(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ social history
C1

social history

noun

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử xã hội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Social history'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Môn sử học nghiên cứu các khía cạnh xã hội của quá khứ; nghiên cứu về trải nghiệm của những người bình thường trong quá khứ.

Definition (English Meaning)

The study of the social aspects of the past; the study of the experiences of ordinary people in the past.

Ví dụ Thực tế với 'Social history'

  • "Social history has shed light on the lives of working-class families in Victorian England."

    "Sử học xã hội đã làm sáng tỏ cuộc sống của các gia đình công nhân ở nước Anh thời Victoria."

  • "The course will explore the social history of medicine."

    "Khóa học sẽ khám phá lịch sử xã hội của y học."

  • "Her research focuses on the social history of childhood."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào lịch sử xã hội của thời thơ ấu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Social history'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: social history
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

history from below(lịch sử từ dưới lên)
new social history(sử học xã hội mới)

Trái nghĩa (Antonyms)

political history(lịch sử chính trị)
diplomatic history(lịch sử ngoại giao)

Từ liên quan (Related Words)

cultural history(lịch sử văn hóa)
economic history(lịch sử kinh tế)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Khoa học xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Social history'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Social history tập trung vào đời sống, phong tục, văn hóa và điều kiện sống của người dân thường trong quá khứ, khác với lịch sử chính trị tập trung vào các sự kiện lớn và các nhà lãnh đạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Of’ dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu của social history (ví dụ: social history of England). ‘In’ dùng để chỉ phạm vi thời gian hoặc địa điểm của một nghiên cứu social history (ví dụ: social history in the 19th century).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Social history'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social history is often explored through the lens of marginalized communities.
Lịch sử xã hội thường được khám phá thông qua lăng kính của các cộng đồng bị thiệt thòi.
Phủ định
Social history is not always given the attention it deserves in traditional narratives.
Lịch sử xã hội không phải lúc nào cũng được chú ý đúng mức trong các câu chuyện truyền thống.
Nghi vấn
Is social history being rewritten to include more diverse perspectives?
Lịch sử xã hội có đang được viết lại để bao gồm nhiều quan điểm đa dạng hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)