(Top Banner Ad)
isolated item
B1
Danh từ ghép B1 Tổng quát / Thống kê / Khoa học

isolated item

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm riêng lẻ vật thể cô lập mục riêng biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single object that is separate or detached from others; a discrete element considered on its own.

Vietnamese Meaning

Một vật thể đơn lẻ tách biệt hoặc rời khỏi những vật thể khác; một yếu tố riêng biệt được xem xét một cách độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist studied each isolated item under the microscope."

    "Nhà khoa học nghiên cứu từng vật thể đơn lẻ dưới kính hiển vi."

  • "The museum curator carefully cataloged each isolated item in the collection."

    "Người phụ trách bảo tàng cẩn thận lập danh mục từng vật phẩm riêng lẻ trong bộ sưu tập."

  • "In the experiment, each isolated item was tested under different conditions."

    "Trong thí nghiệm, mỗi vật phẩm riêng lẻ được kiểm tra trong các điều kiện khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, tách biệt
Noun isolation sự cô lập, sự tách biệt
Noun item vật phẩm, món, mục, khoản
Verb itemize liệt kê từng món/mục, ghi rõ từng khoản
Noun itemization sự liệt kê chi tiết các món/mục

Synonyms

standalone item (vật phẩm độc lập)discrete item (vật phẩm rời rạc)separate item (vật phẩm riêng biệt)

Antonyms

integrated item (vật phẩm tích hợp)connected item (vật phẩm kết nối)

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Thống kê / Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Old Italian
isolato
French
isoler
English
isolated

Nguồn gốc 'Isolated' (Cô lập)

Từ 'isolated' có gốc từ tiếng Latin 'insula' nghĩa là 'hòn đảo'. Từ này phát triển thành 'isolato' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'bị biến thành một hòn đảo' hoặc 'bị tách rời'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp thành 'isoler' và cuối cùng là tiếng Anh 'isolate' (động từ) và 'isolated' (tính từ), mang ý nghĩa 'bị tách biệt, cô lập'.

Nguồn gốc 'Item' và sự kết hợp

'Item' là một từ trực tiếp từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy, hơn nữa'. Trong tiếng Latin, nó thường được dùng để giới thiệu một điểm hoặc mục mới trong một danh sách. Do đó, nó dần mang nghĩa 'một mục riêng biệt, một khoản'. Khi kết hợp với 'isolated', 'isolated item' mô tả một vật thể, một mục hoặc một vấn đề được tách biệt, đứng một mình và không liên quan đến những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính đơn độc và tách biệt của một vật thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, khoa học hoặc kỹ thuật, nơi cần phân tích các yếu tố riêng lẻ. Nó khác với 'item' đơn thuần ở chỗ 'isolated' chỉ ra rằng nó không liên quan trực tiếp đến những thứ xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated item
  • single a single isolated item
    (một vật thể/mục đơn lẻ bị cô lập)
  • unique a unique isolated item
    (một vật thể/mục độc đáo riêng biệt)
  • rare a rare isolated item
    (một vật thể/mục hiếm hoi bị cô lập)
Verb + isolated item
  • treat as treat it as an isolated item
    (coi nó như một vấn đề/mục riêng lẻ)
  • consider an consider it an isolated item
    (xem nó là một vấn đề/mục riêng lẻ)
Prepositional Phrase
  • as an as an isolated item
    (với tư cách là một mục riêng lẻ/độc lập)

Idioms

  • Treat something as an isolated item

    Coi một vấn đề/sự việc là riêng lẻ, không liên quan đến những thứ khác hoặc không nằm trong một xu hướng chung.

    "We must not treat this incident as an isolated item; it's part of a larger pattern."

    (Chúng ta không được coi sự cố này là một trường hợp riêng lẻ; nó là một phần của một xu hướng lớn hơn.)

  • Not an isolated item (but part of a larger whole/pattern)

    Không phải là một trường hợp/mục riêng lẻ; thường hàm ý nó là một phần của một xu hướng, hệ thống hoặc tổng thể lớn hơn.

    "The report showed that the problem was not an isolated item but a systemic issue."

    (Báo cáo cho thấy vấn đề không phải là một trường hợp riêng lẻ mà là một vấn đề mang tính hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated item

Danh từ ghép
Lật mặt

Một vật thể đơn lẻ tách biệt hoặc rời khỏi những vật thể khác; một yếu tố riêng biệt được xem xét một cách độc lập.

"The scientist studied each isolated item under the microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrived, the museum had isolated the item to prevent further damage.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, bảo tàng đã cách ly vật phẩm để ngăn chặn thiệt hại thêm.
Phủ định
She had not isolated the item before the inspection, which led to contamination issues.
Cô ấy đã không cách ly vật phẩm trước khi kiểm tra, điều này dẫn đến các vấn đề ô nhiễm.
Nghi vấn
Had they isolated the item before the storm hit, or was it damaged by the flood?
Họ đã cách ly vật phẩm trước khi cơn bão ập đến chưa, hay nó đã bị hư hại do lũ lụt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated item".

Sự độc đáo và cá tính trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'isolated item' (vật thể/mục riêng lẻ) thường được liên hệ với giá trị của sự độc đáo và cá tính. Mọi người được khuyến khích phát triển bản sắc riêng, khác biệt so với số đông, tương tự như một 'isolated item' nổi bật giữa các vật thể khác. Điều này thể hiện qua sự tôn trọng quyền riêng tư, sự đề cao tự do cá nhân và khuyến khích đổi mới.

'Outliers' trong phân tích dữ liệu và nghiên cứu

Trong khoa học và phân tích dữ liệu, 'isolated item' có thể tương đương với khái niệm 'outlier' (giá trị ngoại lai). Đây là những điểm dữ liệu nằm xa so với các điểm dữ liệu khác, có thể do lỗi đo lường hoặc thể hiện một hiện tượng đặc biệt. Việc xác định và hiểu các 'isolated item' này rất quan trọng để tránh sai lệch trong kết luận và đôi khi chúng lại dẫn đến những khám phá mới.