(Top Banner Ad)
tempers
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

tempers

UK: /ˈtempər/ • US: /ˈtɛmpər/

Nghĩa tiếng Việt

nóng tính mất bình tĩnh cơn giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's state of mind or feelings.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người, đặc biệt là sự tức giận hoặc cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his temper and shouted at the waiter."

    "Anh ấy mất bình tĩnh và quát vào mặt người phục vụ."

  • "He has a quick temper."

    "Anh ấy dễ nổi nóng."

  • "She tried to keep her temper under control."

    "Cô ấy cố gắng kiểm soát cơn giận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, sự điều hòa, sự tôi luyện
Verb temper làm dịu, tôi luyện, điều hòa
Adjective temperate ôn hòa, có chừng mực, điều độ
Noun temperance sự ôn hòa, sự tiết độ (đặc biệt trong ăn uống, rượu chè)
Adjective temperamental thất thường, hay cáu kỉnh
Noun temperament khí chất, tính tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Old French
temprer
English
temper

Nguồn gốc từ 'temper'

Từ 'temper' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'temperare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trộn lẫn theo tỷ lệ phù hợp', 'điều hòa' hoặc 'kiềm chế'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc cân bằng các yếu tố để tạo ra một hỗn hợp hài hòa, như khi pha chế thuốc hoặc tôi luyện kim loại. Dần dần, nghĩa này mở rộng sang việc điều hòa cảm xúc và tính cách, ám chỉ một trạng thái cân bằng nội tâm hoặc khả năng kiểm soát cảm xúc.

Usage Note

Khi dùng ở số nhiều ('tempers'), thường ám chỉ trạng thái nóng giận, dễ mất bình tĩnh. Nó không chỉ đơn thuần là 'tâm trạng' mà nhấn mạnh đến sự khó kiểm soát cảm xúc tiêu cực. So với 'mood', 'temper' mang tính tiêu cực và bộc phát hơn.
Nghĩa này thường dùng trong kỹ thuật và luyện kim. Nó ám chỉ quá trình xử lý nhiệt để thay đổi tính chất vật lý của vật liệu. Nghĩa bóng có thể là 'làm dịu bớt', 'kiểm soát' (cảm xúc).
Thường dùng để chỉ việc kiểm soát, làm dịu đi những cảm xúc mạnh mẽ, hoặc làm cho một tình huống bớt căng thẳng. Khác với 'calm' chỉ sự yên tĩnh, 'temper' hàm ý sự điều chỉnh, kiểm soát.

Prepositions

in with

In a temper: Trong cơn giận dữ. With temper: Một cách giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempers
  • short short tempers
    (tính khí nóng nảy, dễ nổi nóng)
  • hot hot tempers
    (tính khí nóng như lửa, dễ bốc hỏa)
  • fraying fraying tempers
    (tâm trạng căng thẳng, dễ mất kiểm soát)
  • rising rising tempers
    (sự tức giận đang dâng trào)
Verb + tempers
  • calm calm tempers
    (làm dịu sự nóng giận/căng thẳng)
  • soothe soothe tempers
    (xoa dịu những cảm xúc tức giận/khó chịu)
  • fuel fuel tempers
    (đổ thêm dầu vào lửa, châm ngòi sự tức giận)
  • test test tempers
    (thử thách sự kiên nhẫn, làm cho ai đó tức giận)

Idioms

  • lose one's temper

    mất bình tĩnh, nổi nóng, tức giận

    "He lost his temper when his computer crashed again."

    (Anh ấy đã nổi nóng khi máy tính của mình lại bị treo.)

  • keep one's temper

    giữ bình tĩnh, kiềm chế sự tức giận

    "Despite the provocation, she managed to keep her temper."

    (Mặc dù bị khiêu khích, cô ấy vẫn cố gắng giữ được bình tĩnh.)

  • have a short/quick temper

    dễ nổi nóng, tính khí nóng nảy

    "My boss has a short temper, so be careful what you say."

    (Sếp tôi rất dễ nổi nóng, vì vậy hãy cẩn thận với những gì bạn nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempers

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người, đặc biệt là sự tức giận hoặc cáu kỉnh.

"He lost his temper and shouted at the waiter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to temper his anger with patience when he was younger.
Anh ấy từng kiềm chế cơn giận bằng sự kiên nhẫn khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to lose her temper so easily before the stress at work.
Cô ấy đã không dễ dàng mất bình tĩnh như vậy trước khi bị căng thẳng trong công việc.
Nghi vấn
Did they use to have short tempers as children?
Hồi nhỏ họ có nóng tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempers".

Kiểm soát cảm xúc trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát 'temper' (cảm xúc tức giận) là một kỹ năng xã hội được đánh giá cao, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công cộng. Mặc dù việc bày tỏ cảm xúc được coi là chân thật, nhưng việc mất kiểm soát sự tức giận (losing one's temper) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng người khác. Có những chương trình 'anger management' (quản lý cơn giận) được thiết kế để giúp mọi người học cách đối phó với sự tức giận một cách lành mạnh.

Cụm từ 'Temper Tantrum'

Cụm từ 'temper tantrum' thường được dùng để chỉ những cơn giận dữ, la hét, khóc lóc của trẻ nhỏ khi chúng không đạt được điều mình muốn. Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây liên quan đến sự phát triển của trẻ em và cách cha mẹ, người lớn thường đối phó với những biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ này.