isolated item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single object that is separate or detached from others; a discrete element considered on its own.
Vietnamese Meaning
Một vật thể đơn lẻ tách biệt hoặc rời khỏi những vật thể khác; một yếu tố riêng biệt được xem xét một cách độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist studied each isolated item under the microscope."
"Nhà khoa học nghiên cứu từng vật thể đơn lẻ dưới kính hiển vi."
-
"The museum curator carefully cataloged each isolated item in the collection."
"Người phụ trách bảo tàng cẩn thận lập danh mục từng vật phẩm riêng lẻ trong bộ sưu tập."
-
"In the experiment, each isolated item was tested under different conditions."
"Trong thí nghiệm, mỗi vật phẩm riêng lẻ được kiểm tra trong các điều kiện khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | isolate | cô lập, tách biệt |
| Noun | isolation | sự cô lập, sự tách biệt |
| Noun | item | vật phẩm, món, mục, khoản |
| Verb | itemize | liệt kê từng món/mục, ghi rõ từng khoản |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết các món/mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính đơn độc và tách biệt của một vật thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, khoa học hoặc kỹ thuật, nơi cần phân tích các yếu tố riêng lẻ. Nó khác với 'item' đơn thuần ở chỗ 'isolated' chỉ ra rằng nó không liên quan trực tiếp đến những thứ xung quanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single a single isolated item (một vật thể/mục đơn lẻ bị cô lập)
-
unique a unique isolated item (một vật thể/mục độc đáo riêng biệt)
-
rare a rare isolated item (một vật thể/mục hiếm hoi bị cô lập)
-
treat as treat it as an isolated item (coi nó như một vấn đề/mục riêng lẻ)
-
consider an consider it an isolated item (xem nó là một vấn đề/mục riêng lẻ)
-
as an as an isolated item (với tư cách là một mục riêng lẻ/độc lập)
Idioms
-
Treat something as an isolated item
Coi một vấn đề/sự việc là riêng lẻ, không liên quan đến những thứ khác hoặc không nằm trong một xu hướng chung.
"We must not treat this incident as an isolated item; it's part of a larger pattern."
(Chúng ta không được coi sự cố này là một trường hợp riêng lẻ; nó là một phần của một xu hướng lớn hơn.)
-
Not an isolated item (but part of a larger whole/pattern)
Không phải là một trường hợp/mục riêng lẻ; thường hàm ý nó là một phần của một xu hướng, hệ thống hoặc tổng thể lớn hơn.
"The report showed that the problem was not an isolated item but a systemic issue."
(Báo cáo cho thấy vấn đề không phải là một trường hợp riêng lẻ mà là một vấn đề mang tính hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolated item
Danh từ ghépMột vật thể đơn lẻ tách biệt hoặc rời khỏi những vật thể khác; một yếu tố riêng biệt được xem xét một cách độc lập.
"The scientist studied each isolated item under the microscope."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescuers arrived, the museum had isolated the item to prevent further damage. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, bảo tàng đã cách ly vật phẩm để ngăn chặn thiệt hại thêm. |
| Phủ định | She had not isolated the item before the inspection, which led to contamination issues. |
Cô ấy đã không cách ly vật phẩm trước khi kiểm tra, điều này dẫn đến các vấn đề ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Had they isolated the item before the storm hit, or was it damaged by the flood? |
Họ đã cách ly vật phẩm trước khi cơn bão ập đến chưa, hay nó đã bị hư hại do lũ lụt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated item".
