại, hạ trại |
| Noun | soccer player | Cầu thủ bóng đá |
| Noun | summer camp | Trại hè |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chương trình có cấu trúc, nơi trẻ em hoặc thanh thiếu niên tham gia các hoạt động liên quan đến bóng đá trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vài ngày hoặc vài tuần. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện kỹ năng, học hỏi chiến thuật và vui chơi liên quan đến môn thể thao bóng đá.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ địa điểm của trại (e.g., 'He is at soccer camp'). 'during' được dùng để chỉ thời gian diễn ra trại (e.g., 'She improved her skills during soccer camp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer a summer soccer camp (một trại bóng đá mùa hè)
-
intensive an intensive soccer camp (một trại bóng đá chuyên sâu)
-
youth a youth soccer camp (một trại bóng đá cho giới trẻ)
-
fun a fun soccer camp (một trại bóng đá vui vẻ)
-
attend attend a soccer camp (tham gia một trại bóng đá)
-
join join a soccer camp (tham gia một trại bóng đá)
-
enroll in enroll in a soccer camp (đăng ký vào một trại bóng đá)
-
go to go to soccer camp (đi trại bóng đá)
-
soccer camp soccer camp director (giám đốc trại bóng đá)
-
soccer camp soccer camp participant (người tham gia trại bóng đá)
-
soccer camp soccer camp experience (trải nghiệm trại bóng đá)
Idioms
-
sign up for a soccer camp
Đăng ký tham gia một trại bóng đá
"Many kids sign up for a soccer camp during the summer break."
(Nhiều đứa trẻ đăng ký tham gia trại bóng đá trong kỳ nghỉ hè.)
-
spend time at a soccer camp
Dành thời gian tại một trại bóng đá
"She decided to spend time at a soccer camp to improve her skills."
(Cô bé quyết định dành thời gian ở một trại bóng đá để cải thiện kỹ năng của mình.)
-
have a great soccer camp experience
Có một trải nghiệm tuyệt vời tại trại bóng đá
"All the participants had a great soccer camp experience this year."
(Tất cả những người tham gia đều có một trải nghiệm trại bóng đá tuyệt vời trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soccer camp
Danh từMột trại nội trú hoặc bán trú cung cấp hướng dẫn và thực hành chuyên sâu về các kỹ năng bóng đá.
"My son is attending a soccer camp this summer to improve his skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soccer camp".
