(Top Banner Ad)
multiple items
A2
Cụm danh từ A2 Chung

multiple items

UK: /ˈmʌltɪpəl ˈaɪtəmz/ • US: /ˈmʌltɪpəl ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều mặt hàng nhiều vật phẩm đa dạng các mặt hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than one thing.

Vietnamese Meaning

Nhiều hơn một thứ; nhiều vật phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells multiple items at discounted prices."

    "Cửa hàng bán nhiều mặt hàng với giá chiết khấu."

  • "The website allows you to add multiple items to your shopping cart."

    "Trang web cho phép bạn thêm nhiều mặt hàng vào giỏ hàng của mình."

  • "The survey includes multiple items measuring customer satisfaction."

    "Cuộc khảo sát bao gồm nhiều mục đo lường sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiple gồm nhiều phần, nhiều loại; đa dạng
Verb multiply nhân lên, làm tăng lên; sinh sôi nảy nở
Noun multiplication phép nhân; sự nhân lên
Noun multiplicity sự đa dạng, sự nhiều về số lượng
Noun item mục, khoản mục; món hàng, vật phẩm
Verb itemize liệt kê chi tiết từng mục
Noun itemization sự liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplus (many-fold)
Old French
multiple
English
multiple
Latin
item (likewise, also; used to introduce a new entry in a list)
Old French
item
English
item

Nguồn gốc của "multiple items"

Cụm từ "multiple items" được ghép từ hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. "Multiple" có nguồn gốc từ 'multiplus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'gồm nhiều phần' hoặc 'gấp nhiều lần', ám chỉ số lượng lớn hơn một. "Item" cũng xuất phát từ 'item' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy' và thường được dùng để thêm một mục mới vào danh sách. Khi kết hợp lại, "multiple items" đơn thuần có nghĩa là 'nhiều mục', 'nhiều món hàng' hoặc 'nhiều vật phẩm khác nhau', dùng để chỉ một tập hợp các đối tượng riêng lẻ.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng lớn các vật phẩm riêng lẻ. Nó nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một, nhưng không nhất thiết chỉ ra số lượng chính xác. 'Multiple' chỉ đơn giản là có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'nhiều lần'. So sánh với 'several items' (vài vật phẩm) thường chỉ một số lượng nhỏ hơn và 'many items' (nhiều vật phẩm) có thể chỉ một số lượng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + multiple items
  • handle handle multiple items
    (xử lý nhiều mục/vật phẩm)
  • manage manage multiple items
    (quản lý nhiều mục/vật phẩm)
  • select select multiple items
    (chọn nhiều mục/vật phẩm)
  • organize organize multiple items
    (sắp xếp nhiều mục/vật phẩm)
Noun + of + multiple items
  • list a list of multiple items
    (một danh sách gồm nhiều mục)
  • group a group of multiple items
    (một nhóm nhiều vật phẩm)
  • basket a basket of multiple items
    (một giỏ hàng gồm nhiều món)
Adjective + multiple items
  • different different multiple items
    (nhiều vật phẩm khác nhau)
  • complex complex multiple items
    (nhiều vật phẩm phức tạp)
  • related related multiple items
    (nhiều vật phẩm có liên quan)

Idioms

  • to deal with multiple items at once

    giải quyết nhiều việc cùng một lúc

    "The new software allows us to deal with multiple items at once, boosting our productivity."

    (Phần mềm mới cho phép chúng tôi giải quyết nhiều việc cùng một lúc, tăng cường năng suất của chúng tôi.)

  • multiple items discount

    chiết khấu khi mua nhiều món hàng

    "Many stores offer a multiple items discount to encourage customers to buy more."

    (Nhiều cửa hàng áp dụng chiết khấu khi mua nhiều món hàng để khuyến khích khách hàng mua sắm nhiều hơn.)

  • process multiple items in bulk

    xử lý hàng loạt nhiều mục/vật phẩm

    "The factory is designed to process multiple items in bulk, making production highly efficient."

    (Nhà máy được thiết kế để xử lý hàng loạt nhiều vật phẩm, giúp quy trình sản xuất hiệu quả cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple items

Cụm danh từ
Lật mặt

Nhiều hơn một thứ; nhiều vật phẩm.

"The store sells multiple items at discounted prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the store opens, they will have been stocking multiple items on the shelves.
Trước khi cửa hàng mở cửa, họ sẽ đã và đang chất nhiều mặt hàng lên kệ.
Phủ định
By next year, the company won't have been producing multiple items at the same factory.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn sản xuất nhiều mặt hàng tại cùng một nhà máy.
Nghi vấn
Will the chef have been preparing multiple dishes for the banquet by the time the guests arrive?
Đến khi khách đến, liệu đầu bếp có đang chuẩn bị nhiều món ăn cho bữa tiệc lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple items".

Hiệu quả và Đa nhiệm

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, khả năng quản lý và xử lý "multiple items" (nhiều nhiệm vụ, nhiều dự án, nhiều trách nhiệm) cùng một lúc thường được đánh giá rất cao. Điều này liên quan chặt chẽ đến khái niệm đa nhiệm (multitasking) và hiệu quả công việc, được coi là một kỹ năng quan trọng để đạt được năng suất tối ưu trong môi trường cạnh tranh.

Mua sắm trực tuyến và Giỏ hàng

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đã làm cho cụm từ "multiple items" trở nên quen thuộc hơn bao giờ hết trong đời sống hàng ngày. Khi mua sắm online, người tiêu dùng có thể dễ dàng thêm "multiple items" vào giỏ hàng ảo của mình trước khi tiến hành thanh toán, phản ánh thói quen mua sắm tiện lợi, đa dạng và hiệu quả của người tiêu dùng hiện đại.