(Top Banner Ad)
solidification point
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

solidification point

UK: /səˌlɪdɪfɪˈkeɪʃən pɔɪnt/ • US: /səˌlɪdɪfɪˈkeɪʃən pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đông đặc nhiệt độ đông đặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature at which a liquid transforms into a solid state.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành trạng thái rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solidification point of water is 0 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ đông đặc của nước là 0 độ C."

  • "The solidification point of this alloy is crucial for its structural integrity."

    "Nhiệt độ đông đặc của hợp kim này là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

  • "Knowing the solidification point of a material is essential for many manufacturing processes."

    "Việc biết nhiệt độ đông đặc của một vật liệu là điều cần thiết cho nhiều quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solidify làm đông đặc, rắn lại; củng cố
Noun solidification sự đông đặc, sự rắn lại; sự củng cố
Adjective solid rắn, đặc; vững chắc
Noun solidity tính rắn chắc, sự vững bền
Noun point điểm, dấu chấm; mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Latin
punctum
Old French
point
English
solid
English
point
English
solidify
English
solidification
English
solidification point

Nguồn gốc 'điểm đông đặc'

Từ 'solidification point' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần: 'solidification' (sự đông đặc) và 'point' (điểm). 'Solidification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus' có nghĩa là 'vững chắc, đặc', qua tiếng Anh cổ thành 'solid', rồi thêm hậu tố '-ify' để tạo thành động từ 'solidify' (làm đông đặc) và hậu tố '-ation' để tạo thành danh từ 'solidification'. Trong khi đó, 'point' có gốc từ tiếng Latin 'punctum' (vết châm, dấu chấm) qua tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh. Khi ghép lại, nó chỉ nhiệt độ cụ thể mà tại đó một chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học vật liệu, hóa học và kỹ thuật để mô tả quá trình đông đặc của một chất. Nó còn được gọi là 'freezing point' (điểm đóng băng) nhưng đôi khi được sử dụng để phân biệt sự đông đặc của các chất vô định hình so với các chất kết tinh.

Prepositions

at of

'at the solidification point' - chỉ rõ nhiệt độ cụ thể. 'solidification point of (a substance)' - chỉ rõ chất đang đông đặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + solidification point
  • high high solidification point
    (điểm đông đặc cao)
  • low low solidification point
    (điểm đông đặc thấp)
  • precise precise solidification point
    (điểm đông đặc chính xác)
Động từ + solidification point
  • determine determine the solidification point
    (xác định điểm đông đặc)
  • reach reach its solidification point
    (đạt đến điểm đông đặc của nó)
  • measure measure the solidification point
    (đo điểm đông đặc)
  • lower lower the solidification point
    (hạ thấp điểm đông đặc)

Idioms

  • reach its solidification point

    đạt đến điểm đông đặc của nó

    "The liquid metal started to solidify as it reached its solidification point."

    (Kim loại lỏng bắt đầu đông đặc khi nó đạt đến điểm đông đặc của mình.)

  • below the solidification point

    dưới điểm đông đặc

    "To ensure the substance remains solid, keep its temperature below the solidification point."

    (Để đảm bảo chất giữ trạng thái rắn, hãy giữ nhiệt độ của nó dưới điểm đông đặc.)

  • solidification point depression

    sự giảm điểm đông đặc (hiện tượng)

    "Adding impurities often leads to solidification point depression in a substance."

    (Việc thêm tạp chất thường dẫn đến hiện tượng giảm điểm đông đặc của một chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solidification point

danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành trạng thái rắn.

"The solidification point of water is 0 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solidification point of water is 0 degrees Celsius.
Điểm đông đặc của nước là 0 độ C.
Phủ định
Isn't the solidification point of this alloy lower than expected?
Không phải điểm đông đặc của hợp kim này thấp hơn dự kiến sao?
Nghi vấn
Is the solidification point a crucial factor in metal casting?
Điểm đông đặc có phải là một yếu tố quan trọng trong đúc kim loại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidification point".

Bảo quản thực phẩm

Trong nhiều nền văn hóa, việc kiểm soát quá trình đông đặc (ví dụ, làm lạnh hoặc đông lạnh) là một phương pháp cổ xưa và hiệu quả để bảo quản thực phẩm, từ việc cất giữ thịt trong băng tuyết cho đến kỹ thuật đông lạnh hiện đại. Nắm vững 'điểm đông đặc' giúp con người kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm và đảm bảo an toàn vệ sinh.

Nghệ thuật đúc kim loại

Từ hàng ngàn năm trước, con người đã biết tận dụng hiện tượng đông đặc của kim loại để tạo ra công cụ, vũ khí và tác phẩm nghệ thuật. Việc hiểu và kiểm soát 'điểm đông đặc' của các hợp kim khác nhau là yếu tố then chốt trong ngành luyện kim và đúc, cho phép tạo ra các sản phẩm với hình dạng và độ bền mong muốn.