(Top Banner Ad)
social proof
B2
noun B2 Marketing, Psychology

social proof

UK: /ˈsəʊʃəl pruːf/ • US: /ˈsoʊʃəl pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng xã hội hiệu ứng đám đông sự ảnh hưởng của xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Psychological and social phenomenon where people assume the actions of others in an attempt to reflect correct behavior in a given situation.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng tâm lý và xã hội, trong đó mọi người cho rằng hành động của người khác là nỗ lực để phản ánh hành vi đúng đắn trong một tình huống nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abundance of positive reviews serves as social proof that the product is reliable."

    "Số lượng lớn các đánh giá tích cực đóng vai trò là bằng chứng xã hội cho thấy sản phẩm đáng tin cậy."

  • "The long queue outside the restaurant was social proof that the food was good."

    "Hàng dài người xếp hàng bên ngoài nhà hàng là bằng chứng xã hội cho thấy đồ ăn ngon."

  • "Marketers often use social proof by displaying customer testimonials on their websites."

    "Các nhà tiếp thị thường sử dụng bằng chứng xã hội bằng cách hiển thị lời chứng thực của khách hàng trên trang web của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun social proof Bằng chứng xã hội (một hiện tượng tâm lý mà mọi người sao chép hành động của người khác, giả định những hành động đó phản ánh hành vi đúng đắn)
Noun (Gerund) social proofing Hành động tạo ra bằng chứng xã hội; quá trình xây dựng niềm tin hoặc sự chấp nhận thông qua việc cho thấy người khác cũng ủng hộ/sử dụng.
Adjective (derived from past participle) socially proofed Đã được xác nhận hoặc chứng minh bằng bằng chứng xã hội (ví dụ: một sản phẩm đã được nhiều người ủng hộ/đánh giá tốt).

Synonyms

herd behavior (hành vi bầy đàn)informational social influence (ảnh hưởng xã hội thông tin)

Related Words

Subject Area

Marketing, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
English
social
Old French
preuve
English
proof
Modern English
social proof

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Social Proof'

Thuật ngữ 'social proof' (bằng chứng xã hội) được nhà tâm lý học Robert Cialdini phổ biến trong cuốn sách kinh điển 'Influence: The Psychology of Persuasion' (1984). Ông mô tả đây là một trong sáu nguyên tắc thuyết phục, nơi con người có xu hướng tin tưởng và làm theo những gì người khác đang làm, đặc biệt là khi họ không chắc chắn về hành động đúng đắn. Khái niệm này đã trở thành nền tảng quan trọng trong marketing, tâm lý học và hành vi tiêu dùng.

Usage Note

Social proof là một khái niệm quan trọng trong marketing và tâm lý học hành vi. Nó dựa trên ý tưởng rằng mọi người có xu hướng tin tưởng và làm theo hành động của người khác, đặc biệt khi họ không chắc chắn về điều gì đó. Ví dụ, nếu một nhà hàng luôn đông khách, mọi người có nhiều khả năng cho rằng nhà hàng đó ngon và muốn thử.

Prepositions

of in

* 'social proof of': ám chỉ bằng chứng xã hội về một điều gì đó.
* 'social proof in': đề cập đến bằng chứng xã hội trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social proof
  • strong strong social proof
    (bằng chứng xã hội mạnh mẽ)
  • powerful powerful social proof
    (bằng chứng xã hội có sức mạnh)
  • positive positive social proof
    (bằng chứng xã hội tích cực)
  • negative negative social proof
    (bằng chứng xã hội tiêu cực)
  • undeniable undeniable social proof
    (bằng chứng xã hội không thể phủ nhận)
Verb + social proof
  • provide provide social proof
    (cung cấp bằng chứng xã hội)
  • offer offer social proof
    (đưa ra bằng chứng xã hội)
  • leverage leverage social proof
    (tận dụng bằng chứng xã hội)
  • use use social proof
    (sử dụng bằng chứng xã hội)
  • gather gather social proof
    (thu thập bằng chứng xã hội)
  • create create social proof
    (tạo ra bằng chứng xã hội)
social proof + Noun
  • element social proof element
    (yếu tố bằng chứng xã hội)
  • examples social proof examples
    (các ví dụ về bằng chứng xã hội)
  • mechanisms social proof mechanisms
    (cơ chế bằng chứng xã hội)
  • principle social proof principle
    (nguyên tắc bằng chứng xã hội)

Idioms

  • Harness social proof

    Tận dụng/khai thác bằng chứng xã hội

    "Businesses often harness social proof through customer testimonials and reviews to build trust."

    (Các doanh nghiệp thường tận dụng bằng chứng xã hội thông qua lời chứng thực và đánh giá của khách hàng để xây dựng lòng tin.)

  • The power of social proof

    Sức mạnh của bằng chứng xã hội

    "The success of influencer marketing clearly demonstrates the power of social proof in driving consumer decisions."

    (Sự thành công của marketing người ảnh hưởng chứng tỏ rõ ràng sức mạnh của bằng chứng xã hội trong việc thúc đẩy quyết định của người tiêu dùng.)

  • Lack social proof

    Thiếu bằng chứng xã hội

    "A new product with no reviews or ratings might lack social proof, making potential customers hesitant."

    (Một sản phẩm mới không có đánh giá hoặc xếp hạng có thể thiếu bằng chứng xã hội, khiến khách hàng tiềm năng ngần ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social proof

noun
Lật mặt

Một hiện tượng tâm lý và xã hội, trong đó mọi người cho rằng hành động của người khác là nỗ lực để phản ánh hành vi đúng đắn trong một tình huống nhất định.

"The abundance of positive reviews serves as social proof that the product is reliable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social proof".

Hiệu ứng Người ngoài cuộc (Bystander Effect)

Hiệu ứng người ngoài cuộc là một hiện tượng tâm lý xã hội khi các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân trong tình huống khẩn cấp nếu có nhiều người khác hiện diện. Nó liên quan đến bằng chứng xã hội ở chỗ, khi mọi người thấy những người khác không hành động, họ có thể diễn giải đó là dấu hiệu rằng không cần phải giúp đỡ, hoặc tình huống đó không thực sự nguy hiểm. Mọi người nhìn vào hành vi của nhau để xác định phản ứng 'đúng đắn'.

Marketing Người ảnh hưởng (Influencer Marketing)

Đây là một chiến lược marketing phổ biến tận dụng bằng chứng xã hội một cách hiệu quả. Khi những người có ảnh hưởng (influencers) với lượng người theo dõi lớn giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ, người theo dõi của họ có xu hướng tin tưởng và mua hàng. Họ xem đó là 'bằng chứng xã hội' rằng sản phẩm đó đáng tin cậy và được những người mà họ ngưỡng mộ chấp nhận, qua đó ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của bản thân.