(Top Banner Ad)
mushiness
B2
Noun B2 Chung (General)

mushiness

UK: /ˈmʌʃinəs/ • US: /ˈmʌʃinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhão tính bở sự ủy mị tính sướt mướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being soft, pulpy, and lacking firmness or structure.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc chất lượng mềm, nhão, bở và thiếu độ rắn chắc hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mushiness of the overripe banana made it unappetizing."

    "Sự nhão của quả chuối quá chín khiến nó trở nên không ngon miệng."

  • "The bread had an unpleasant mushiness."

    "Bánh mì có một độ nhão khó chịu."

  • "Some people find the mushiness of some romantic movies appealing."

    "Một số người thấy sự ủy mị của một số bộ phim lãng mạn hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mushy mềm nhão, nhũn (vật lý); ủy mị, đa cảm, sướt mướt (cảm xúc)
Noun mush cháo ngô (Mỹ), bột nhão; sự ủy mị, những lời nói sáo rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mæsc
English
mash
American English
mush
English
mushy
English
mushiness

Nguồn gốc của sự mềm nhão và ủy mị

Từ 'mushiness' có nguồn gốc từ từ 'mush', một từ tiếng Anh Mỹ xuất hiện vào thế kỷ 19, dùng để chỉ một khối mềm nhão, không định hình (giống như cháo ngô đặc). Bản thân từ 'mush' có thể là biến thể của 'mash' (nghiền nát), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mæsc'. Khi thêm hậu tố '-y' vào 'mush', ta có tính từ 'mushy' mang nghĩa là mềm mại, dễ uốn hoặc quá ủy mị. Cuối cùng, việc thêm hậu tố '-ness' đã biến nó thành danh từ 'mushiness', diễn tả trạng thái hoặc tính chất của sự mềm nhão hoặc ủy mị đó.

Usage Note

Từ 'mushiness' thường được dùng để mô tả kết cấu của thực phẩm, vật liệu hoặc thậm chí là cảm xúc. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu ổn định, sự yếu đuối hoặc sự quá mềm mại. So với các từ như 'softness' (sự mềm mại), 'mushiness' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi cảm giác khó chịu hoặc không mong muốn.
Trong ngữ cảnh cảm xúc, 'mushiness' ám chỉ sự thể hiện tình cảm một cách thái quá, thường được coi là giả tạo hoặc không chân thành. Nó có sắc thái tiêu cực hơn so với 'sentimentality' (tình cảm), ám chỉ một sự yếu đuối và thiếu kiềm chế.

Prepositions

of in

Với 'of', thường dùng để chỉ đặc tính của vật: 'the mushiness of the fruit'. Với 'in', thường dùng để chỉ trạng thái: 'the mushiness in his argument'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mushiness
  • excessive excessive mushiness
    (sự ủy mị thái quá)
  • sentimental sentimental mushiness
    (sự ủy mị, đa cảm)
  • emotional emotional mushiness
    (sự ủy mị về mặt cảm xúc)
  • sweet sweet mushiness
    (sự ngọt ngào, mềm yếu (thường mang hàm ý hơi tiêu cực))
  • overt overt mushiness
    (sự ủy mị lộ liễu)
Verb + mushiness
  • avoid avoid mushiness
    (tránh sự ủy mị)
  • embrace embrace mushiness
    (đón nhận sự mềm yếu/đa cảm)
  • descend into descend into mushiness
    (chìm đắm vào sự ủy mị)
  • criticize criticize mushiness
    (chỉ trích sự ủy mị)
Noun phrase with mushiness
  • a touch of a touch of mushiness
    (một chút ủy mị)
  • a feeling of a feeling of mushiness
    (một cảm giác mềm nhũn/ủy mị)
  • moments of moments of mushiness
    (những khoảnh khắc ủy mị)

Idioms

  • a touch of mushiness

    một chút mềm yếu, ủy mị (thường theo nghĩa tích cực hoặc trung lập, nhẹ nhàng)

    "Even tough guys can have a touch of mushiness when it comes to their pets."

    (Ngay cả những người đàn ông cứng rắn cũng có thể có một chút mềm yếu khi nói đến thú cưng của họ.)

  • descend into mushiness

    chìm đắm/sa đà vào sự ủy mị (thường theo nghĩa tiêu cực)

    "The movie started well but then descended into pure mushiness by the end."

    (Bộ phim khởi đầu rất tốt nhưng sau đó lại sa đà vào sự ủy mị thuần túy ở đoạn kết.)

  • avoid mushiness

    tránh sự ủy mị, không ủy mị

    "He tried to avoid mushiness in his speech, opting for sincerity instead."

    (Anh ấy cố gắng tránh sự ủy mị trong bài phát biểu của mình, thay vào đó chọn sự chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mushiness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc chất lượng mềm, nhão, bở và thiếu độ rắn chắc hoặc cấu trúc.

"The mushiness of the overripe banana made it unappetizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dessert is surprisingly mushy.
Món tráng miệng này mềm nhũn một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Was the pudding not mushy enough for you?
Có phải món pudding không đủ mềm cho bạn không?
Nghi vấn
Is this apple mushy inside?
Quả táo này có bị mềm nhũn bên trong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushiness".

Sự ủy mị trong các mối quan hệ lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, 'mushiness' thường đề cập đến cách thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc yêu thương một cách quá đà, ngọt ngào, đôi khi đến mức sến sẩm. Điều này thường thấy rõ trong các thiệp chúc mừng, phim hài lãng mạn, hoặc các món quà đặc biệt vào Ngày Valentine. Mặc dù sự ủy mị có thể được chấp nhận và thậm chí được mong đợi trong một số tình huống nhất định (ví dụ: giữa những cặp đôi đang yêu), nhưng việc thể hiện nó quá mức trước công chúng hoặc trong các tình huống không phù hợp có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc giả tạo.

Phản ứng với sự ủy mị trong nghệ thuật và truyền thông

Trong nghệ thuật và giải trí, 'mushiness' (sự sến sẩm, ủy mị) thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm quá chú trọng vào cảm xúc dễ đoán, đơn giản và thường là quá lãng mạn hoặc ngọt ngào, thiếu chiều sâu. Một số khán giả tìm thấy sự thoải mái và niềm vui trong những câu chuyện này, trong khi những người khác lại chỉ trích chúng vì thiếu tính chân thực và sự phức tạp của cảm xúc con người, cho rằng chúng chỉ mang tính giải trí hời hợt.