(Top Banner Ad)
secures
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

secures

UK: /sɪˈkjʊəz/ • US: /sɪˈkjʊrz/

Nghĩa tiếng Việt

giành được bảo vệ cố định đảm bảo siết chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in achieving or obtaining (something), especially with some difficulty.

Vietnamese Meaning

Đạt được, giành được, có được (cái gì đó), đặc biệt là sau một quá trình khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company secures a major contract."

    "Công ty giành được một hợp đồng lớn."

  • "The government secures the border."

    "Chính phủ bảo vệ biên giới."

  • "The loan secures the future of the project."

    "Khoản vay đảm bảo tương lai của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure đảm bảo, bảo vệ; giành được
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Noun security sự an toàn, an ninh
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun (person) security guard nhân viên bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūrus
Old French
securer
English
secure

Từ 'Không Lo Lắng' đến 'An Toàn'

Từ 'sēcūrus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'không lo lắng' hoặc 'an toàn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'securer' với nghĩa 'làm cho an toàn'. Cuối cùng, từ 'secure' trong tiếng Anh hiện đại được phát triển từ đó, không chỉ có nghĩa là 'bảo vệ, giữ an toàn' mà còn mang ý nghĩa 'đạt được, giành được' một cách chắc chắn.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc đạt được một vị trí, một hợp đồng, hoặc một lợi thế cạnh tranh. Khác với 'gain' ở chỗ 'secure' nhấn mạnh quá trình nỗ lực để có được, trong khi 'gain' chỉ đơn thuần là nhận được.

Prepositions

from against for

Secure from: bảo vệ khỏi. Secure against: bảo vệ chống lại. Secure for: đảm bảo cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Secures + Noun (object)
  • deal secures a deal
    (đạt được một thỏa thuận)
  • victory secures a victory
    (giành được một chiến thắng)
  • funding secures funding
    (huy động được vốn)
  • future secures their future
    (đảm bảo tương lai của họ)
  • position secures its position
    (củng cố vị trí của nó)
  • door secures the door
    (khóa chặt cửa)
Adverb + secures
  • firmly firmly secures
    (cố định chặt chẽ)
  • easily easily secures
    (dễ dàng đạt được/cố định)
Noun (subject) + secures
  • lock The lock secures the gate.
    (Ổ khóa giữ cánh cổng chắc chắn.)
  • company The company secures the contract.
    (Công ty giành được hợp đồng.)

Idioms

  • secure one's place in history

    ghi dấu ấn vào lịch sử; đảm bảo vị trí trong lịch sử

    "Her groundbreaking research secures her place in history."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đảm bảo vị trí của cô ấy trong lịch sử.)

  • secure one's reputation

    củng cố danh tiếng của ai đó

    "Winning the award further secures the artist's reputation."

    (Giành được giải thưởng càng củng cố thêm danh tiếng của nghệ sĩ.)

  • secure a footing

    thiết lập một vị thế vững chắc; tìm được chỗ đứng

    "The startup aims to secure a footing in the competitive market."

    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu tìm được chỗ đứng vững chắc trên thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secures

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đạt được, giành được, có được (cái gì đó), đặc biệt là sau một quá trình khó khăn.

"The company secures a major contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company secures the funding, they will expand their operations.
Sau khi công ty đảm bảo được nguồn vốn, họ sẽ mở rộng hoạt động.
Phủ định
Unless the government secures the border, illegal activities will continue.
Trừ khi chính phủ bảo vệ biên giới, các hoạt động bất hợp pháp sẽ tiếp tục.
Nghi vấn
Will the team celebrate if it secures the championship title?
Liệu đội có ăn mừng nếu họ giành được chức vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secures".

Sự An Toàn trong Xã Hội Hiện Đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'an toàn' (security) là một giá trị cốt lõi. Từ an ninh cá nhân (nhà cửa, tài sản) đến an ninh tài chính (tiết kiệm, bảo hiểm) và an ninh quốc gia, việc 'secure' (đảm bảo an toàn) các khía cạnh này được coi trọng. Từ 'secures' thể hiện hành động chủ động để đạt được hoặc duy trì trạng thái an toàn đó.

Bảo Đảm Tương Lai Cá Nhân

Việc 'secures one's future' (đảm bảo tương lai của một người) là một mục tiêu quan trọng trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây. Điều này thường liên quan đến việc học hành, tìm kiếm công việc ổn định, mua nhà, và lên kế hoạch nghỉ hưu. 'Secures' ở đây mang ý nghĩa của việc hành động để tạo ra sự ổn định và an toàn lâu dài.