(Top Banner Ad)
public insurance
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

public insurance

UK: /ˈpʌblɪk ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈpʌblɪk ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm công bảo hiểm nhà nước bảo hiểm xã hội (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance provided by the government or a public entity, rather than a private company.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm được cung cấp bởi chính phủ hoặc một tổ chức công, chứ không phải là một công ty tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries offer public insurance to cover healthcare costs for their citizens."

    "Nhiều quốc gia cung cấp bảo hiểm công để chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe cho công dân của họ."

  • "Public insurance programs often face challenges related to funding and accessibility."

    "Các chương trình bảo hiểm công thường đối mặt với những thách thức liên quan đến nguồn tài trợ và khả năng tiếp cận."

  • "The debate over public insurance versus private insurance is a central issue in healthcare policy."

    "Cuộc tranh luận về bảo hiểm công so với bảo hiểm tư nhân là một vấn đề trung tâm trong chính sách chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity sự công khai, sự quảng cáo
Verb publish xuất bản, công bố
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Old French
asseurance
Middle English
ensuraunce
Modern English
public insurance

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latinh 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhân dân'. Gốc rễ của nó là 'populus' (người dân), thể hiện ý nghĩa một thứ gì đó thuộc về hoặc dành cho tất cả mọi người trong cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Insurance'

Từ 'insurance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asseurance' (sự đảm bảo, sự an toàn), phát triển từ động từ 'asseurer' (đảm bảo). Qua thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa bảo vệ tài chính hoặc rủi ro mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với bảo hiểm tư nhân. Public insurance thường hướng đến mục tiêu cung cấp dịch vụ cho những người có thu nhập thấp hoặc những người không đủ điều kiện để tham gia bảo hiểm tư nhân. Nó bao gồm nhiều chương trình khác nhau như bảo hiểm y tế công cộng, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm hưu trí công cộng, v.v.

Prepositions

of for

Khi dùng 'insurance of', nó thường chỉ loại bảo hiểm, ví dụ: 'public insurance of health'. Khi dùng 'insurance for', nó chỉ đối tượng được bảo hiểm, ví dụ: 'public insurance for low-income families'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + public insurance
  • provide provide public insurance
    (cung cấp bảo hiểm công cộng)
  • offer offer public insurance
    (cung cấp bảo hiểm công cộng)
  • enroll in enroll in public insurance
    (đăng ký tham gia bảo hiểm công cộng)
  • fund fund public insurance
    (tài trợ bảo hiểm công cộng)
Tính từ + public insurance
  • comprehensive comprehensive public insurance
    (bảo hiểm công cộng toàn diện)
  • state-funded state-funded public insurance
    (bảo hiểm công cộng do nhà nước tài trợ)
  • universal universal public insurance
    (bảo hiểm công cộng toàn dân)
Danh từ + public insurance
  • public insurance public insurance system
    (hệ thống bảo hiểm công cộng)
  • public insurance public insurance program
    (chương trình bảo hiểm công cộng)
  • public insurance public insurance scheme
    (đề án bảo hiểm công cộng)

Idioms

  • public insurance system

    hệ thống bảo hiểm công cộng

    "Many countries have a robust public insurance system to cover healthcare costs."

    (Nhiều quốc gia có một hệ thống bảo hiểm công cộng vững chắc để chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe.)

  • public insurance scheme

    chương trình bảo hiểm công cộng (thường là một kế hoạch cụ thể)

    "The government introduced a new public insurance scheme for low-income families."

    (Chính phủ đã giới thiệu một chương trình bảo hiểm công cộng mới cho các gia đình có thu nhập thấp.)

  • access public insurance

    tiếp cận bảo hiểm công cộng

    "Citizens can access public insurance benefits by registering with local authorities."

    (Công dân có thể tiếp cận các quyền lợi bảo hiểm công cộng bằng cách đăng ký với chính quyền địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public insurance

Danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm được cung cấp bởi chính phủ hoặc một tổ chức công, chứ không phải là một công ty tư nhân.

"Many countries offer public insurance to cover healthcare costs for their citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had public insurance, I would feel more secure about my healthcare costs.
Nếu tôi có bảo hiểm công, tôi sẽ cảm thấy an tâm hơn về chi phí chăm sóc sức khỏe của mình.
Phủ định
If the government didn't offer public insurance, many people wouldn't be able to afford healthcare.
Nếu chính phủ không cung cấp bảo hiểm công, nhiều người sẽ không thể chi trả cho việc chăm sóc sức khỏe.
Nghi vấn
Would you choose public insurance if it were more comprehensive?
Bạn có chọn bảo hiểm công nếu nó toàn diện hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public insurance".

Vai trò của Bảo hiểm Công cộng trong xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bảo hiểm công cộng là một trụ cột của mạng lưới an sinh xã hội. Nó thường được chính phủ tài trợ một phần hoặc toàn bộ thông qua thuế, nhằm đảm bảo rằng mọi công dân, bất kể thu nhập hay địa vị xã hội, đều có thể tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe (ví dụ: NHS ở Anh, Medicare ở Canada) hoặc các khoản trợ cấp thất nghiệp, hưu trí.

Sự khác biệt với Bảo hiểm Tư nhân

Bảo hiểm công cộng khác biệt với bảo hiểm tư nhân ở chỗ nó không vì lợi nhuận và thường là bắt buộc hoặc được cung cấp mặc định cho người dân. Mục tiêu chính là phúc lợi xã hội và giảm bất bình đẳng, trong khi bảo hiểm tư nhân được cung cấp bởi các công ty vì lợi nhuận và thường đòi hỏi người mua phải đóng phí trực tiếp để nhận được các gói bảo hiểm tùy chỉnh hoặc bổ sung.