softens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of soften.
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'soften'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain softens the ground."
"Cơn mưa làm mềm đất."
-
"Time softens even the sharpest grief."
"Thời gian xoa dịu ngay cả nỗi đau buồn sâu sắc nhất."
-
"The fabric softens after washing."
"Vải trở nên mềm hơn sau khi giặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động làm cho cái gì đó mềm hơn, dịu hơn, hoặc bớt gay gắt hơn. Có thể dùng cả nghĩa đen (làm mềm vật liệu) và nghĩa bóng (làm dịu tình huống).
Prepositions
'Soften up' có nghĩa là trở nên dễ bị thuyết phục hơn hoặc bớt cứng rắn hơn. 'Soften down' có nghĩa là giảm cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Time Time softens the pain of loss. (Thời gian làm dịu đi nỗi đau mất mát.)
-
Water Warm water softens the skin. (Nước ấm làm mềm da.)
-
Her apology Her apology softens his anger. (Lời xin lỗi của cô ấy làm dịu đi cơn giận của anh ấy.)
-
The sun The sun softens the frozen ground. (Mặt trời làm mềm lớp đất đóng băng.)
-
Gently The artist gently softens the edges of the portrait. (Người nghệ sĩ nhẹ nhàng làm mềm các đường nét của bức chân dung.)
-
Gradually The medicine gradually softens the tissues. (Thuốc dần dần làm mềm các mô.)
Idioms
-
soften the blow
Làm giảm nhẹ cú sốc, nỗi đau (về tinh thần), hoặc ảnh hưởng tiêu cực của một tin xấu/sự kiện.
"They tried to soften the blow by offering him a good severance package."
(Họ cố gắng làm giảm nhẹ cú sốc bằng cách đưa ra một gói trợ cấp thôi việc tốt cho anh ấy.)
-
soften someone's heart
Làm cho ai đó bớt lạnh lùng, khó tính hoặc trở nên nhân từ, cảm thông hơn.
"The children's singing really softens his heart."
(Tiếng hát của lũ trẻ thực sự đã làm mềm lòng ông ấy.)
-
soften up (someone/something)
Làm cho ai đó dễ chấp nhận, dễ thuyết phục hơn; làm cho cái gì đó dễ xử lý, dễ tấn công hơn.
"He tries to soften her up with compliments before asking for a favour."
(Anh ấy cố gắng 'làm mềm' cô ấy bằng những lời khen trước khi nhờ vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
softens
Động từNgôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'soften'.
"The rain softens the ground."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain will be softening the ground, making it easier to dig. |
Cơn mưa sẽ làm mềm đất, giúp dễ đào hơn. |
| Phủ định | The company won't be softening its stance on the issue anytime soon. |
Công ty sẽ không sớm làm dịu lập trường của mình về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Will the music be softening the atmosphere at the party? |
Liệu âm nhạc có làm dịu bầu không khí tại bữa tiệc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain has softened the ground. |
Cơn mưa đã làm mềm đất. |
| Phủ định | She hasn't softened her stance on the issue. |
Cô ấy đã không làm dịu lập trường của mình về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Has the company softened its policy regarding returns? |
Công ty đã nới lỏng chính sách hoàn trả của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softens".
