social proof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Psychological and social phenomenon where people assume the actions of others in an attempt to reflect correct behavior in a given situation.
Vietnamese Meaning
Một hiện tượng tâm lý và xã hội, trong đó mọi người cho rằng hành động của người khác là nỗ lực để phản ánh hành vi đúng đắn trong một tình huống nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abundance of positive reviews serves as social proof that the product is reliable."
"Số lượng lớn các đánh giá tích cực đóng vai trò là bằng chứng xã hội cho thấy sản phẩm đáng tin cậy."
-
"The long queue outside the restaurant was social proof that the food was good."
"Hàng dài người xếp hàng bên ngoài nhà hàng là bằng chứng xã hội cho thấy đồ ăn ngon."
-
"Marketers often use social proof by displaying customer testimonials on their websites."
"Các nhà tiếp thị thường sử dụng bằng chứng xã hội bằng cách hiển thị lời chứng thực của khách hàng trên trang web của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | social proof | Bằng chứng xã hội (một hiện tượng tâm lý mà mọi người sao chép hành động của người khác, giả định những hành động đó phản ánh hành vi đúng đắn) |
| Noun (Gerund) | social proofing | Hành động tạo ra bằng chứng xã hội; quá trình xây dựng niềm tin hoặc sự chấp nhận thông qua việc cho thấy người khác cũng ủng hộ/sử dụng. |
| Adjective (derived from past participle) | socially proofed | Đã được xác nhận hoặc chứng minh bằng bằng chứng xã hội (ví dụ: một sản phẩm đã được nhiều người ủng hộ/đánh giá tốt). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Social proof là một khái niệm quan trọng trong marketing và tâm lý học hành vi. Nó dựa trên ý tưởng rằng mọi người có xu hướng tin tưởng và làm theo hành động của người khác, đặc biệt khi họ không chắc chắn về điều gì đó. Ví dụ, nếu một nhà hàng luôn đông khách, mọi người có nhiều khả năng cho rằng nhà hàng đó ngon và muốn thử.
Prepositions
* 'social proof of': ám chỉ bằng chứng xã hội về một điều gì đó.
* 'social proof in': đề cập đến bằng chứng xã hội trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong social proof (bằng chứng xã hội mạnh mẽ)
-
powerful powerful social proof (bằng chứng xã hội có sức mạnh)
-
positive positive social proof (bằng chứng xã hội tích cực)
-
negative negative social proof (bằng chứng xã hội tiêu cực)
-
undeniable undeniable social proof (bằng chứng xã hội không thể phủ nhận)
-
provide provide social proof (cung cấp bằng chứng xã hội)
-
offer offer social proof (đưa ra bằng chứng xã hội)
-
leverage leverage social proof (tận dụng bằng chứng xã hội)
-
use use social proof (sử dụng bằng chứng xã hội)
-
gather gather social proof (thu thập bằng chứng xã hội)
-
create create social proof (tạo ra bằng chứng xã hội)
-
element social proof element (yếu tố bằng chứng xã hội)
-
examples social proof examples (các ví dụ về bằng chứng xã hội)
-
mechanisms social proof mechanisms (cơ chế bằng chứng xã hội)
-
principle social proof principle (nguyên tắc bằng chứng xã hội)
Idioms
-
Harness social proof
Tận dụng/khai thác bằng chứng xã hội
"Businesses often harness social proof through customer testimonials and reviews to build trust."
(Các doanh nghiệp thường tận dụng bằng chứng xã hội thông qua lời chứng thực và đánh giá của khách hàng để xây dựng lòng tin.)
-
The power of social proof
Sức mạnh của bằng chứng xã hội
"The success of influencer marketing clearly demonstrates the power of social proof in driving consumer decisions."
(Sự thành công của marketing người ảnh hưởng chứng tỏ rõ ràng sức mạnh của bằng chứng xã hội trong việc thúc đẩy quyết định của người tiêu dùng.)
-
Lack social proof
Thiếu bằng chứng xã hội
"A new product with no reviews or ratings might lack social proof, making potential customers hesitant."
(Một sản phẩm mới không có đánh giá hoặc xếp hạng có thể thiếu bằng chứng xã hội, khiến khách hàng tiềm năng ngần ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social proof
nounMột hiện tượng tâm lý và xã hội, trong đó mọi người cho rằng hành động của người khác là nỗ lực để phản ánh hành vi đúng đắn trong một tình huống nhất định.
"The abundance of positive reviews serves as social proof that the product is reliable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social proof".
