(Top Banner Ad)
stabilizes
B2
Động từ (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn) B2 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Kinh tế, Kỹ thuật)

stabilizes

UK: /ˈsteɪ.bə.laɪz/ • US: /ˈsteɪ.bə.laɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định hóa làm cho ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something stable; to become stable.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó ổn định; trở nên ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to stabilize the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng ổn định nền kinh tế."

  • "The medication stabilizes her condition."

    "Thuốc giúp ổn định tình trạng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững vàng, bền vững
Noun stability sự ổn định, tính vững chắc
Verb stabilize làm ổn định, giữ vững, duy trì sự cân bằng
Noun stabilizer chất ổn định (trong thực phẩm), thiết bị ổn định (trên máy bay, tàu thuyền)
Adjective stabilizing có tác dụng ổn định, làm ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Kinh tế, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Old French
stabiliser
English
stabilize

Nguồn gốc từ 'vững chắc'

Từ 'stabilizes' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'stabilis', mang ý nghĩa 'vững chắc, kiên cố, ổn định'. Qua tiếng Pháp cổ 'stabiliser' (có nghĩa là làm cho ổn định), từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 19, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là làm cho cái gì đó trở nên ổn định hoặc giữ vững sự ổn định.

Usage Note

Động từ 'stabilize' thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một hệ thống, tình huống hoặc đối tượng trở nên vững chắc, ít có khả năng thay đổi hoặc sụp đổ. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến y học. Ví dụ, trong kinh tế, 'to stabilize the economy' nghĩa là làm cho nền kinh tế ít biến động và dễ dự đoán hơn. Trong y học, 'to stabilize a patient' nghĩa là đưa bệnh nhân vào tình trạng sức khỏe ổn định sau khi bị bệnh hoặc chấn thương.

Prepositions

at

Khi sử dụng với giới từ 'at', thường chỉ mức độ hoặc điểm mà tại đó sự ổn định đạt được hoặc duy trì. Ví dụ: The economy stabilized at a growth rate of 2%.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Danh từ) + stabilizes
  • economy The economy stabilizes.
    (Nền kinh tế ổn định trở lại.)
  • condition The patient's condition stabilizes.
    (Tình trạng của bệnh nhân ổn định.)
  • market The housing market stabilizes.
    (Thị trường nhà đất ổn định.)
  • situation The political situation stabilizes.
    (Tình hình chính trị ổn định.)
Trạng từ + stabilizes
  • gradually The temperature gradually stabilizes.
    (Nhiệt độ dần dần ổn định.)
  • eventually Her mood eventually stabilizes.
    (Tâm trạng cô ấy cuối cùng cũng ổn định.)
  • quickly The new policy quickly stabilizes prices.
    (Chính sách mới nhanh chóng ổn định giá cả.)
Động từ (trước stabilizes)
  • helps The new law helps stabilize food supply.
    (Luật mới giúp ổn định nguồn cung thực phẩm.)
  • aims to The government aims to stabilize the currency.
    (Chính phủ đặt mục tiêu ổn định tiền tệ.)
  • attempts to The doctor attempts to stabilize the injury.
    (Bác sĩ cố gắng ổn định vết thương.)

Idioms

  • stabilize the situation

    làm ổn định tình hình, kiểm soát tình thế

    "The emergency team quickly worked to stabilize the situation after the accident."

    (Đội cấp cứu nhanh chóng làm việc để ổn định tình hình sau vụ tai nạn.)

  • stabilize the market

    ổn định thị trường

    "Central banks often intervene to stabilize the market during times of crisis."

    (Các ngân hàng trung ương thường can thiệp để ổn định thị trường trong thời kỳ khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stabilizes

Động từ (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó ổn định; trở nên ổn định.

"The government is trying to stabilize the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stabilizes".

Tầm quan trọng của sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'sự ổn định' (stability) được coi là một giá trị cốt lõi, quan trọng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và cuộc sống cá nhân. Một nền kinh tế ổn định mang lại niềm tin cho nhà đầu tư, một chính phủ ổn định đảm bảo an ninh xã hội, và sự ổn định trong cuộc sống cá nhân (công việc, gia đình) thường là mục tiêu để đạt được hạnh phúc và an toàn.

Ổn định trong biến động

Mặc dù 'stabilizes' mang ý nghĩa duy trì sự cân bằng, nhưng trong văn hóa hiện đại, người ta cũng nhận thức rằng sự ổn định không có nghĩa là sự bất động. Đôi khi, để 'ổn định' một hệ thống hoặc tình hình đang hỗn loạn, cần phải có những thay đổi hoặc điều chỉnh chiến lược. Ví dụ, 'ổn định' một công ty đang gặp khó khăn có thể đòi hỏi tái cơ cấu hoặc đổi mới đáng kể.