solidification point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temperature at which a liquid transforms into a solid state.
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành trạng thái rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solidification point of water is 0 degrees Celsius."
"Nhiệt độ đông đặc của nước là 0 độ C."
-
"The solidification point of this alloy is crucial for its structural integrity."
"Nhiệt độ đông đặc của hợp kim này là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của nó."
-
"Knowing the solidification point of a material is essential for many manufacturing processes."
"Việc biết nhiệt độ đông đặc của một vật liệu là điều cần thiết cho nhiều quy trình sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solidify | làm đông đặc, rắn lại; củng cố |
| Noun | solidification | sự đông đặc, sự rắn lại; sự củng cố |
| Adjective | solid | rắn, đặc; vững chắc |
| Noun | solidity | tính rắn chắc, sự vững bền |
| Noun | point | điểm, dấu chấm; mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học vật liệu, hóa học và kỹ thuật để mô tả quá trình đông đặc của một chất. Nó còn được gọi là 'freezing point' (điểm đóng băng) nhưng đôi khi được sử dụng để phân biệt sự đông đặc của các chất vô định hình so với các chất kết tinh.
Prepositions
'at the solidification point' - chỉ rõ nhiệt độ cụ thể. 'solidification point of (a substance)' - chỉ rõ chất đang đông đặc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high solidification point (điểm đông đặc cao)
-
low low solidification point (điểm đông đặc thấp)
-
precise precise solidification point (điểm đông đặc chính xác)
-
determine determine the solidification point (xác định điểm đông đặc)
-
reach reach its solidification point (đạt đến điểm đông đặc của nó)
-
measure measure the solidification point (đo điểm đông đặc)
-
lower lower the solidification point (hạ thấp điểm đông đặc)
Idioms
-
reach its solidification point
đạt đến điểm đông đặc của nó
"The liquid metal started to solidify as it reached its solidification point."
(Kim loại lỏng bắt đầu đông đặc khi nó đạt đến điểm đông đặc của mình.)
-
below the solidification point
dưới điểm đông đặc
"To ensure the substance remains solid, keep its temperature below the solidification point."
(Để đảm bảo chất giữ trạng thái rắn, hãy giữ nhiệt độ của nó dưới điểm đông đặc.)
-
solidification point depression
sự giảm điểm đông đặc (hiện tượng)
"Adding impurities often leads to solidification point depression in a substance."
(Việc thêm tạp chất thường dẫn đến hiện tượng giảm điểm đông đặc của một chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solidification point
danh từNhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành trạng thái rắn.
"The solidification point of water is 0 degrees Celsius."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solidification point of water is 0 degrees Celsius. |
Điểm đông đặc của nước là 0 độ C. |
| Phủ định | Isn't the solidification point of this alloy lower than expected? |
Không phải điểm đông đặc của hợp kim này thấp hơn dự kiến sao? |
| Nghi vấn | Is the solidification point a crucial factor in metal casting? |
Điểm đông đặc có phải là một yếu tố quan trọng trong đúc kim loại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidification point".
