(Top Banner Ad)
solitary item
B2
Noun Phrase B2 General

solitary item

UK: /ˈsɒlətri aɪtəm/ • US: /ˈsɑːləteri aɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

món đồ đơn lẻ vật thể đơn độc một vật duy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single, isolated object or thing.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hoặc món đồ đơn lẻ, riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a solitary item from the excavation: a small clay pot."

    "Bảo tàng trưng bày một món đồ đơn lẻ từ cuộc khai quật: một chiếc bình đất nhỏ."

  • "He found a solitary item of clothing on the beach."

    "Anh ấy tìm thấy một món quần áo duy nhất trên bãi biển."

  • "The detective focused on the solitary item found at the crime scene."

    "Thám tử tập trung vào món đồ duy nhất được tìm thấy tại hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solitude sự cô đơn, sự cách biệt
Adverb solitarily một cách đơn độc, một mình
Verb itemize liệt kê chi tiết từng khoản mục
Noun itemization sự liệt kê chi tiết
Adjective itemized được liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

unique item (món đồ độc nhất)rare item (món đồ quý hiếm)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solitarius
Old French
solitaire
English
solitary
Latin
item
English
item

Nguồn gốc của 'Solitary'

Từ 'solitary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'solitarius', mang nghĩa 'một mình' hoặc 'đơn độc'. Từ này lại bắt nguồn từ 'solus', có nghĩa là 'một mình, duy nhất'. Qua thời gian, nó đã đi vào tiếng Anh để miêu tả những thứ tồn tại một mình, tách biệt hoặc không có bạn đồng hành.

Nguồn gốc của 'Item'

Từ 'item' cũng đến từ tiếng Latinh 'item', ban đầu có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy'. Trong các bản liệt kê, 'item' được dùng để giới thiệu một điểm mới hoặc một mục bổ sung. Dần dần, nghĩa của nó chuyển thành 'một phần riêng biệt' hoặc 'một điều cụ thể', như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Nhấn mạnh tính duy nhất và sự tách biệt của một vật thể. Khác với 'single item' ở chỗ 'solitary' mang sắc thái cô độc, đơn độc hơn, thường dùng để miêu tả một vật thể duy nhất tồn tại trong một bối cảnh nhất định, hoặc là một vật thể tách rời khỏi những vật thể khác cùng loại. Ví dụ, 'a solitary tree' nhấn mạnh sự đơn độc của cái cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solitary item
  • A single solitary item
    (một vật phẩm đơn lẻ duy nhất)
  • The last solitary item
    (vật phẩm đơn lẻ cuối cùng)
  • A unique solitary item
    (một vật phẩm đơn lẻ độc đáo)
Verb + solitary item
  • Find a solitary item
    (tìm thấy một vật phẩm đơn lẻ)
  • Display a solitary item
    (trưng bày một vật phẩm đơn lẻ)
Prepositional Phrase + solitary item
  • As a solitary item
    (như một vật phẩm đơn lẻ)
  • The only solitary item
    (vật phẩm đơn lẻ duy nhất)

Idioms

  • A single solitary item

    Một vật phẩm duy nhất, không có cái nào khác.

    "There was only a single solitary item left on the shelf."

    (Chỉ còn lại duy nhất một vật phẩm trên kệ.)

  • The only solitary item

    Vật phẩm duy nhất còn lại hoặc tồn tại.

    "This antique vase is the only solitary item of its kind in the museum's collection."

    (Chiếc bình cổ này là vật phẩm đơn lẻ duy nhất thuộc loại của nó trong bộ sưu tập của bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solitary item

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật thể hoặc món đồ đơn lẻ, riêng biệt.

"The museum displayed a solitary item from the excavation: a small clay pot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitary item".

Giá trị của sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những 'vật phẩm đơn lẻ' (solitary items), đặc biệt là đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật, hoặc phiên bản giới hạn, thường được đánh giá rất cao vì sự độc đáo và hiếm có của chúng. Chúng tượng trưng cho sự tinh xảo, lịch sử, hoặc sự sáng tạo không thể sao chép.

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Trong triết lý tối giản, việc sở hữu một 'vật phẩm đơn lẻ' có thể mang ý nghĩa sâu sắc. Thay vì nhiều đồ vật, một món đồ được lựa chọn kỹ lưỡng có thể đủ để phục vụ mục đích và mang lại vẻ đẹp, sự thanh lịch cho không gian, phản ánh sự tập trung vào chất lượng hơn số lượng.