(Top Banner Ad)
retirement benefits
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

retirement benefits

UK: /rɪˈtaɪəmənt ˈbenɪfɪts/ • US: /rɪˈtaɪərmənt ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi hưu trí chế độ hưu trí quyền lợi hưu trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments and services received after ceasing employment, typically after reaching a certain age or tenure, intended to support living expenses.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán và dịch vụ nhận được sau khi ngừng làm việc, thường là sau khi đạt đến một độ tuổi hoặc thâm niên nhất định, nhằm hỗ trợ chi phí sinh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is now enjoying her retirement benefits after working for the company for 30 years."

    "Bây giờ cô ấy đang tận hưởng các khoản phúc lợi hưu trí sau khi làm việc cho công ty 30 năm."

  • "Many companies offer comprehensive retirement benefits packages."

    "Nhiều công ty cung cấp các gói phúc lợi hưu trí toàn diện."

  • "Understanding your retirement benefits is crucial for financial planning."

    "Hiểu rõ các phúc lợi hưu trí của bạn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire nghỉ hưu
Noun retirement sự nghỉ hưu
Adjective retired đã nghỉ hưu
Noun retiree người nghỉ hưu
Noun benefit lợi ích, phúc lợi
Verb benefit hưởng lợi, mang lại lợi ích
Adjective beneficial có lợi, có ích
Noun beneficiary người thụ hưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
Middle English
retiren
Modern English
retire
Latin
bene factum
Old French
bienfet
Middle English
benefet
Modern English
benefit
Modern English
retirement benefits (compound phrase)

Nguồn gốc của 'retirement benefits'

Cụm từ 'retirement benefits' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Retirement' bắt nguồn từ từ 'retirer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là rút lui hoặc rời đi, chỉ việc rời khỏi công việc vĩnh viễn. 'Benefits' có nguồn gốc từ 'bene factum' trong tiếng Latin (việc tốt) thông qua 'bienfet' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là lợi ích hoặc khoản thanh toán. Kết hợp lại, 'retirement benefits' mô tả các khoản hỗ trợ tài chính hoặc lợi ích mà một người nhận được sau khi họ ngừng làm việc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các loại lợi ích mà một người nhận được sau khi nghỉ hưu, bao gồm lương hưu, bảo hiểm y tế, các chương trình phúc lợi khác. Nó nhấn mạnh tính toàn diện của các hỗ trợ tài chính và phi tài chính. Khác với 'pension' chỉ khoản lương hưu hàng tháng.

Prepositions

for of

‘Benefits for retirement’: nhấn mạnh mục đích sử dụng của các lợi ích. Ví dụ: 'These savings are benefits for retirement.' (Khoản tiết kiệm này là lợi ích cho việc nghỉ hưu).
‘Benefits of retirement’: nhấn mạnh các khía cạnh tốt đẹp của việc nghỉ hưu. Ví dụ: 'One of the benefits of retirement is having more free time.' (Một trong những lợi ích của việc nghỉ hưu là có nhiều thời gian rảnh hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement benefits
  • generous generous retirement benefits
    (phúc lợi hưu trí hậu hĩnh)
  • full full retirement benefits
    (toàn bộ phúc lợi hưu trí)
  • early early retirement benefits
    (phúc lợi hưu trí sớm)
  • enhanced enhanced retirement benefits
    (phúc lợi hưu trí nâng cao)
  • modest modest retirement benefits
    (phúc lợi hưu trí khiêm tốn)
Verb + retirement benefits
  • receive receive retirement benefits
    (nhận phúc lợi hưu trí)
  • claim claim retirement benefits
    (yêu cầu/đòi quyền lợi hưu trí)
  • be eligible for be eligible for retirement benefits
    (đủ điều kiện hưởng phúc lợi hưu trí)
  • provide provide retirement benefits
    (cung cấp phúc lợi hưu trí)
  • cut cut retirement benefits
    (cắt giảm phúc lợi hưu trí)
  • increase increase retirement benefits
    (tăng phúc lợi hưu trí)
Noun + retirement benefits
  • employee employee retirement benefits
    (phúc lợi hưu trí của nhân viên)
  • government government retirement benefits
    (phúc lợi hưu trí của chính phủ)

Idioms

  • draw (on/from) retirement benefits

    rút tiền/sử dụng các khoản phúc lợi hưu trí

    "Many people start to draw on their retirement benefits once they reach the age of 65."

    (Nhiều người bắt đầu rút tiền từ các khoản phúc lợi hưu trí của họ khi họ đạt 65 tuổi.)

  • live off retirement benefits

    sống nhờ vào phúc lợi hưu trí

    "After years of hard work, she was finally able to live off her retirement benefits."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng bà ấy đã có thể sống nhờ vào phúc lợi hưu trí của mình.)

  • secure retirement benefits

    đảm bảo phúc lợi hưu trí

    "Financial planning is crucial to secure adequate retirement benefits for the future."

    (Lập kế hoạch tài chính là rất quan trọng để đảm bảo phúc lợi hưu trí đầy đủ cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement benefits

Danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán và dịch vụ nhận được sau khi ngừng làm việc, thường là sau khi đạt đến một độ tuổi hoặc thâm niên nhất định, nhằm hỗ trợ chi phí sinh hoạt.

"She is now enjoying her retirement benefits after working for the company for 30 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies offer excellent retirement benefits to attract and retain skilled employees.
Nhiều công ty cung cấp các phúc lợi hưu trí tuyệt vời để thu hút và giữ chân nhân viên lành nghề.
Phủ định
Not all workers receive adequate retirement benefits, leaving some struggling in their later years.
Không phải tất cả người lao động đều nhận được các phúc lợi hưu trí đầy đủ, khiến một số người phải vật lộn trong những năm cuối đời.
Nghi vấn
Are retirement benefits enough to cover the rising cost of living?
Liệu các phúc lợi hưu trí có đủ để trang trải chi phí sinh hoạt ngày càng tăng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offer excellent retirement benefits to its employees.
Công ty sẽ cung cấp các phúc lợi hưu trí tuyệt vời cho nhân viên của mình.
Phủ định
She is not going to receive retirement benefits because she hasn't worked long enough.
Cô ấy sẽ không nhận được phúc lợi hưu trí vì cô ấy không làm việc đủ lâu.
Nghi vấn
Will they be eligible for full retirement benefits when they turn 65?
Liệu họ có đủ điều kiện nhận đầy đủ phúc lợi hưu trí khi họ 65 tuổi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retired, she had received excellent retirement benefits from the company.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy đã nhận được các quyền lợi hưu trí tuyệt vời từ công ty.
Phủ định
He had not considered the retirement benefits carefully before accepting the job offer.
Anh ấy đã không xem xét kỹ lưỡng các quyền lợi hưu trí trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
Nghi vấn
Had they planned for their retirement benefits adequately before deciding to move abroad?
Họ đã lên kế hoạch đầy đủ cho các quyền lợi hưu trí của mình trước khi quyết định chuyển ra nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement benefits".

Hệ thống An sinh Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, phúc lợi hưu trí thường gắn liền với Hệ thống An sinh Xã hội (Social Security). Đây là một chương trình bảo hiểm xã hội của chính phủ cung cấp thu nhập cho người cao tuổi, người khuyết tật và các góa phụ. Nó là một phần quan trọng trong lưới an sinh tài chính của người dân sau khi nghỉ hưu, khác với một số nền văn hóa châu Á nơi con cái thường là chỗ dựa tài chính chính cho cha mẹ khi về già.

Kế hoạch hưu trí cá nhân

Ngoài các phúc lợi do chính phủ cung cấp, người dân ở các nước phương Tây cũng thường được khuyến khích lập kế hoạch tài chính cá nhân cho tuổi nghỉ hưu. Các công cụ như 401(k) và IRA (Tài khoản hưu trí cá nhân) ở Hoa Kỳ cho phép người lao động tiết kiệm và đầu tư tiền trong suốt sự nghiệp của mình, để có một nguồn thu nhập bổ sung ngoài các phúc lợi hưu trí cơ bản, giúp họ duy trì lối sống mong muốn sau khi ngừng làm việc.