(Top Banner Ad)
intensifies
B2
Động từ B2 Tổng quát

intensifies

UK: /ɪnˈtɛnsɪfaɪz/ • US: /ɪnˈtɛnsɪfaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên gay gắt hơn gia tăng tăng cường trở nên ác liệt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make something become greater, stronger, or more extreme.

Vietnamese Meaning

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc cực đoan hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighting in the region has intensified recently."

    "Giao tranh trong khu vực đã trở nên ác liệt hơn gần đây."

  • "His determination only intensified."

    "Quyết tâm của anh ấy chỉ trở nên mạnh mẽ hơn."

  • "The rain intensified, forcing us to seek shelter."

    "Cơn mưa trở nên lớn hơn, buộc chúng tôi phải tìm chỗ trú ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intense Mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Noun intensity Cường độ, độ mãnh liệt
Noun intensification Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm
Adverb intensely Một cách mãnh liệt, dữ dội
Verb intensify Tăng cường, làm mạnh thêm, trở nên mãnh liệt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intensus
Old French
intense
English
intense
English
intensify
English
intensifies

Từ sự 'Kéo Dài' đến 'Mạnh Mẽ'

Từ nguyên của 'intensifies' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'căng ra'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'mạnh mẽ', 'dồn dập' hoặc 'trở nên dữ dội hơn'. Vì vậy, khi bạn nói một cái gì đó 'intensifies', bạn đang hình dung nó đang được 'kéo căng' đến mức độ cao hơn, trở nên mạnh mẽ hơn hoặc dữ dội hơn.

Usage Note

Động từ 'intensify' thường được dùng để diễn tả sự gia tăng về mức độ, cường độ, hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Nó có thể được dùng để mô tả cả quá trình tự nhiên và quá trình do tác động của một yếu tố nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'increase' (tăng), 'strengthen' (làm mạnh hơn), 'intensify' mang ý nghĩa về sự gia tăng mạnh mẽ, đáng kể hơn, và thường liên quan đến cảm xúc, tình trạng, hoặc áp lực.

Prepositions

with by

'Intensify with' thường được dùng khi nói về việc một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn nhờ một yếu tố khác. Ví dụ: 'The pain intensified with each step.' ('Cơn đau tăng lên theo mỗi bước chân.') 'Intensify by' thường dùng khi muốn nói đến cách thức một cái gì đó tăng lên. Ví dụ: 'The competition intensified by the entry of new companies.' ('Sự cạnh tranh trở nên gay gắt hơn do sự gia nhập của các công ty mới.')

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + intensifies
  • The heat The heat intensifies
    (Nhiệt độ tăng lên/trở nên nóng hơn)
  • The debate The debate intensifies
    (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn)
  • The pressure The pressure intensifies
    (Áp lực tăng lên/đè nặng hơn)
  • The storm The storm intensifies
    (Cơn bão mạnh lên/dữ dội hơn)
  • The pain The pain intensifies
    (Cơn đau dữ dội hơn/tăng lên)
Trạng từ + intensifies
  • rapidly The conflict rapidly intensifies
    (Xung đột nhanh chóng leo thang)
  • steadily The rain steadily intensifies
    (Mưa liên tục nặng hạt hơn)
  • gradually The tension gradually intensifies
    (Căng thẳng dần dần tăng lên)
Chủ ngữ + intensifies + Danh từ (Tân ngữ)
  • He He intensifies his efforts
    (Anh ấy tăng cường nỗ lực của mình)
  • The government The government intensifies its control
    (Chính phủ tăng cường kiểm soát của mình)
  • The company The company intensifies its marketing campaign
    (Công ty đẩy mạnh chiến dịch tiếp thị của mình)

Idioms

  • intensify efforts

    Tăng cường/đẩy mạnh nỗ lực

    "The team intensifies its efforts to meet the deadline."

    (Đội nhóm tăng cường nỗ lực để hoàn thành đúng thời hạn.)

  • intensify the focus on sth

    Tập trung cao độ vào điều gì đó

    "The police intensifies the focus on solving the cold case."

    (Cảnh sát tập trung cao độ hơn vào việc giải quyết vụ án chưa có lời giải.)

  • intensify the pressure on sb/sth

    Gia tăng áp lực lên ai/cái gì

    "The protestors intensifies the pressure on the government to act."

    (Những người biểu tình gia tăng áp lực lên chính phủ để hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensifies

Động từ
Lật mặt

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc cực đoan hơn.

"The fighting in the region has intensified recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is sunny, the heat will intensify.
Nếu thời tiết nắng, cái nóng sẽ trở nên gay gắt hơn.
Phủ định
If you don't add fuel to the fire, the flame won't intensify.
Nếu bạn không thêm nhiên liệu vào lửa, ngọn lửa sẽ không mạnh thêm.
Nghi vấn
Will the pain intensify if I continue to exercise?
Cơn đau có trở nên dữ dội hơn nếu tôi tiếp tục tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensifies".

Kịch tính và Đỉnh điểm trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, tiểu thuyết và kịch, khái niệm 'intensifies' rất quan trọng để xây dựng kịch tính. Các nhà biên kịch thường để xung đột, bí ẩn hoặc cảm xúc 'intensify' (dâng trào/mạnh lên) dần dần, dẫn đến một 'climax' (đỉnh điểm) để thu hút người xem hoặc độc giả.

Sự Leo Thang trong Xã hội

Thuật ngữ 'intensifies' cũng thường được dùng để mô tả sự leo thang của các tình huống xã hội hoặc chính trị. Ví dụ, một cuộc tranh cãi có thể 'intensify' (trở nên gay gắt hơn), hoặc một cuộc khủng hoảng kinh tế có thể 'intensify' (trở nên trầm trọng hơn), phản ánh cách các vấn đề trở nên nghiêm trọng và đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp.