(Top Banner Ad)
sole cause
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật pháp, Khoa học, Điều tra

sole cause

UK: /səʊl kɔːz/ • US: /soʊl kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân duy nhất lý do duy nhất căn nguyên duy nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The only reason or explanation for something; the single factor responsible for a particular outcome.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân duy nhất, lý do duy nhất hoặc lời giải thích duy nhất cho một điều gì đó; yếu tố đơn lẻ chịu trách nhiệm cho một kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor determined that smoking was the sole cause of his lung cancer."

    "Bác sĩ xác định rằng hút thuốc là nguyên nhân duy nhất gây ra ung thư phổi của anh ấy."

  • "The investigation revealed that the company's negligence was the sole cause of the disaster."

    "Cuộc điều tra cho thấy sự tắc trách của công ty là nguyên nhân duy nhất gây ra thảm họa."

  • "Poverty is often cited as the sole cause of crime, but this is an oversimplification."

    "Nghèo đói thường được coi là nguyên nhân duy nhất của tội phạm, nhưng đây là một sự đơn giản hóa quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb solely chỉ duy nhất, độc nhất
Adjective solitary đơn độc, cô độc
Noun solitude sự cô độc, nơi hẻo lánh
Verb cause gây ra, là nguyên nhân của
Adjective causal có tính nhân quả
Noun causality quan hệ nhân quả

Synonyms

only cause (nguyên nhân duy nhất)single cause (nguyên nhân đơn lẻ)exclusive cause (nguyên nhân độc nhất)

Antonyms

contributing factor (yếu tố đóng góp)multiple causes (nhiều nguyên nhân)shared responsibility (trách nhiệm chung)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Khoa học, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*se- (separate)
Latin
solus (alone, only)
Old French
sol
Middle English
sole
Latin
causa (reason, case)
Old French
cause
Middle English
cause

Nguồn gốc của 'sole'

Từ 'sole' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solus', có nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất'. Hãy hình dung Mặt Trời (Sol) đứng một mình trên bầu trời, hay một nghệ sĩ độc tấu (soloist) biểu diễn. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và duy nhất của một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'cause'

Trong khi đó, từ 'cause' đến từ tiếng Latin 'causa', mang nghĩa 'lý do', 'vụ án' hoặc 'nguồn gốc'. Nó là nền tảng cho ý tưởng về một điều gì đó là nguyên nhân cơ bản dẫn đến một sự kiện. Khi hai từ này kết hợp lại, 'sole cause' có nghĩa là 'lý do duy nhất' cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'sole cause' nhấn mạnh rằng không có yếu tố nào khác đóng vai trò gây ra kết quả, tình huống đang được đề cập. Nó mang tính quyết định và loại trừ các yếu tố khác. Khác với 'primary cause' (nguyên nhân chính) vốn thừa nhận có các nguyên nhân phụ khác, 'sole cause' khẳng định tính độc nhất của nguyên nhân.

Prepositions

of for

'Sole cause of' được dùng để chỉ nguyên nhân duy nhất của một sự vật, sự việc. Ví dụ: 'The sole cause of the accident was speeding.' ('Sole cause for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ lý do duy nhất cho một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'The sole cause for his resignation was the unethical behavior of his boss.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'sole cause'
  • be The lack of funding was the sole cause of the project's failure.
    (Việc thiếu vốn là nguyên nhân duy nhất dẫn đến thất bại của dự án.)
  • identify Investigators tried to identify the sole cause of the fire.
    (Các nhà điều tra đã cố gắng xác định nguyên nhân duy nhất của vụ cháy.)
  • determine It's crucial to determine the sole cause of the defect.
    (Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân duy nhất của lỗi.)
Prepositions with 'sole cause'
  • of He was found to be the sole cause of the accident.
    (Anh ta được xác định là nguyên nhân duy nhất của vụ tai nạn.)
  • for What was the sole cause for his resignation?
    (Nguyên nhân duy nhất cho việc anh ấy từ chức là gì?)
Phrases involving 'sole cause'
  • pinpoint Experts struggled to pinpoint the sole cause of the disease.
    (Các chuyên gia đã gặp khó khăn trong việc chỉ ra chính xác nguyên nhân duy nhất của căn bệnh.)

Idioms

  • Be the sole cause of something

    Là nguyên nhân duy nhất của một điều gì đó (thường là sự việc tiêu cực, nhưng cũng có thể là tích cực).

    "The heavy rainfall was the sole cause of the flooding in the valley."

    (Lượng mưa lớn là nguyên nhân duy nhất gây ra lũ lụt ở thung lũng.)

  • To attribute something to the sole cause of X

    Gán/quy kết điều gì đó là do nguyên nhân duy nhất X gây ra.

    "Many people attribute economic downturns to the sole cause of government policy."

    (Nhiều người quy kết suy thoái kinh tế là do nguyên nhân duy nhất là chính sách của chính phủ.)

  • The sole cause of success/failure

    Nguyên nhân duy nhất dẫn đến thành công/thất bại.

    "Hard work is often seen as the sole cause of success, but other factors also play a role."

    (Chăm chỉ thường được coi là nguyên nhân duy nhất của thành công, nhưng các yếu tố khác cũng đóng vai trò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sole cause

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Nguyên nhân duy nhất, lý do duy nhất hoặc lời giải thích duy nhất cho một điều gì đó; yếu tố đơn lẻ chịu trách nhiệm cho một kết quả cụ thể.

"The doctor determined that smoking was the sole cause of his lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to my advice, his lack of experience wouldn't be the sole cause of his failure.
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của tôi, việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã không phải là nguyên nhân duy nhất dẫn đến thất bại.
Phủ định
If she weren't so determined, the high cost wouldn't be the sole reason she wouldn't pursue her dreams.
Nếu cô ấy không kiên quyết như vậy, chi phí cao sẽ không phải là lý do duy nhất khiến cô ấy không theo đuổi ước mơ của mình.
Nghi vấn
Would the weather be the sole reason they cancelled the trip if they had planned it better?
Liệu thời tiết có phải là lý do duy nhất khiến họ hủy chuyến đi nếu họ đã lên kế hoạch tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole cause".

Phân tích nguyên nhân gốc rễ

Trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, y tế và quản lý, việc tìm ra 'nguyên nhân duy nhất' (sole cause) hoặc 'nguyên nhân gốc rễ' (root cause) là rất quan trọng để giải quyết vấn đề hiệu quả. Mặc dù đôi khi có nhiều yếu tố góp phần, nhưng việc xác định nguyên nhân chính vẫn là trọng tâm để ngăn chặn sự việc tái diễn.

Trách nhiệm pháp lý và quy kết lỗi

Trong luật pháp và các tranh chấp, việc xác định 'nguyên nhân duy nhất' của một sự việc (ví dụ: tai nạn, thiệt hại) có ý nghĩa rất lớn. Nó có thể quyết định ai phải chịu hoàn toàn trách nhiệm, bồi thường thiệt hại, hoặc bị quy kết lỗi, ảnh hưởng đến các phán quyết và bồi thường pháp lý.