sole cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The only reason or explanation for something; the single factor responsible for a particular outcome.
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân duy nhất, lý do duy nhất hoặc lời giải thích duy nhất cho một điều gì đó; yếu tố đơn lẻ chịu trách nhiệm cho một kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor determined that smoking was the sole cause of his lung cancer."
"Bác sĩ xác định rằng hút thuốc là nguyên nhân duy nhất gây ra ung thư phổi của anh ấy."
-
"The investigation revealed that the company's negligence was the sole cause of the disaster."
"Cuộc điều tra cho thấy sự tắc trách của công ty là nguyên nhân duy nhất gây ra thảm họa."
-
"Poverty is often cited as the sole cause of crime, but this is an oversimplification."
"Nghèo đói thường được coi là nguyên nhân duy nhất của tội phạm, nhưng đây là một sự đơn giản hóa quá mức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sole cause' nhấn mạnh rằng không có yếu tố nào khác đóng vai trò gây ra kết quả, tình huống đang được đề cập. Nó mang tính quyết định và loại trừ các yếu tố khác. Khác với 'primary cause' (nguyên nhân chính) vốn thừa nhận có các nguyên nhân phụ khác, 'sole cause' khẳng định tính độc nhất của nguyên nhân.
Prepositions
'Sole cause of' được dùng để chỉ nguyên nhân duy nhất của một sự vật, sự việc. Ví dụ: 'The sole cause of the accident was speeding.' ('Sole cause for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ lý do duy nhất cho một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'The sole cause for his resignation was the unethical behavior of his boss.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The lack of funding was the sole cause of the project's failure. (Việc thiếu vốn là nguyên nhân duy nhất dẫn đến thất bại của dự án.)
-
identify Investigators tried to identify the sole cause of the fire. (Các nhà điều tra đã cố gắng xác định nguyên nhân duy nhất của vụ cháy.)
-
determine It's crucial to determine the sole cause of the defect. (Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân duy nhất của lỗi.)
-
of He was found to be the sole cause of the accident. (Anh ta được xác định là nguyên nhân duy nhất của vụ tai nạn.)
-
for What was the sole cause for his resignation? (Nguyên nhân duy nhất cho việc anh ấy từ chức là gì?)
-
pinpoint Experts struggled to pinpoint the sole cause of the disease. (Các chuyên gia đã gặp khó khăn trong việc chỉ ra chính xác nguyên nhân duy nhất của căn bệnh.)
Idioms
-
Be the sole cause of something
Là nguyên nhân duy nhất của một điều gì đó (thường là sự việc tiêu cực, nhưng cũng có thể là tích cực).
"The heavy rainfall was the sole cause of the flooding in the valley."
(Lượng mưa lớn là nguyên nhân duy nhất gây ra lũ lụt ở thung lũng.)
-
To attribute something to the sole cause of X
Gán/quy kết điều gì đó là do nguyên nhân duy nhất X gây ra.
"Many people attribute economic downturns to the sole cause of government policy."
(Nhiều người quy kết suy thoái kinh tế là do nguyên nhân duy nhất là chính sách của chính phủ.)
-
The sole cause of success/failure
Nguyên nhân duy nhất dẫn đến thành công/thất bại.
"Hard work is often seen as the sole cause of success, but other factors also play a role."
(Chăm chỉ thường được coi là nguyên nhân duy nhất của thành công, nhưng các yếu tố khác cũng đóng vai trò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sole cause
Danh từ (cụm danh từ)Nguyên nhân duy nhất, lý do duy nhất hoặc lời giải thích duy nhất cho một điều gì đó; yếu tố đơn lẻ chịu trách nhiệm cho một kết quả cụ thể.
"The doctor determined that smoking was the sole cause of his lung cancer."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had listened to my advice, his lack of experience wouldn't be the sole cause of his failure. |
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của tôi, việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã không phải là nguyên nhân duy nhất dẫn đến thất bại. |
| Phủ định | If she weren't so determined, the high cost wouldn't be the sole reason she wouldn't pursue her dreams. |
Nếu cô ấy không kiên quyết như vậy, chi phí cao sẽ không phải là lý do duy nhất khiến cô ấy không theo đuổi ước mơ của mình. |
| Nghi vấn | Would the weather be the sole reason they cancelled the trip if they had planned it better? |
Liệu thời tiết có phải là lý do duy nhất khiến họ hủy chuyến đi nếu họ đã lên kế hoạch tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole cause".
