(Top Banner Ad)
social insurance
B2
noun B2 Kinh tế, Luật

social insurance

UK: /ˈsəʊʃəl ɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government-sponsored program that provides financial assistance to people who are unemployed, sick, or retired; typically funded by contributions from employers, employees, and the government.

Vietnamese Meaning

Một chương trình do chính phủ bảo trợ, cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người thất nghiệp, ốm đau hoặc đã nghỉ hưu; thường được tài trợ bởi các khoản đóng góp từ người sử dụng lao động, người lao động và chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social insurance provides a safety net for workers who lose their jobs."

    "Bảo hiểm xã hội cung cấp một mạng lưới an toàn cho những người lao động bị mất việc."

  • "The government is considering reforms to the social insurance system."

    "Chính phủ đang xem xét cải cách hệ thống bảo hiểm xã hội."

  • "Social insurance contributions are mandatory for most employees."

    "Đóng góp bảo hiểm xã hội là bắt buộc đối với hầu hết người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội
Adjective social Thuộc về xã hội
Verb socialize Hòa nhập xã hội; xã hội hóa
Noun insurance Sự bảo hiểm; hợp đồng bảo hiểm
Verb insure Bảo hiểm (cho ai/cái gì)
Noun insurer Công ty bảo hiểm; người bảo hiểm
Adjective insured Được bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old French
enseurer
English
insure
English
insurance

Nguồn gốc 'Bảo hiểm xã hội'

Từ 'social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'socius' có nghĩa là bạn đồng hành hoặc đồng minh, chỉ sự gắn kết cộng đồng. Từ 'insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enseurer' với nghĩa đảm bảo hoặc làm cho an toàn. Khi ghép lại, 'social insurance' mang ý nghĩa một hệ thống được cộng đồng hoặc nhà nước thiết lập để đảm bảo an toàn tài chính và phúc lợi cho các thành viên của xã hội trước những rủi ro như ốm đau, thất nghiệp, tuổi già. Khái niệm này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20.

Usage Note

Social insurance là một hệ thống bảo vệ xã hội, khác với bảo hiểm tư nhân (private insurance) ở chỗ nó mang tính bắt buộc hoặc khuyến khích mạnh mẽ từ chính phủ, nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho một bộ phận lớn dân cư. Nó cũng khác với phúc lợi xã hội (social welfare) ở chỗ phúc lợi xã hội thường nhắm đến những người có thu nhập thấp và được tài trợ hoàn toàn bằng ngân sách nhà nước, trong khi social insurance có sự đóng góp từ cả người lao động và người sử dụng lao động.

Prepositions

under through

* **under social insurance:** Đề cập đến việc được bảo vệ hoặc hưởng lợi từ chương trình bảo hiểm xã hội. Ví dụ: 'Employees are covered under social insurance.'
* **through social insurance:** Chỉ phương tiện hoặc cách thức hỗ trợ được cung cấp. Ví dụ: 'Retirees receive benefits through social insurance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social insurance
  • compulsory compulsory social insurance
    (Bảo hiểm xã hội bắt buộc)
  • national national social insurance
    (Bảo hiểm xã hội quốc gia)
  • public public social insurance
    (Bảo hiểm xã hội công cộng)
  • unemployment unemployment social insurance
    (Bảo hiểm xã hội thất nghiệp)
  • health health social insurance
    (Bảo hiểm xã hội y tế)
Verb + social insurance
  • pay into pay into social insurance
    (Đóng tiền vào quỹ bảo hiểm xã hội)
  • claim claim social insurance benefits
    (Yêu cầu/Lãnh trợ cấp bảo hiểm xã hội)
  • receive receive social insurance
    (Nhận trợ cấp bảo hiểm xã hội)
  • provide provide social insurance
    (Cung cấp bảo hiểm xã hội)
social insurance + Noun
  • system social insurance system
    (Hệ thống bảo hiểm xã hội)
  • benefits social insurance benefits
    (Trợ cấp bảo hiểm xã hội)
  • contributions social insurance contributions
    (Các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội)
  • scheme social insurance scheme
    (Chương trình/Chế độ bảo hiểm xã hội)

Idioms

  • social insurance system

    Hệ thống bảo hiểm xã hội (một cơ chế do nhà nước quản lý để bảo vệ công dân trước các rủi ro)

    "Many countries rely on a robust social insurance system to support their citizens."

    (Nhiều quốc gia dựa vào một hệ thống bảo hiểm xã hội vững mạnh để hỗ trợ công dân của họ.)

  • social insurance benefits

    Trợ cấp bảo hiểm xã hội (các khoản tiền hoặc dịch vụ mà người tham gia bảo hiểm xã hội nhận được khi đủ điều kiện)

    "She applied for social insurance benefits after losing her job."

    (Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp bảo hiểm xã hội sau khi mất việc.)

  • social insurance contributions

    Các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội (số tiền mà người lao động và/hoặc người sử dụng lao động đóng góp vào quỹ bảo hiểm)

    "Both employees and employers typically make social insurance contributions."

    (Cả người lao động và người sử dụng lao động thường đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social insurance

noun
Lật mặt

Một chương trình do chính phủ bảo trợ, cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người thất nghiệp, ốm đau hoặc đã nghỉ hưu; thường được tài trợ bởi các khoản đóng góp từ người sử dụng lao động, người lao động và chính phủ.

"Social insurance provides a safety net for workers who lose their jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social insurance".

Nguồn gốc hiện đại của Bảo hiểm xã hội

Hệ thống bảo hiểm xã hội hiện đại đầu tiên được thiết lập vào những năm 1880 tại Đức dưới thời Thủ tướng Otto von Bismarck. Ban đầu, nó được tạo ra để cung cấp sự bảo vệ cho người lao động trước các rủi ro như bệnh tật, tai nạn lao động, tàn tật và tuổi già, nhằm giảm bớt bất ổn xã hội và sự hấp dẫn của chủ nghĩa xã hội. Mô hình này sau đó đã được nhiều quốc gia trên thế giới học hỏi và phát triển.

Lưới an sinh xã hội

Khái niệm bảo hiểm xã hội thường được ví như một 'lưới an sinh xã hội' (social safety net). Nó là tập hợp các chính sách và chương trình được thiết kế để bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội khỏi đói nghèo và khó khăn tài chính, đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau khi đối mặt với những biến cố lớn trong đời như mất việc làm, ốm đau nghiêm trọng hoặc không còn khả năng lao động.