(Top Banner Ad)
cultural history
B2
noun B2 Nhân văn (Lịch sử, Văn hóa học)

cultural history

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈhɪstri/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử văn hóa văn hóa sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the development of culture in human societies, including aspects like art, religion, customs, and social structures.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về sự phát triển của văn hóa trong các xã hội loài người, bao gồm các khía cạnh như nghệ thuật, tôn giáo, phong tục và cấu trúc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a fascinating exhibit on the cultural history of the region."

    "Bảo tàng có một cuộc triển lãm hấp dẫn về lịch sử văn hóa của khu vực."

  • "Her research focuses on the cultural history of food in medieval Europe."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào lịch sử văn hóa ẩm thực ở châu Âu thời trung cổ."

  • "The course explores the cultural history of fashion and its impact on society."

    "Khóa học khám phá lịch sử văn hóa của thời trang và tác động của nó đối với xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Noun history Lịch sử
Adjective historical Thuộc về lịch sử
Noun historian Nhà sử học

Synonyms

history of culture (lịch sử văn hóa)

Related Words

Subject Area

Nhân văn (Lịch sử, Văn hóa học)

Lịch sử Văn hóa

Cụm từ 'cultural history' (lịch sử văn hóa) kết hợp giữa 'culture' (văn hóa), bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura' nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc', và 'history' (lịch sử), từ tiếng Hy Lạp 'historia' nghĩa là 'điều tra' hoặc 'câu chuyện'. Vì vậy, 'cultural history' có nghĩa là việc 'trồng trọt' hay nghiên cứu và kể lại những câu chuyện về sự phát triển của văn hóa.

Usage Note

Cultural history xem xét cách các giá trị, niềm tin và thực hành văn hóa đã thay đổi theo thời gian và cách chúng ảnh hưởng đến cuộc sống của con người. Nó khác với lịch sử chính trị hoặc kinh tế, mặc dù có liên quan đến chúng, bằng cách tập trung vào các khía cạnh văn hóa của quá khứ.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu: 'cultural history of Europe'. 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh: 'significant developments in cultural history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural history
  • Rich cultural history
    (Lịch sử văn hóa phong phú)
  • Complex cultural history
    (Lịch sử văn hóa phức tạp)
  • Fascinating cultural history
    (Lịch sử văn hóa hấp dẫn)
Verb + cultural history
  • Explore cultural history
    (Khám phá lịch sử văn hóa)
  • Study cultural history
    (Nghiên cứu lịch sử văn hóa)
  • Preserve cultural history
    (Bảo tồn lịch sử văn hóa)

Idioms

  • A living cultural history

    Một di sản văn hóa sống động

    "The town is a living cultural history, with traditions passed down for generations."

    (Thị trấn là một di sản văn hóa sống động, với các truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural history

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về sự phát triển của văn hóa trong các xã hội loài người, bao gồm các khía cạnh như nghệ thuật, tôn giáo, phong tục và cấu trúc xã hội.

"The museum has a fascinating exhibit on the cultural history of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural history".

Tầm quan trọng của Lịch sử Văn hóa

Lịch sử văn hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển của xã hội loài người, các giá trị, niềm tin và phong tục tập quán khác nhau. Nó cũng giúp chúng ta đánh giá cao sự đa dạng văn hóa và tránh những định kiến tiêu cực.