multiple items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More than one thing.
Vietnamese Meaning
Nhiều hơn một thứ; nhiều vật phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells multiple items at discounted prices."
"Cửa hàng bán nhiều mặt hàng với giá chiết khấu."
-
"The website allows you to add multiple items to your shopping cart."
"Trang web cho phép bạn thêm nhiều mặt hàng vào giỏ hàng của mình."
-
"The survey includes multiple items measuring customer satisfaction."
"Cuộc khảo sát bao gồm nhiều mục đo lường sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multiple | gồm nhiều phần, nhiều loại; đa dạng |
| Verb | multiply | nhân lên, làm tăng lên; sinh sôi nảy nở |
| Noun | multiplication | phép nhân; sự nhân lên |
| Noun | multiplicity | sự đa dạng, sự nhiều về số lượng |
| Noun | item | mục, khoản mục; món hàng, vật phẩm |
| Verb | itemize | liệt kê chi tiết từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng lớn các vật phẩm riêng lẻ. Nó nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một, nhưng không nhất thiết chỉ ra số lượng chính xác. 'Multiple' chỉ đơn giản là có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'nhiều lần'. So sánh với 'several items' (vài vật phẩm) thường chỉ một số lượng nhỏ hơn và 'many items' (nhiều vật phẩm) có thể chỉ một số lượng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle handle multiple items (xử lý nhiều mục/vật phẩm)
-
manage manage multiple items (quản lý nhiều mục/vật phẩm)
-
select select multiple items (chọn nhiều mục/vật phẩm)
-
organize organize multiple items (sắp xếp nhiều mục/vật phẩm)
-
list a list of multiple items (một danh sách gồm nhiều mục)
-
group a group of multiple items (một nhóm nhiều vật phẩm)
-
basket a basket of multiple items (một giỏ hàng gồm nhiều món)
-
different different multiple items (nhiều vật phẩm khác nhau)
-
complex complex multiple items (nhiều vật phẩm phức tạp)
-
related related multiple items (nhiều vật phẩm có liên quan)
Idioms
-
to deal with multiple items at once
giải quyết nhiều việc cùng một lúc
"The new software allows us to deal with multiple items at once, boosting our productivity."
(Phần mềm mới cho phép chúng tôi giải quyết nhiều việc cùng một lúc, tăng cường năng suất của chúng tôi.)
-
multiple items discount
chiết khấu khi mua nhiều món hàng
"Many stores offer a multiple items discount to encourage customers to buy more."
(Nhiều cửa hàng áp dụng chiết khấu khi mua nhiều món hàng để khuyến khích khách hàng mua sắm nhiều hơn.)
-
process multiple items in bulk
xử lý hàng loạt nhiều mục/vật phẩm
"The factory is designed to process multiple items in bulk, making production highly efficient."
(Nhà máy được thiết kế để xử lý hàng loạt nhiều vật phẩm, giúp quy trình sản xuất hiệu quả cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiple items
Cụm danh từNhiều hơn một thứ; nhiều vật phẩm.
"The store sells multiple items at discounted prices."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the store opens, they will have been stocking multiple items on the shelves. |
Trước khi cửa hàng mở cửa, họ sẽ đã và đang chất nhiều mặt hàng lên kệ. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been producing multiple items at the same factory. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn sản xuất nhiều mặt hàng tại cùng một nhà máy. |
| Nghi vấn | Will the chef have been preparing multiple dishes for the banquet by the time the guests arrive? |
Đến khi khách đến, liệu đầu bếp có đang chuẩn bị nhiều món ăn cho bữa tiệc lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple items".
