(Top Banner Ad)
indirect selling
B2
Danh từ B2 Kinh tế

indirect selling

UK: /ˌɪndɪˈrekt ˈselɪŋ/ • US: /ˌɪndɪˈrekt ˈselɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng gián tiếp tiếp thị gián tiếp phân phối gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of marketing and selling products and services in which a salesperson does not directly approach the customer to make a sale but instead uses a middleman or a network of distributors.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp thị và bán sản phẩm và dịch vụ trong đó người bán hàng không trực tiếp tiếp cận khách hàng để thực hiện bán hàng mà thay vào đó sử dụng một trung gian hoặc một mạng lưới nhà phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indirect selling allows companies to reach a wider customer base without the overhead costs of a direct sales force."

    "Bán hàng gián tiếp cho phép các công ty tiếp cận cơ sở khách hàng rộng lớn hơn mà không phải chịu chi phí quản lý của một lực lượng bán hàng trực tiếp."

  • "Many cosmetic companies utilize indirect selling through distributors."

    "Nhiều công ty mỹ phẩm sử dụng bán hàng gián tiếp thông qua các nhà phân phối."

  • "The company increased its sales by implementing an indirect selling strategy."

    "Công ty đã tăng doanh số bằng cách triển khai một chiến lược bán hàng gián tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indirectness sự gián tiếp
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Verb sell bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun sale việc bán, doanh số, đợt giảm giá
Adjective direct trực tiếp
Noun direct selling bán hàng trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
directus
Old English
sellan
Middle English
indirect
Modern English
selling
Modern English
indirect selling

Nguồn gốc của 'Indirect'

Từ 'indirect' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' và từ 'direct' (trực tiếp). 'Direct' lại có gốc từ tiếng Latin 'directus', có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'hướng thẳng'. Khi kết hợp lại, 'indirect' mang ý nghĩa 'không trực tiếp' hoặc 'gián tiếp', ám chỉ một con đường hoặc cách thức không đi thẳng đến mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Selling'

Từ 'selling' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'sell' (bán). 'Sell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan', có nghĩa là 'cho', 'giao nộp' hoặc 'bán'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển và chuyên biệt hóa thành hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền.

Usage Note

Indirect selling tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ gián tiếp với khách hàng thông qua các kênh phân phối khác nhau. Nó khác với direct selling (bán hàng trực tiếp), nơi người bán hàng giao tiếp trực tiếp với khách hàng tiềm năng. Các hình thức của indirect selling bao gồm bán hàng qua các nhà bán lẻ, đại lý, hoặc sử dụng các chương trình tiếp thị liên kết. Ý nghĩa của nó nằm ở việc mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả mà không cần đầu tư quá nhiều vào lực lượng bán hàng trực tiếp.

Prepositions

through via

'Through' chỉ cách thức hoặc phương tiện. Ví dụ: 'The company uses indirect selling through retailers.' ('Công ty sử dụng bán hàng gián tiếp thông qua các nhà bán lẻ'). 'Via' nhấn mạnh kênh hoặc đường đi. Ví dụ: 'Sales are generated via a network of distributors.' ('Doanh số được tạo ra thông qua mạng lưới các nhà phân phối').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indirect selling
  • effective effective indirect selling
    (bán hàng gián tiếp hiệu quả)
  • various various indirect selling methods
    (các phương pháp bán hàng gián tiếp đa dạng)
  • traditional traditional indirect selling
    (bán hàng gián tiếp truyền thống)
Verb + indirect selling
  • to utilize to utilize indirect selling
    (sử dụng hình thức bán hàng gián tiếp)
  • to promote to promote indirect selling
    (thúc đẩy bán hàng gián tiếp)
  • to enhance to enhance indirect selling
    (nâng cao hiệu quả bán hàng gián tiếp)
indirect selling + Noun
  • channels indirect selling channels
    (các kênh bán hàng gián tiếp)
  • strategies indirect selling strategies
    (các chiến lược bán hàng gián tiếp)
  • approaches indirect selling approaches
    (các phương pháp tiếp cận bán hàng gián tiếp)

Idioms

  • via indirect selling channels

    thông qua các kênh bán hàng gián tiếp

    "Many companies distribute their products via indirect selling channels like retailers and wholesalers."

    (Nhiều công ty phân phối sản phẩm của họ thông qua các kênh bán hàng gián tiếp như nhà bán lẻ và nhà bán buôn.)

  • focus on indirect selling strategies

    tập trung vào các chiến lược bán hàng gián tiếp

    "The new marketing plan will focus on indirect selling strategies to reach a wider customer base."

    (Kế hoạch tiếp thị mới sẽ tập trung vào các chiến lược bán hàng gián tiếp để tiếp cận cơ sở khách hàng rộng hơn.)

  • the evolution of indirect selling

    sự phát triển của bán hàng gián tiếp

    "Understanding the evolution of indirect selling helps businesses adapt to market changes."

    (Việc tìm hiểu sự phát triển của bán hàng gián tiếp giúp các doanh nghiệp thích nghi với những thay đổi của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect selling

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp thị và bán sản phẩm và dịch vụ trong đó người bán hàng không trực tiếp tiếp cận khách hàng để thực hiện bán hàng mà thay vào đó sử dụng một trung gian hoặc một mạng lưới nhà phân phối.

"Indirect selling allows companies to reach a wider customer base without the overhead costs of a direct sales force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect selling".

Vai trò của trung gian và niềm tin khách hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bán hàng gián tiếp thông qua các nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối đã tạo dựng được niềm tin vững chắc từ người tiêu dùng. Người mua thường tin tưởng các cửa hàng lớn hoặc nền tảng thương mại điện tử quen thuộc do sự tiện lợi, chính sách đổi trả rõ ràng và sự đa dạng về sản phẩm, ngay cả khi họ không mua trực tiếp từ nhà sản xuất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các trung gian trong việc xây dựng cầu nối niềm tin giữa thương hiệu và khách hàng.

Mô hình kinh doanh hiện đại và kênh gián tiếp

Bán hàng gián tiếp là nền tảng của hầu hết các mô hình kinh doanh hiện đại, đặc biệt trong ngành hàng tiêu dùng. Nó cho phép các thương hiệu tiếp cận thị trường rộng lớn hơn mà không cần đầu tư trực tiếp vào hệ thống bán lẻ riêng. Các kênh gián tiếp như đại lý, nhà phân phối, cửa hàng bách hóa hoặc nền tảng trực tuyến như Amazon đóng vai trò thiết yếu trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.