gentle persuasion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of gently convincing someone to do or believe something.
Vietnamese Meaning
Sự thuyết phục nhẹ nhàng, khéo léo ai đó làm hoặc tin vào điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company used gentle persuasion to encourage employees to accept the new policy."
"Công ty đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để khuyến khích nhân viên chấp nhận chính sách mới."
-
"He used gentle persuasion to get her to change her mind."
"Anh ấy đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để khiến cô ấy thay đổi ý định."
-
"Gentle persuasion is often more effective than harsh commands."
"Sự thuyết phục nhẹ nhàng thường hiệu quả hơn những mệnh lệnh khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gentleness | sự dịu dàng, tính ôn hòa |
| Verb | to gentle | làm cho dịu đi, làm cho hiền lành |
| Adverb | gently | một cách nhẹ nhàng, dịu dàng |
| Verb | to persuade | thuyết phục, làm cho tin |
| Adjective | persuasive | có sức thuyết phục |
| Adverb | persuasively | một cách thuyết phục |
| Noun | persuader | người thuyết phục, công cụ thuyết phục (ít dùng với nghĩa này trong văn cảnh 'gentle persuasion') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gentle persuasion' nhấn mạnh vào cách thức thuyết phục một cách từ tốn, không áp đặt, sử dụng sự khéo léo và thấu hiểu để đạt được mục đích. Nó trái ngược với sự ép buộc, đe dọa hoặc sử dụng quyền lực. So sánh với 'strong persuasion', 'gentle persuasion' cho thấy một cách tiếp cận tinh tế và tôn trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use gentle persuasion (sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng)
-
employ employ gentle persuasion (áp dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng)
-
apply apply gentle persuasion (áp dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng)
-
respond to respond to gentle persuasion (phản ứng với sự thuyết phục nhẹ nhàng)
-
subtle subtle gentle persuasion (sự thuyết phục tinh tế và nhẹ nhàng)
-
soft soft gentle persuasion (sự thuyết phục mềm mỏng, nhẹ nhàng)
-
a lot of a lot of gentle persuasion (nhiều sự thuyết phục nhẹ nhàng)
-
a touch of a touch of gentle persuasion (một chút thuyết phục nhẹ nhàng)
-
power the power of gentle persuasion (sức mạnh của sự thuyết phục nhẹ nhàng)
-
tactic a tactic of gentle persuasion (một chiến thuật thuyết phục nhẹ nhàng)
-
art the art of gentle persuasion (nghệ thuật thuyết phục nhẹ nhàng)
Idioms
-
gentle persuasion
Cách thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng, không dùng vũ lực hay ép buộc, mà bằng lý lẽ, lời lẽ ngọt ngào hoặc sự kiên nhẫn. Nó ám chỉ một phương pháp ảnh hưởng tinh tế và không đối đầu.
"The diplomat relied on gentle persuasion to resolve the international dispute without escalating tensions."
(Nhà ngoại giao đã dựa vào sự thuyết phục nhẹ nhàng để giải quyết tranh chấp quốc tế mà không làm gia tăng căng thẳng.)
-
win over with gentle persuasion
Giành được sự ủng hộ, đồng tình hoặc chấp thuận của ai đó bằng cách thuyết phục nhẹ nhàng, khéo léo thay vì dùng sức mạnh hay áp lực.
"It took some gentle persuasion, but eventually, she agreed to join the team."
(Phải mất một chút thuyết phục nhẹ nhàng, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đồng ý tham gia đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentle persuasion
Noun phraseSự thuyết phục nhẹ nhàng, khéo léo ai đó làm hoặc tin vào điều gì.
"The company used gentle persuasion to encourage employees to accept the new policy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiator used gentle persuasion to reach an agreement. |
Nhà đàm phán đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để đạt được thỏa thuận. |
| Phủ định | The manager did not use gentle persuasion; instead, he was very forceful. |
Người quản lý đã không sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng; thay vào đó, anh ta rất mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Did she use gentle persuasion to convince him to change his mind? |
Cô ấy đã sử dụng sự thuyết phục nhẹ nhàng để thuyết phục anh ấy thay đổi ý định của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle persuasion".
