social life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đời sống xã hội, phần thời gian một người dành để tận hưởng bản thân với bạn bè và các hoạt động xã hội khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a good social life can improve your mental well-being."
"Có một đời sống xã hội tốt có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn."
-
"He wants to improve his social life by joining a club."
"Anh ấy muốn cải thiện đời sống xã hội của mình bằng cách tham gia một câu lạc bộ."
-
"Her social life revolves around her work."
"Đời sống xã hội của cô ấy xoay quanh công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | giao lưu, hòa nhập xã hội |
| Noun | socialization | sự xã hội hóa |
| Adjective | sociable | hòa đồng, dễ gần |
| Adverb | socially | một cách xã hội, về mặt xã hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí, giao lưu, kết bạn, và tham gia vào cộng đồng. Nó nhấn mạnh khía cạnh tương tác và kết nối với người khác, trái ngược với thời gian làm việc hoặc những hoạt động cá nhân.
Prepositions
in: Diễn tả việc tham gia hoặc có một đời sống xã hội ở một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'He has a very active social life in college.' (Anh ấy có một đời sống xã hội rất năng động ở trường đại học.)
outside of: Diễn tả việc đời sống xã hội nằm ngoài một phạm vi cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Outside of work, he has a vibrant social life.' (Ngoài công việc, anh ấy có một đời sống xã hội sôi động.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
active an active social life (đời sống xã hội năng động)
-
busy a busy social life (đời sống xã hội bận rộn)
-
quiet a quiet social life (đời sống xã hội trầm lặng/ít hoạt động)
-
vibrant a vibrant social life (đời sống xã hội sôi động)
-
fulfilling a fulfilling social life (đời sống xã hội viên mãn)
-
have have a social life (có đời sống xã hội)
-
lead lead a social life (có một đời sống xã hội (chỉ cách sống))
-
enjoy enjoy one's social life (tận hưởng đời sống xã hội của mình)
-
ruin ruin one's social life (hủy hoại đời sống xã hội của mình)
-
balance balance work and social life (cân bằng công việc và đời sống xã hội)
Idioms
-
have no social life
không có đời sống xã hội, không giao lưu
"He spends all his time studying and seems to have no social life."
(Anh ấy dành toàn bộ thời gian để học và dường như không có đời sống xã hội.)
-
Get a social life!
Hãy đi giao lưu đi! (Lời khuyên hoặc lời châm chọc ai đó quá tách biệt/chỉ biết làm việc)
"You're always on your computer. Get a social life!"
(Cậu lúc nào cũng dán mắt vào máy tính. Ra ngoài giao lưu đi chứ!)
-
have an impact on one's social life
ảnh hưởng đến đời sống xã hội của ai đó
"Working from home can have a positive or negative impact on your social life."
(Làm việc tại nhà có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến đời sống xã hội của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social life
danh từĐời sống xã hội, phần thời gian một người dành để tận hưởng bản thân với bạn bè và các hoạt động xã hội khác.
"Having a good social life can improve your mental well-being."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be improving my social life by joining a book club next month. |
Tôi sẽ cải thiện đời sống xã hội của mình bằng cách tham gia một câu lạc bộ sách vào tháng tới. |
| Phủ định | She won't be sacrificing her social life for work anymore. |
Cô ấy sẽ không hy sinh đời sống xã hội của mình cho công việc nữa. |
| Nghi vấn | Will they be missing out on a vibrant social life if they move to the countryside? |
Liệu họ có bỏ lỡ một đời sống xã hội sôi động nếu họ chuyển về vùng nông thôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social life".
