(Top Banner Ad)
social life
B1
danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

social life

UK: /ˈsəʊʃəl laɪf/ • US: /ˈsoʊʃəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống xã hội cuộc sống xã giao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a person's time spent enjoying himself or herself with friends.

Vietnamese Meaning

Đời sống xã hội, phần thời gian một người dành để tận hưởng bản thân với bạn bè và các hoạt động xã hội khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a good social life can improve your mental well-being."

    "Có một đời sống xã hội tốt có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "He wants to improve his social life by joining a club."

    "Anh ấy muốn cải thiện đời sống xã hội của mình bằng cách tham gia một câu lạc bộ."

  • "Her social life revolves around her work."

    "Đời sống xã hội của cô ấy xoay quanh công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun socialization sự xã hội hóa
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

community life (đời sống cộng đồng)social activities (các hoạt động xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
English (17th Century)
social life

Nguồn gốc 'social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn bè' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và được dùng để chỉ những gì liên quan đến xã hội hoặc mối quan hệ giữa người với người.

Nguồn gốc 'life'

Từ 'life' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lībą' và tiếng Anh cổ 'līf', chỉ sự tồn tại, khoảng thời gian sống hoặc các hoạt động.

Sự kết hợp 'social life'

Cụm từ 'social life' bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17-18 để mô tả các hoạt động, sự tương tác và mối quan hệ của một người với những người khác trong xã hội, bao gồm bạn bè, gia đình và cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí, giao lưu, kết bạn, và tham gia vào cộng đồng. Nó nhấn mạnh khía cạnh tương tác và kết nối với người khác, trái ngược với thời gian làm việc hoặc những hoạt động cá nhân.

Prepositions

in outside of

in: Diễn tả việc tham gia hoặc có một đời sống xã hội ở một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'He has a very active social life in college.' (Anh ấy có một đời sống xã hội rất năng động ở trường đại học.)
outside of: Diễn tả việc đời sống xã hội nằm ngoài một phạm vi cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Outside of work, he has a vibrant social life.' (Ngoài công việc, anh ấy có một đời sống xã hội sôi động.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social life
  • active an active social life
    (đời sống xã hội năng động)
  • busy a busy social life
    (đời sống xã hội bận rộn)
  • quiet a quiet social life
    (đời sống xã hội trầm lặng/ít hoạt động)
  • vibrant a vibrant social life
    (đời sống xã hội sôi động)
  • fulfilling a fulfilling social life
    (đời sống xã hội viên mãn)
Verb + social life
  • have have a social life
    (có đời sống xã hội)
  • lead lead a social life
    (có một đời sống xã hội (chỉ cách sống))
  • enjoy enjoy one's social life
    (tận hưởng đời sống xã hội của mình)
  • ruin ruin one's social life
    (hủy hoại đời sống xã hội của mình)
  • balance balance work and social life
    (cân bằng công việc và đời sống xã hội)

Idioms

  • have no social life

    không có đời sống xã hội, không giao lưu

    "He spends all his time studying and seems to have no social life."

    (Anh ấy dành toàn bộ thời gian để học và dường như không có đời sống xã hội.)

  • Get a social life!

    Hãy đi giao lưu đi! (Lời khuyên hoặc lời châm chọc ai đó quá tách biệt/chỉ biết làm việc)

    "You're always on your computer. Get a social life!"

    (Cậu lúc nào cũng dán mắt vào máy tính. Ra ngoài giao lưu đi chứ!)

  • have an impact on one's social life

    ảnh hưởng đến đời sống xã hội của ai đó

    "Working from home can have a positive or negative impact on your social life."

    (Làm việc tại nhà có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến đời sống xã hội của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social life

danh từ
Lật mặt

Đời sống xã hội, phần thời gian một người dành để tận hưởng bản thân với bạn bè và các hoạt động xã hội khác.

"Having a good social life can improve your mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be improving my social life by joining a book club next month.
Tôi sẽ cải thiện đời sống xã hội của mình bằng cách tham gia một câu lạc bộ sách vào tháng tới.
Phủ định
She won't be sacrificing her social life for work anymore.
Cô ấy sẽ không hy sinh đời sống xã hội của mình cho công việc nữa.
Nghi vấn
Will they be missing out on a vibrant social life if they move to the countryside?
Liệu họ có bỏ lỡ một đời sống xã hội sôi động nếu họ chuyển về vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social life".

Cân bằng Công việc và Đời sống Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) rất được coi trọng. Điều này bao gồm việc không chỉ dành thời gian cho công việc mà còn cho gia đình, sở thích cá nhân và đặc biệt là đời sống xã hội, nhằm duy trì sức khỏe tinh thần và hạnh phúc tổng thể.

Tầm quan trọng của Giao tiếp Xã hội

Giao tiếp xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng các mối quan hệ, mở rộng mạng lưới cá nhân và nghề nghiệp. Đối với nhiều người, một đời sống xã hội tích cực không chỉ mang lại niềm vui, giảm căng thẳng mà còn là cơ hội để học hỏi và phát triển bản thân.