comforted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'comfort': to ease someone's feelings of grief, distress, or pain.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'comfort': an ủi, xoa dịu cảm giác đau buồn, lo lắng hoặc đau đớn của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She comforted him after he failed the exam."
"Cô ấy đã an ủi anh ấy sau khi anh ấy trượt kỳ thi."
-
"The injured soldier was comforted by his comrades."
"Người lính bị thương được đồng đội an ủi."
-
"I was comforted by the thought that I had done my best."
"Tôi được an ủi bởi ý nghĩ rằng tôi đã cố gắng hết sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comfort | an ủi, dỗ dành |
| Noun | comfort | sự an ủi, sự thoải mái |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | comforting | có tính an ủi, giúp bình tâm |
| Noun | comforter | người an ủi hoặc chiếc chăn bông dày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Comforted' thường được sử dụng để diễn tả hành động an ủi đã xảy ra trong quá khứ. Nó nhấn mạnh việc làm giảm sự khó chịu về mặt tinh thần hoặc thể xác cho người khác. Thường đi kèm với cảm xúc buồn bã, mất mát hoặc lo lắng.
Prepositions
* **Comforted by**: Diễn tả việc được an ủi bởi ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'She was comforted by his words.' (Cô ấy được an ủi bởi lời nói của anh ấy). * **Comforted with**: Diễn tả việc được an ủi bằng cái gì (thường là đồ vật, hành động). Ví dụ: 'The child was comforted with a warm blanket.' (Đứa trẻ được an ủi bằng một chiếc chăn ấm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply comforted (được an ủi sâu sắc)
-
greatly greatly comforted (được an ủi rất nhiều)
-
strangely strangely comforted (được an ủi một cách lạ lùng)
-
feel feel comforted (cảm thấy được an ủi)
-
seem seem comforted (có vẻ như đã được an ủi)
Idioms
-
Be comforted by the thought that
Thấy nhẹ lòng khi nghĩ rằng
"She was comforted by the thought that he would soon be home."
(Cô ấy cảm thấy nhẹ lòng khi nghĩ rằng anh ấy sẽ sớm về nhà.)
-
Can be comforted
Có thể nguôi ngoai
"The grieving mother could not be comforted."
(Người mẹ đang đau buồn ấy không thể nào nguôi ngoai được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comforted
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'comfort': an ủi, xoa dịu cảm giác đau buồn, lo lắng hoặc đau đớn của ai đó.
"She comforted him after he failed the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforted".
