solitary item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single, isolated object or thing.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hoặc món đồ đơn lẻ, riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a solitary item from the excavation: a small clay pot."
"Bảo tàng trưng bày một món đồ đơn lẻ từ cuộc khai quật: một chiếc bình đất nhỏ."
-
"He found a solitary item of clothing on the beach."
"Anh ấy tìm thấy một món quần áo duy nhất trên bãi biển."
-
"The detective focused on the solitary item found at the crime scene."
"Thám tử tập trung vào món đồ duy nhất được tìm thấy tại hiện trường vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solitude | sự cô đơn, sự cách biệt |
| Adverb | solitarily | một cách đơn độc, một mình |
| Verb | itemize | liệt kê chi tiết từng khoản mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết |
| Adjective | itemized | được liệt kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính duy nhất và sự tách biệt của một vật thể. Khác với 'single item' ở chỗ 'solitary' mang sắc thái cô độc, đơn độc hơn, thường dùng để miêu tả một vật thể duy nhất tồn tại trong một bối cảnh nhất định, hoặc là một vật thể tách rời khỏi những vật thể khác cùng loại. Ví dụ, 'a solitary tree' nhấn mạnh sự đơn độc của cái cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A single solitary item (một vật phẩm đơn lẻ duy nhất)
-
The last solitary item (vật phẩm đơn lẻ cuối cùng)
-
A unique solitary item (một vật phẩm đơn lẻ độc đáo)
-
Find a solitary item (tìm thấy một vật phẩm đơn lẻ)
-
Display a solitary item (trưng bày một vật phẩm đơn lẻ)
-
As a solitary item (như một vật phẩm đơn lẻ)
-
The only solitary item (vật phẩm đơn lẻ duy nhất)
Idioms
-
A single solitary item
Một vật phẩm duy nhất, không có cái nào khác.
"There was only a single solitary item left on the shelf."
(Chỉ còn lại duy nhất một vật phẩm trên kệ.)
-
The only solitary item
Vật phẩm duy nhất còn lại hoặc tồn tại.
"This antique vase is the only solitary item of its kind in the museum's collection."
(Chiếc bình cổ này là vật phẩm đơn lẻ duy nhất thuộc loại của nó trong bộ sưu tập của bảo tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solitary item
Noun PhraseMột vật thể hoặc món đồ đơn lẻ, riêng biệt.
"The museum displayed a solitary item from the excavation: a small clay pot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitary item".
