(Top Banner Ad)
solaced
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Tâm lý học/Cảm xúc

solaced

UK: /ˈsɒləs/ • US: /ˈsɑːləs/

Nghĩa tiếng Việt

được an ủi được vỗ về được làm dịu nỗi đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been given comfort or consolation in a time of distress.

Vietnamese Meaning

Đã được an ủi, vỗ về hoặc làm dịu nỗi đau trong lúc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was solaced by the kind words of her friends after the loss."

    "Cô ấy đã được an ủi bởi những lời tử tế của bạn bè sau mất mát."

  • "Feeling lost and alone, he was solaced by the beauty of the sunset."

    "Cảm thấy lạc lõng và cô đơn, anh ấy đã được an ủi bởi vẻ đẹp của hoàng hôn."

  • "The grieving family was solaced by the outpouring of support from the community."

    "Gia đình tang quyến đã được an ủi bởi sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solace sự an ủi, niềm an ủi
Verb solace an ủi, làm khuây khỏa
Adjective solacing mang tính an ủi, làm dịu nỗi đau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solari
Late Latin
solatium
Old French
solas
Middle English
solas
English
solace

Nguồn gốc an ủi từ La-tinh

Từ 'solaced' xuất phát từ động từ La-tinh 'solari' có nghĩa là 'an ủi, làm dịu đi nỗi đau'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'solatium' trong tiếng La-tinh muộn, mang ý nghĩa 'sự an ủi, sự khuây khỏa'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, nó trở thành 'solace' và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là mang lại sự nhẹ nhõm hoặc an ủi trong lúc khó khăn, buồn phiền.

Usage Note

"Solaced" thường được dùng để diễn tả việc một người đã nhận được sự an ủi từ một nguồn nào đó. Động từ "solace" mang sắc thái trang trọng hơn so với "comfort" hoặc "console". Nó nhấn mạnh đến việc làm giảm bớt sự đau buồn về mặt tinh thần.

Prepositions

by with in

- **Solaced by:** được an ủi bởi ai/cái gì (người, sự vật, sự kiện).
- **Solaced with:** được an ủi bằng (một điều gì đó cụ thể, như lời nói, hành động).
- **Solaced in:** tìm thấy sự an ủi trong (một hoạt động, niềm tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solaced
  • was was solaced by her presence
    (được an ủi bởi sự hiện diện của cô ấy)
  • feel feel solaced by the quiet
    (cảm thấy được an ủi bởi sự tĩnh lặng)
  • find oneself find oneself solaced by music
    (thấy mình được âm nhạc an ủi)
Adverb + solaced
  • deeply deeply solaced by their support
    (được an ủi sâu sắc bởi sự ủng hộ của họ)
  • greatly greatly solaced by the news
    (được an ủi rất nhiều bởi tin tức)

Idioms

  • be solaced by something/someone

    Được an ủi bởi điều gì/ai đó

    "She was solaced by the thought of his love."

    (Cô ấy được an ủi bởi ý nghĩ về tình yêu của anh ấy.)

  • find oneself solaced

    Tự thấy mình được an ủi, tìm thấy sự an ủi (trong hoàn cảnh nào đó)

    "Even in his grief, he found himself solaced by the beauty of nature."

    (Ngay cả trong nỗi đau, anh ấy vẫn thấy mình được an ủi bởi vẻ đẹp của thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solaced

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được an ủi, vỗ về hoặc làm dịu nỗi đau trong lúc đau khổ.

"She was solaced by the kind words of her friends after the loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solaced".

Sự an ủi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'solace' (an ủi) có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ những người đang trải qua mất mát, đau buồn hoặc khó khăn. Nó thường thể hiện qua sự hiện diện, lời nói từ bi, hoặc sự giúp đỡ thiết thực từ bạn bè, gia đình, cộng đồng, hoặc các tổ chức tôn giáo. Mục đích là để làm dịu đi nỗi đau và giúp người đó vượt qua giai đoạn khó khăn.

Tìm kiếm sự an ủi từ thiên nhiên và nghệ thuật

Bên cạnh sự an ủi từ con người, trong văn hóa phương Tây, nhiều người còn tìm thấy 'solace' (sự an ủi) từ những nguồn khác như thiên nhiên, âm nhạc, sách vở, hoặc nghệ thuật. Những điều này có thể mang lại cảm giác bình yên, sự thấu hiểu hoặc một cách để thoát ly tạm thời khỏi nỗi buồn, giúp tâm hồn được xoa dịu.