(Top Banner Ad)
solder sucker
B1
danh từ B1 Điện tử học

solder sucker

UK: /ˈsɒldə ˈsʌkə/ • US: /ˈsoʊldər ˈsʌkər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ hút chì máy hút chì bơm hút chì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manually operated vacuum pump used to remove molten solder from a circuit board.

Vietnamese Meaning

Một bơm hút chân không vận hành bằng tay được sử dụng để loại bỏ chất hàn nóng chảy khỏi bảng mạch điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a solder sucker to remove the faulty resistor from the circuit board."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái hút chì để loại bỏ điện trở bị lỗi khỏi bảng mạch."

  • "A solder sucker is an essential tool for electronics repair."

    "Một cái hút chì là một công cụ thiết yếu cho việc sửa chữa điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solder Thiếc hàn (chất liệu)
Verb solder Hàn (liên kết kim loại)
Verb suck Hút
Noun sucker Người/vật hút; dụng cụ hút

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sūkaną
Old English
sucan
English
suck
English
sucker
Latin
solidare
Old French
soulder
English
solder
English
solder sucker

Nguồn gốc của 'solder sucker'

Từ 'solder sucker' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp chức năng của nó. 'Solder' (thiếc hàn, hoặc hành động hàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidare', nghĩa là 'làm cho rắn chắc, củng cố'. 'Sucker' (vật hút) xuất phát từ động từ 'suck' (hút), có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*sūkaną' và tiếng Anh cổ 'sucan'. Khi ghép lại, 'solder sucker' miêu tả chính xác công dụng của nó: một dụng cụ dùng để hút thiếc hàn nóng chảy ra khỏi mạch điện.

Usage Note

Công cụ này được sử dụng để loại bỏ mối hàn khi sửa chữa hoặc tháo các linh kiện điện tử. 'Sucker' ở đây mang nghĩa là 'cái hút', ám chỉ chức năng chính của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solder sucker
  • use use a solder sucker
    (sử dụng ống hút thiếc)
  • operate operate a solder sucker
    (vận hành ống hút thiếc)
  • clean clean a solder sucker
    (vệ sinh ống hút thiếc)
  • desolder with desolder with a solder sucker
    (gỡ mối hàn bằng ống hút thiếc)
Adjective + solder sucker
  • manual manual solder sucker
    (ống hút thiếc thủ công)
  • electric electric solder sucker
    (ống hút thiếc điện)
  • reliable reliable solder sucker
    (ống hút thiếc đáng tin cậy)
Noun + (of) solder sucker
  • tip tip of the solder sucker
    (đầu của ống hút thiếc)
  • plunger plunger of the solder sucker
    (pít-tông của ống hút thiếc)
  • suction suction mechanism of the solder sucker
    (cơ chế hút của ống hút thiếc)

Idioms

  • to use a solder sucker effectively

    Sử dụng ống hút thiếc một cách hiệu quả

    "You need to heat the solder properly before you can use a solder sucker effectively."

    (Bạn cần làm nóng mối hàn đúng cách trước khi có thể sử dụng ống hút thiếc một cách hiệu quả.)

  • a must-have solder sucker

    Một ống hút thiếc không thể thiếu (dụng cụ thiết yếu)

    "For anyone doing electronics repair, a good solder sucker is a must-have tool."

    (Đối với bất kỳ ai sửa chữa điện tử, một chiếc ống hút thiếc tốt là dụng cụ không thể thiếu.)

  • solder sucker technique

    Kỹ thuật sử dụng ống hút thiếc

    "Mastering the solder sucker technique takes practice and proper timing."

    (Nắm vững kỹ thuật sử dụng ống hút thiếc cần thực hành và canh thời gian chuẩn xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solder sucker

danh từ
Lật mặt

Một bơm hút chân không vận hành bằng tay được sử dụng để loại bỏ chất hàn nóng chảy khỏi bảng mạch điện.

"He used a solder sucker to remove the faulty resistor from the circuit board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technicians' solder suckers are always well-maintained.
Những cái hút chì của các kỹ thuật viên luôn được bảo trì tốt.
Phủ định
That electronic device isn't the repair shop's solder sucker.
Thiết bị điện tử đó không phải là cái hút chì của cửa hàng sửa chữa.
Nghi vấn
Is it Sarah's solder sucker that's malfunctioning?
Có phải cái hút chì của Sarah đang bị trục trặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solder sucker".

Công cụ thiết yếu cho việc sửa chữa điện tử

Ống hút thiếc là một dụng cụ cơ bản và không thể thiếu đối với bất kỳ ai làm việc với điện tử, từ các thợ sửa chữa chuyên nghiệp đến những người có sở thích tự làm (DIY). Nó cho phép loại bỏ các linh kiện cũ hoặc sai vị trí một cách gọn gàng mà không làm hỏng bảng mạch.

Sự hài lòng của kỹ thuật viên

Trong cộng đồng điện tử, việc sử dụng ống hút thiếc một cách khéo léo để tạo ra một lỗ sạch sẽ, không còn thiếc hàn trên bảng mạch là một kỹ năng đáng tự hào. Nó biểu thị sự tỉ mỉ và chuyên nghiệp của người thực hiện và mang lại cảm giác thành tựu khi hoàn thành một công việc khó.