mushiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc chất lượng mềm, nhão, bở và thiếu độ rắn chắc hoặc cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mushiness of the overripe banana made it unappetizing."
"Sự nhão của quả chuối quá chín khiến nó trở nên không ngon miệng."
-
"The bread had an unpleasant mushiness."
"Bánh mì có một độ nhão khó chịu."
-
"Some people find the mushiness of some romantic movies appealing."
"Một số người thấy sự ủy mị của một số bộ phim lãng mạn hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mushiness' thường được dùng để mô tả kết cấu của thực phẩm, vật liệu hoặc thậm chí là cảm xúc. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu ổn định, sự yếu đuối hoặc sự quá mềm mại. So với các từ như 'softness' (sự mềm mại), 'mushiness' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi cảm giác khó chịu hoặc không mong muốn.
Trong ngữ cảnh cảm xúc, 'mushiness' ám chỉ sự thể hiện tình cảm một cách thái quá, thường được coi là giả tạo hoặc không chân thành. Nó có sắc thái tiêu cực hơn so với 'sentimentality' (tình cảm), ám chỉ một sự yếu đuối và thiếu kiềm chế.
Prepositions
Với 'of', thường dùng để chỉ đặc tính của vật: 'the mushiness of the fruit'. Với 'in', thường dùng để chỉ trạng thái: 'the mushiness in his argument'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive mushiness (sự ủy mị thái quá)
-
sentimental sentimental mushiness (sự ủy mị, đa cảm)
-
emotional emotional mushiness (sự ủy mị về mặt cảm xúc)
-
sweet sweet mushiness (sự ngọt ngào, mềm yếu (thường mang hàm ý hơi tiêu cực))
-
overt overt mushiness (sự ủy mị lộ liễu)
-
avoid avoid mushiness (tránh sự ủy mị)
-
embrace embrace mushiness (đón nhận sự mềm yếu/đa cảm)
-
descend into descend into mushiness (chìm đắm vào sự ủy mị)
-
criticize criticize mushiness (chỉ trích sự ủy mị)
-
a touch of a touch of mushiness (một chút ủy mị)
-
a feeling of a feeling of mushiness (một cảm giác mềm nhũn/ủy mị)
-
moments of moments of mushiness (những khoảnh khắc ủy mị)
Idioms
-
a touch of mushiness
một chút mềm yếu, ủy mị (thường theo nghĩa tích cực hoặc trung lập, nhẹ nhàng)
"Even tough guys can have a touch of mushiness when it comes to their pets."
(Ngay cả những người đàn ông cứng rắn cũng có thể có một chút mềm yếu khi nói đến thú cưng của họ.)
-
descend into mushiness
chìm đắm/sa đà vào sự ủy mị (thường theo nghĩa tiêu cực)
"The movie started well but then descended into pure mushiness by the end."
(Bộ phim khởi đầu rất tốt nhưng sau đó lại sa đà vào sự ủy mị thuần túy ở đoạn kết.)
-
avoid mushiness
tránh sự ủy mị, không ủy mị
"He tried to avoid mushiness in his speech, opting for sincerity instead."
(Anh ấy cố gắng tránh sự ủy mị trong bài phát biểu của mình, thay vào đó chọn sự chân thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mushiness
NounTrạng thái hoặc chất lượng mềm, nhão, bở và thiếu độ rắn chắc hoặc cấu trúc.
"The mushiness of the overripe banana made it unappetizing."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dessert is surprisingly mushy. |
Món tráng miệng này mềm nhũn một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Was the pudding not mushy enough for you? |
Có phải món pudding không đủ mềm cho bạn không? |
| Nghi vấn | Is this apple mushy inside? |
Quả táo này có bị mềm nhũn bên trong không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushiness".
