cultural history
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cultural history'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nghiên cứu về sự phát triển của văn hóa trong các xã hội loài người, bao gồm các khía cạnh như nghệ thuật, tôn giáo, phong tục và cấu trúc xã hội.
Definition (English Meaning)
The study of the development of culture in human societies, including aspects like art, religion, customs, and social structures.
Ví dụ Thực tế với 'Cultural history'
-
"The museum has a fascinating exhibit on the cultural history of the region."
"Bảo tàng có một cuộc triển lãm hấp dẫn về lịch sử văn hóa của khu vực."
-
"Her research focuses on the cultural history of food in medieval Europe."
"Nghiên cứu của cô tập trung vào lịch sử văn hóa ẩm thực ở châu Âu thời trung cổ."
-
"The course explores the cultural history of fashion and its impact on society."
"Khóa học khám phá lịch sử văn hóa của thời trang và tác động của nó đối với xã hội."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cultural history'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cultural history
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cultural history'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cultural history xem xét cách các giá trị, niềm tin và thực hành văn hóa đã thay đổi theo thời gian và cách chúng ảnh hưởng đến cuộc sống của con người. Nó khác với lịch sử chính trị hoặc kinh tế, mặc dù có liên quan đến chúng, bằng cách tập trung vào các khía cạnh văn hóa của quá khứ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu: 'cultural history of Europe'. 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh: 'significant developments in cultural history'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cultural history'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.