(Top Banner Ad)
software development lifecycle
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

software development lifecycle

UK: /ˈsɒftweə dɪˈveləpmənt ˈlaɪfsaɪkl/ • US: /ˈsɔːftwer dɪˈveləpmənt ˈlaɪfsaɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đời phát triển phần mềm chu trình phát triển phần mềm quy trình phát triển phần mềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process used by the software industry to design, develop, test and deploy software applications.

Vietnamese Meaning

Một quy trình được ngành công nghiệp phần mềm sử dụng để thiết kế, phát triển, kiểm thử và triển khai các ứng dụng phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the software development lifecycle is crucial for effective project management."

    "Hiểu rõ vòng đời phát triển phần mềm là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả."

  • "The company adopted an Agile methodology for their software development lifecycle."

    "Công ty đã áp dụng phương pháp Agile cho vòng đời phát triển phần mềm của họ."

  • "Proper documentation is essential throughout the software development lifecycle."

    "Việc lập tài liệu đầy đủ là rất cần thiết trong suốt vòng đời phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển (một sản phẩm, hệ thống, ý tưởng)
Noun developer Nhà phát triển (người hoặc công ty chuyên về phát triển phần mềm)
Acronym SDLC Viết tắt của Software Development Lifecycle
Noun software engineer Kỹ sư phần mềm (một chuyên gia làm việc trong lĩnh vực phát triển phần mềm)
Noun Phrase development process Quy trình phát triển (một chuỗi các bước để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ)

Synonyms

SDLC (SDLC (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
English
develop
English (from 'develop')
development
Old English
sōfte
Old English
waru
English (circa 1960s, computing term)
software
Old English
līf
Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
English (mid-20th century, compound)
lifecycle
English (late 20th century, technical term)
software development lifecycle

Nguồn gốc của 'Software Development Lifecycle'

Cụm từ 'software development lifecycle' (SDLC) không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được hình thành từ việc kết hợp ba từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'software' (phần mềm), 'development' (sự phát triển) và 'lifecycle' (chu kỳ sống). 'Software' được đặt ra vào khoảng những năm 1960 để chỉ các chương trình máy tính. 'Development' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' nghĩa là 'mở ra, làm lộ ra'. 'Lifecycle' là sự kết hợp của 'life' (có gốc tiếng Anh cổ 'līf') và 'cycle' (có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' qua tiếng Latin). Thuật ngữ SDLC xuất hiện khi ngành công nghiệp phần mềm nhận ra sự cần thiết phải có một quy trình có cấu trúc để quản lý toàn bộ quá trình thiết kế, xây dựng, thử nghiệm và bảo trì phần mềm, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều mô hình và phương pháp khác nhau để quản lý quá trình phát triển phần mềm. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn từ lập kế hoạch ban đầu đến bảo trì cuối cùng. Các mô hình phổ biến bao gồm Waterfall, Agile, Scrum, và DevOps. Sự lựa chọn mô hình phụ thuộc vào yêu cầu dự án, quy mô nhóm và mức độ linh hoạt mong muốn.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* **in** the software development lifecycle: chỉ một giai đoạn cụ thể trong quy trình.
* **of** the software development lifecycle: nói về các thuộc tính hoặc tính chất của quy trình.
* **for** the software development lifecycle: đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà quy trình phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + software development lifecycle
  • manage manage the software development lifecycle
    (quản lý chu trình phát triển phần mềm)
  • implement implement a software development lifecycle
    (triển khai một chu trình phát triển phần mềm)
  • streamline streamline the software development lifecycle
    (tinh gọn/hợp lý hóa chu trình phát triển phần mềm)
  • optimize optimize the software development lifecycle
    (tối ưu hóa chu trình phát triển phần mềm)
Adjective + software development lifecycle
  • effective an effective software development lifecycle
    (một chu trình phát triển phần mềm hiệu quả)
  • robust a robust software development lifecycle
    (một chu trình phát triển phần mềm mạnh mẽ/ổn định)
  • agile an agile software development lifecycle
    (một chu trình phát triển phần mềm linh hoạt (theo phương pháp Agile))
Noun + software development lifecycle
  • SDLC SDLC phases (Software Development Lifecycle phases)
    (các giai đoạn của chu trình phát triển phần mềm)
  • SDLC SDLC methodology (Software Development Lifecycle methodology)
    (phương pháp luận của chu trình phát triển phần mềm)
  • SDLC SDLC tools (Software Development Lifecycle tools)
    (các công cụ hỗ trợ chu trình phát triển phần mềm)

Idioms

  • The phases of the Software Development Lifecycle

    Các giai đoạn của Chu trình Phát triển Phần mềm (chỉ các bước tuần tự từ lập kế hoạch đến bảo trì)

    "Understanding the distinct phases of the Software Development Lifecycle is crucial for project success."

    (Việc hiểu rõ các giai đoạn riêng biệt của Chu trình Phát triển Phần mềm là rất quan trọng để dự án thành công.)

  • Adopting an Agile Software Development Lifecycle

    Áp dụng Chu trình Phát triển Phần mềm Agile (chỉ việc sử dụng phương pháp linh hoạt, lặp đi lặp lại)

    "Many startups are adopting an Agile Software Development Lifecycle to respond quickly to market changes."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang áp dụng Chu trình Phát triển Phần mềm Agile để phản ứng nhanh với những thay đổi của thị trường.)

  • End-to-end Software Development Lifecycle management

    Quản lý Chu trình Phát triển Phần mềm từ đầu đến cuối (bao gồm tất cả các khía cạnh từ ý tưởng đến triển khai và vận hành)

    "Our new platform provides end-to-end Software Development Lifecycle management for all our products."

    (Nền tảng mới của chúng tôi cung cấp khả năng quản lý Chu trình Phát triển Phần mềm từ đầu đến cuối cho tất cả các sản phẩm của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software development lifecycle

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình được ngành công nghiệp phần mềm sử dụng để thiết kế, phát triển, kiểm thử và triển khai các ứng dụng phần mềm.

"Understanding the software development lifecycle is crucial for effective project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the software development lifecycle is well-defined is crucial for project success.
Việc vòng đời phát triển phần mềm được xác định rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
It is not clear whether the software development lifecycle will be implemented correctly.
Không rõ liệu vòng đời phát triển phần mềm có được triển khai chính xác hay không.
Nghi vấn
Why the software development lifecycle was shortened remains a mystery to the team.
Tại sao vòng đời phát triển phần mềm bị rút ngắn vẫn còn là một bí ẩn đối với nhóm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software development lifecycle".

Sự Phát Triển từ Waterfall đến Agile

Trong văn hóa phát triển phần mềm, 'Software Development Lifecycle' đã chứng kiến sự chuyển đổi đáng kể từ các mô hình truyền thống như Waterfall (thác nước) sang các phương pháp linh hoạt như Agile. Mô hình Waterfall với cách tiếp cận tuần tự, từng bước một, từng là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, với nhu cầu thay đổi nhanh chóng và sự phức tạp của phần mềm hiện đại, phương pháp Agile đã nổi lên, nhấn mạnh sự hợp tác, phản hồi liên tục và phát triển lặp đi lặp lại. Đây là một sự thay đổi văn hóa lớn trong ngành, ưu tiên sự linh hoạt và khả năng thích ứng hơn là kế hoạch cứng nhắc ban đầu.

DevOps và Sự Tích Hợp SDLC

Một xu hướng văn hóa quan trọng khác liên quan đến SDLC là sự trỗi dậy của DevOps. DevOps là một tập hợp các thực hành nhằm tự động hóa và tích hợp các quy trình giữa các nhóm phát triển phần mềm (Dev) và nhóm vận hành công nghệ thông tin (Ops). Nó thúc đẩy văn hóa hợp tác và giao tiếp giữa các nhóm, giúp tăng tốc độ triển khai phần mềm, cải thiện chất lượng và giảm thiểu rủi ro. DevOps đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc hiện đại hóa SDLC, biến nó thành một chu trình liên tục, tự động và hiệu quả hơn.