(Top Banner Ad)
government insurance
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

government insurance

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm nhà nước bảo hiểm chính phủ chương trình bảo hiểm do chính phủ quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system where the government provides or subsidizes insurance coverage for its citizens, often covering areas like healthcare, unemployment, or disaster relief.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó chính phủ cung cấp hoặc trợ cấp bảo hiểm cho công dân của mình, thường bao gồm các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, thất nghiệp hoặc cứu trợ thiên tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many developed countries offer some form of government insurance to protect their citizens from financial hardship due to unforeseen circumstances."

    "Nhiều quốc gia phát triển cung cấp một số hình thức bảo hiểm chính phủ để bảo vệ công dân của họ khỏi khó khăn tài chính do những tình huống không lường trước được."

  • "The government insurance program provides essential medical coverage for low-income families."

    "Chương trình bảo hiểm chính phủ cung cấp bảo hiểm y tế thiết yếu cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Critics argue that government insurance can lead to inefficiencies and higher taxes."

    "Các nhà phê bình cho rằng bảo hiểm chính phủ có thể dẫn đến sự kém hiệu quả và thuế cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government Chính phủ (cơ quan điều hành một quốc gia)
Verb govern Cai trị, quản lý
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Verb insure Bảo hiểm, mua bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνάω (kybernáō)
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government

Nguồn gốc của 'government insurance'

Cụm từ 'government insurance' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp 'government' (chính phủ) và 'insurance' (bảo hiểm). Từ 'government' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'cai trị', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Từ 'insurance' (bảo hiểm) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asseurance', có nghĩa là sự đảm bảo, sự bảo vệ khỏi rủi ro. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên khái niệm 'bảo hiểm do chính phủ cung cấp hoặc quản lý', phản ánh vai trò của nhà nước trong việc cung cấp an sinh xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các chương trình bảo hiểm do chính phủ quản lý hoặc tài trợ. Nó khác với bảo hiểm tư nhân do các công ty tư nhân cung cấp. Mục đích của bảo hiểm chính phủ thường là đảm bảo rằng các dịch vụ thiết yếu có sẵn cho tất cả công dân, bất kể thu nhập hoặc khả năng chi trả của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government insurance
  • social social government insurance
    (bảo hiểm xã hội của chính phủ)
  • health health government insurance
    (bảo hiểm y tế của chính phủ)
  • national national government insurance
    (bảo hiểm quốc gia do chính phủ cung cấp)
  • unemployment unemployment government insurance
    (bảo hiểm thất nghiệp của chính phủ)
Verb + government insurance
  • provide provide government insurance
    (cung cấp bảo hiểm chính phủ)
  • receive receive government insurance
    (nhận bảo hiểm chính phủ)
  • benefit from benefit from government insurance
    (hưởng lợi từ bảo hiểm chính phủ)
Government insurance + Noun
  • program government insurance program
    (chương trình bảo hiểm của chính phủ)
  • policy government insurance policy
    (chính sách bảo hiểm của chính phủ)
  • scheme government insurance scheme
    (kế hoạch bảo hiểm của chính phủ)

Idioms

  • covered by government insurance

    được bảo hiểm chính phủ chi trả/bảo vệ

    "Many elderly people in the country are covered by government insurance for their medical expenses."

    (Nhiều người lớn tuổi ở đất nước này được bảo hiểm chính phủ chi trả cho chi phí y tế của họ.)

  • eligible for government insurance

    đủ điều kiện hưởng bảo hiểm chính phủ

    "You might be eligible for government insurance if your income is below a certain threshold."

    (Bạn có thể đủ điều kiện hưởng bảo hiểm chính phủ nếu thu nhập của bạn dưới một ngưỡng nhất định.)

  • rely on government insurance

    dựa vào/phụ thuộc vào bảo hiểm chính phủ

    "During hard times, many families rely on government insurance to cover essential needs."

    (Trong thời kỳ khó khăn, nhiều gia đình dựa vào bảo hiểm chính phủ để chi trả các nhu cầu thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government insurance

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống trong đó chính phủ cung cấp hoặc trợ cấp bảo hiểm cho công dân của mình, thường bao gồm các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, thất nghiệp hoặc cứu trợ thiên tai.

"Many developed countries offer some form of government insurance to protect their citizens from financial hardship due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had government insurance now; it would cover my medical expenses.
Tôi ước tôi có bảo hiểm chính phủ bây giờ; nó sẽ chi trả các chi phí y tế của tôi.
Phủ định
If only I hadn't assumed my previous employer's insurance was better than government insurance.
Ước gì tôi đã không cho rằng bảo hiểm của công ty cũ tốt hơn bảo hiểm chính phủ.
Nghi vấn
If only I could understand why he wishes he had government insurance.
Ước gì tôi có thể hiểu tại sao anh ấy ước anh ấy có bảo hiểm chính phủ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government insurance".

Bảo hiểm y tế toàn dân

Ở nhiều nước phương Tây như Canada và Vương quốc Anh, bảo hiểm y tế do chính phủ cung cấp là một phần của hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân. Điều này có nghĩa là mọi công dân đều có quyền được chăm sóc y tế cơ bản, bất kể khả năng chi trả của họ. Đây là một khái niệm quan trọng thể hiện sự bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế.

Mạng lưới an sinh xã hội

Khái niệm bảo hiểm chính phủ gắn liền với ý tưởng về 'mạng lưới an sinh xã hội' hay 'nhà nước phúc lợi', nơi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công dân khỏi các rủi ro kinh tế như thất nghiệp, bệnh tật, hoặc tuổi già thông qua các chương trình bảo hiểm và trợ cấp. Mục tiêu là đảm bảo một mức sống tối thiểu và sự ổn định cho toàn dân.