sogginess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being soggy; the condition of being wet and soft, often to an unpleasant degree.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất bị sũng nước; tình trạng ướt và mềm, thường ở mức độ khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sogginess of the crust ruined the pizza."
"Độ sũng nước của lớp vỏ đã làm hỏng chiếc pizza."
-
"The sogginess of the basement was a constant concern."
"Tình trạng ẩm ướt của tầng hầm là một mối lo ngại thường trực."
-
"She hated the sogginess of her cereal when she took too long to eat it."
"Cô ấy ghét độ sũng nước của ngũ cốc khi cô ấy ăn quá chậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | soggy | Sũng nước, ẩm ướt, mềm nhũn (do ngấm nước). |
| Verb (Root) | sog | Làm ngấm nước, làm ướt sũng (từ gốc của 'soggy', ít dùng độc lập trong tiếng Anh hiện đại). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sogginess' thường được dùng để mô tả thức ăn (như bánh mì, bánh quy, pizza) bị ướt do hấp thụ quá nhiều chất lỏng, hoặc các vật liệu như giấy, vải bị mềm nhũn do ẩm ướt. Nó mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không ngon miệng hoặc chất lượng kém.
Prepositions
Sogginess 'of' something: Diễn tả trạng thái sũng nước của một vật cụ thể. Ví dụ: The sogginess of the bread made it inedible.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive sogginess (độ sũng nước quá mức)
-
unwanted unwanted sogginess (độ sũng nước không mong muốn)
-
slight a slight sogginess (một chút sũng nước)
-
prevent prevent sogginess (ngăn chặn sự sũng nước)
-
reduce reduce sogginess (giảm độ sũng nước)
-
avoid avoid sogginess (tránh sự sũng nước)
Idioms
-
the battle against sogginess
cuộc chiến chống lại sự sũng nước (thường dùng trong bối cảnh nấu ăn, làm bánh)
"Bakers often describe 'the battle against sogginess' when trying to achieve a perfectly crisp pie crust."
(Các thợ làm bánh thường mô tả 'cuộc chiến chống lại sự sũng nước' khi cố gắng tạo ra lớp vỏ bánh giòn hoàn hảo.)
-
a touch of sogginess
một chút sũng nước (ám chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể)
"Despite a touch of sogginess at the bottom, the cake was delicious."
(Mặc dù có một chút sũng nước ở đáy, chiếc bánh vẫn rất ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sogginess
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất bị sũng nước; tình trạng ướt và mềm, thường ở mức độ khó chịu.
"The sogginess of the crust ruined the pizza."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bread is as soggy as a wet sponge. |
Bánh mì này ẩm ướt như một miếng bọt biển ướt. |
| Phủ định | The toast isn't less soggy than the fried egg. |
Bánh mì nướng không ít ẩm ướt hơn trứng chiên. |
| Nghi vấn | Is this cake the soggiest of all? |
Có phải chiếc bánh này là ẩm ướt nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sogginess".
