(Top Banner Ad)
gentle persuasion
C1
Noun phrase C1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

gentle persuasion

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục nhẹ nhàng thuyết phục khéo léo vận động một cách nhẹ nhàng dùng lời lẽ thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of gently convincing someone to do or believe something.

Vietnamese Meaning

Sự thuyết phục nhẹ nhàng, khéo léo ai đó làm hoặc tin vào điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used gentle persuasion to encourage employees to accept the new policy."

    "Công ty đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để khuyến khích nhân viên chấp nhận chính sách mới."

  • "He used gentle persuasion to get her to change her mind."

    "Anh ấy đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để khiến cô ấy thay đổi ý định."

  • "Gentle persuasion is often more effective than harsh commands."

    "Sự thuyết phục nhẹ nhàng thường hiệu quả hơn những mệnh lệnh khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleness sự dịu dàng, tính ôn hòa
Verb to gentle làm cho dịu đi, làm cho hiền lành
Adverb gently một cách nhẹ nhàng, dịu dàng
Verb to persuade thuyết phục, làm cho tin
Adjective persuasive có sức thuyết phục
Adverb persuasively một cách thuyết phục
Noun persuader người thuyết phục, công cụ thuyết phục (ít dùng với nghĩa này trong văn cảnh 'gentle persuasion')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
gens
Latin
gentilis
Old French
gentil
English
gentle
Latin
suadere
Latin
persuadere
Old French
persuasion
English
persuasion

Nguồn gốc 'Gentle'

Từ 'gentle' có gốc từ tiếng Latin 'gentilis', ban đầu dùng để chỉ những người thuộc cùng một dòng dõi quý tộc hoặc gia đình. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để mô tả những phẩm chất được kỳ vọng ở người quý tộc: cao thượng, lịch sự, và sau này là tử tế, nhẹ nhàng. Ngày nay, 'gentle' chủ yếu mang ý nghĩa dịu dàng, ôn hòa, không thô bạo.

Nguồn gốc 'Persuasion'

'Persuasion' bắt nguồn từ động từ 'persuadere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khuyên bảo kỹ lưỡng' hoặc 'thuyết phục hoàn toàn'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên suốt, kỹ lưỡng') và 'suadere' (nghĩa là 'khuyên bảo'). Từ đó, 'persuasion' mang ý nghĩa việc sử dụng lý lẽ hoặc lời nói để khiến ai đó tin hoặc làm theo điều gì đó.

Sự kết hợp 'Gentle Persuasion'

Khi 'gentle' và 'persuasion' kết hợp với nhau, chúng tạo nên một cụm từ mô tả một phương pháp thuyết phục đặc biệt: không dùng vũ lực, áp đặt hay cưỡng ép, mà thay vào đó là sự kiên nhẫn, khéo léo, lời lẽ ôn hòa và tôn trọng. Nó nhấn mạnh việc đạt được sự đồng thuận thông qua sự dịu dàng và tinh tế, thay vì đối đầu hay mệnh lệnh.

Usage Note

Cụm từ 'gentle persuasion' nhấn mạnh vào cách thức thuyết phục một cách từ tốn, không áp đặt, sử dụng sự khéo léo và thấu hiểu để đạt được mục đích. Nó trái ngược với sự ép buộc, đe dọa hoặc sử dụng quyền lực. So sánh với 'strong persuasion', 'gentle persuasion' cho thấy một cách tiếp cận tinh tế và tôn trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gentle persuasion
  • use use gentle persuasion
    (sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng)
  • employ employ gentle persuasion
    (áp dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng)
  • apply apply gentle persuasion
    (áp dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng)
  • respond to respond to gentle persuasion
    (phản ứng với sự thuyết phục nhẹ nhàng)
Adjective + gentle persuasion
  • subtle subtle gentle persuasion
    (sự thuyết phục tinh tế và nhẹ nhàng)
  • soft soft gentle persuasion
    (sự thuyết phục mềm mỏng, nhẹ nhàng)
  • a lot of a lot of gentle persuasion
    (nhiều sự thuyết phục nhẹ nhàng)
  • a touch of a touch of gentle persuasion
    (một chút thuyết phục nhẹ nhàng)
Noun + of gentle persuasion
  • power the power of gentle persuasion
    (sức mạnh của sự thuyết phục nhẹ nhàng)
  • tactic a tactic of gentle persuasion
    (một chiến thuật thuyết phục nhẹ nhàng)
  • art the art of gentle persuasion
    (nghệ thuật thuyết phục nhẹ nhàng)

Idioms

  • gentle persuasion

    Cách thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng, không dùng vũ lực hay ép buộc, mà bằng lý lẽ, lời lẽ ngọt ngào hoặc sự kiên nhẫn. Nó ám chỉ một phương pháp ảnh hưởng tinh tế và không đối đầu.

    "The diplomat relied on gentle persuasion to resolve the international dispute without escalating tensions."

    (Nhà ngoại giao đã dựa vào sự thuyết phục nhẹ nhàng để giải quyết tranh chấp quốc tế mà không làm gia tăng căng thẳng.)

  • win over with gentle persuasion

    Giành được sự ủng hộ, đồng tình hoặc chấp thuận của ai đó bằng cách thuyết phục nhẹ nhàng, khéo léo thay vì dùng sức mạnh hay áp lực.

    "It took some gentle persuasion, but eventually, she agreed to join the team."

    (Phải mất một chút thuyết phục nhẹ nhàng, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đồng ý tham gia đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentle persuasion

Noun phrase
Lật mặt

Sự thuyết phục nhẹ nhàng, khéo léo ai đó làm hoặc tin vào điều gì.

"The company used gentle persuasion to encourage employees to accept the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator used gentle persuasion to reach an agreement.
Nhà đàm phán đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để đạt được thỏa thuận.
Phủ định
The manager did not use gentle persuasion; instead, he was very forceful.
Người quản lý đã không sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng; thay vào đó, anh ta rất mạnh mẽ.
Nghi vấn
Did she use gentle persuasion to convince him to change his mind?
Cô ấy đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để thuyết phục anh ấy thay đổi ý định của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle persuasion".

Nghệ thuật đàm phán và ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao và kinh doanh, 'thuyết phục nhẹ nhàng' được coi là một kỹ năng thiết yếu và một chiến lược được ưu tiên. Thay vì đối đầu trực tiếp hoặc áp đặt ý chí, các nhà đàm phán thường dùng lời lẽ khéo léo, đưa ra lợi ích chung và xây dựng mối quan hệ để đạt được thỏa thuận, gìn giữ hòa khí và lợi ích lâu dài. Điều này phản ánh giá trị của sự hòa hợp và giải quyết xung đột bằng đối thoại.

Nuôi dạy con cái và giáo dục

Trong giáo dục và cách nuôi dạy con cái, 'thuyết phục nhẹ nhàng' cũng được đánh giá cao hơn các phương pháp kỷ luật cứng rắn. Thay vì trừng phạt hay quát mắng, việc cha mẹ hoặc giáo viên giải thích, lắng nghe, và hướng dẫn con cái một cách kiên nhẫn và dịu dàng giúp xây dựng lòng tin, khuyến khích sự tự giác và phát triển khả năng tư duy độc lập. Phương pháp này thường mang lại hiệu quả bền vững hơn trong việc hình thành tính cách và hành vi tốt đẹp.