soft sell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subtle, low-pressure sales approach.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp bán hàng tế nhị, ít áp lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a soft sell approach to attract new customers."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp bán hàng nhẹ nhàng để thu hút khách hàng mới."
-
"Instead of aggressively pushing the product, they used a soft sell, highlighting its benefits in a subtle way."
"Thay vì thúc ép sản phẩm một cách hung hăng, họ sử dụng phương pháp bán hàng nhẹ nhàng, làm nổi bật lợi ích của nó một cách tế nhị."
-
"The advertisement took a soft sell approach, focusing on the emotional connection with the audience."
"Quảng cáo áp dụng một phương pháp bán hàng nhẹ nhàng, tập trung vào kết nối cảm xúc với khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soft sell tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng và giới thiệu sản phẩm/dịch vụ một cách nhẹ nhàng, không gây áp lực mua hàng ngay lập tức. Khác với 'hard sell' (bán hàng trực diện, gây áp lực), 'soft sell' hướng đến việc thuyết phục khách hàng thông qua sự tin tưởng và nhu cầu tự thân của họ. 'Soft sell' thường nhấn mạnh lợi ích dài hạn và sự phù hợp của sản phẩm/dịch vụ với nhu cầu của khách hàng.
Prepositions
'Soft sell with': Sử dụng chiến lược 'soft sell' khi tương tác với khách hàng. 'Soft sell approach': Tiếp cận bằng phương pháp 'soft sell'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
employ employ a soft sell (áp dụng chiến lược bán hàng mềm mỏng)
-
use use a soft sell approach (sử dụng phương pháp bán hàng mềm mỏng)
-
try try a soft sell (thử một cách bán hàng mềm mỏng)
-
opt for opt for a soft sell (chọn phương pháp bán hàng mềm mỏng)
-
effective an effective soft sell (một kiểu bán hàng mềm mỏng hiệu quả)
-
subtle a subtle soft sell (một kiểu bán hàng mềm mỏng tinh tế)
-
gentle a gentle soft sell (một kiểu bán hàng mềm mỏng nhẹ nhàng)
-
approach a soft sell approach (một phương pháp bán hàng mềm mỏng)
-
tactic a soft sell tactic (một chiến thuật bán hàng mềm mỏng)
-
campaign a soft sell campaign (một chiến dịch quảng cáo mềm mỏng)
Idioms
-
to give someone a soft sell
thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng, không gây áp lực
"Instead of pushing hard, try giving them a soft sell by highlighting the benefits naturally."
(Thay vì thúc ép, hãy thử thuyết phục họ một cách nhẹ nhàng bằng cách tự nhiên làm nổi bật những lợi ích.)
-
master of the soft sell
người giỏi thuyết phục một cách khéo léo, tinh tế
"He's a master of the soft sell; people always feel like they made the decision themselves."
(Anh ấy là một bậc thầy về nghệ thuật bán hàng mềm mỏng; mọi người luôn cảm thấy họ tự đưa ra quyết định.)
-
a soft-sell advertisement/campaign
quảng cáo/chiến dịch bán hàng mềm mỏng
"The company launched a soft-sell campaign focusing on brand image rather than direct product features."
(Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo mềm mỏng tập trung vào hình ảnh thương hiệu hơn là các tính năng sản phẩm trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft sell
Danh từMột phương pháp bán hàng tế nhị, ít áp lực.
"The company adopted a soft sell approach to attract new customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft sell".
