(Top Banner Ad)
comforted
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Tâm lý học, Giao tiếp

comforted

UK: /ˈkʌmfətɪd/ • US: /ˈkʌmfərtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được an ủi đã được an ủi đã xoa dịu đã làm cho khuây khoả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'comfort': to ease someone's feelings of grief, distress, or pain.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'comfort': an ủi, xoa dịu cảm giác đau buồn, lo lắng hoặc đau đớn của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She comforted him after he failed the exam."

    "Cô ấy đã an ủi anh ấy sau khi anh ấy trượt kỳ thi."

  • "The injured soldier was comforted by his comrades."

    "Người lính bị thương được đồng đội an ủi."

  • "I was comforted by the thought that I had done my best."

    "Tôi được an ủi bởi ý nghĩ rằng tôi đã cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comfort an ủi, dỗ dành
Noun comfort sự an ủi, sự thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adjective comforting có tính an ủi, giúp bình tâm
Noun comforter người an ủi hoặc chiếc chăn bông dày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
conforter
Middle English
comforten
Modern English
comforted

Sức mạnh của sự đồng hành

Từ 'comforted' có gốc rễ từ tiếng Latin 'confortare'. Trong đó, 'com-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'fortis' có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Ban đầu, từ này không chỉ đơn thuần là sự vỗ về, mà mang ý nghĩa là làm cho một người trở nên mạnh mẽ hơn bằng cách ở bên cạnh họ.

Usage Note

'Comforted' thường được sử dụng để diễn tả hành động an ủi đã xảy ra trong quá khứ. Nó nhấn mạnh việc làm giảm sự khó chịu về mặt tinh thần hoặc thể xác cho người khác. Thường đi kèm với cảm xúc buồn bã, mất mát hoặc lo lắng.

Prepositions

by with

* **Comforted by**: Diễn tả việc được an ủi bởi ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'She was comforted by his words.' (Cô ấy được an ủi bởi lời nói của anh ấy). * **Comforted with**: Diễn tả việc được an ủi bằng cái gì (thường là đồ vật, hành động). Ví dụ: 'The child was comforted with a warm blanket.' (Đứa trẻ được an ủi bằng một chiếc chăn ấm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + comforted
  • deeply deeply comforted
    (được an ủi sâu sắc)
  • greatly greatly comforted
    (được an ủi rất nhiều)
  • strangely strangely comforted
    (được an ủi một cách lạ lùng)
Verb + comforted
  • feel feel comforted
    (cảm thấy được an ủi)
  • seem seem comforted
    (có vẻ như đã được an ủi)

Idioms

  • Be comforted by the thought that

    Thấy nhẹ lòng khi nghĩ rằng

    "She was comforted by the thought that he would soon be home."

    (Cô ấy cảm thấy nhẹ lòng khi nghĩ rằng anh ấy sẽ sớm về nhà.)

  • Can be comforted

    Có thể nguôi ngoai

    "The grieving mother could not be comforted."

    (Người mẹ đang đau buồn ấy không thể nào nguôi ngoai được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comforted

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'comfort': an ủi, xoa dịu cảm giác đau buồn, lo lắng hoặc đau đớn của ai đó.

"She comforted him after he failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforted".

Comfort Food

Trong văn hóa phương Tây, 'Comfort food' là những món ăn gợi nhớ về tuổi thơ hoặc gia đình, giúp một người cảm thấy 'comforted' (được an ủi) khi họ đang căng thẳng hoặc buồn bã.

Emotional Support Animals

Tại Mỹ và nhiều nước châu Âu, việc sử dụng vật nuôi hỗ trợ cảm xúc rất phổ biến. Những người mắc chứng lo âu thường cảm thấy 'comforted' khi có sự hiện diện của thú cưng bên cạnh trong những tình huống khó khăn.