(Top Banner Ad)
collection of items
B1
Danh từ B1 Tổng quát

collection of items

UK: /kəˈlekʃən əv ˈaɪtəmz/ • US: /kəˈlekʃən əv ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

bộ sưu tập các vật phẩm tập hợp các món đồ tổng hợp các thứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of things or people that have been gathered together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các thứ hoặc người được tập hợp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of ancient artifacts."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các cổ vật."

  • "She has a vast collection of stamps from all over the world."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập tem khổng lồ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The art gallery features a diverse collection of paintings."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật giới thiệu một bộ sưu tập đa dạng các bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect Sưu tầm, thu gom
Noun collector Người sưu tầm
Adjective collective Mang tính tập thể, chung
Adjective collectible Đáng sưu tầm (thường là đồ hiếm)
Adverb collectively Một cách tập thể, cùng nhau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg- (to gather, collect)
Latin
colligere (to gather together, from com- 'together' + legere 'to gather')
Latin
collectio (a gathering)
Old French
collection
Middle English
collection

Từ việc gom nhặt đến kho tàng tri thức

Gốc từ của 'collection' bắt nguồn từ 'colligere' trong tiếng Latin, vốn ban đầu mang nghĩa thực tế là thu hoạch nông sản hoặc gom củi. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ việc gom nhặt những thứ vật chất đơn thuần sang việc tập hợp các đồ vật có giá trị, các ý tưởng, và thậm chí là các dữ liệu để nghiên cứu hoặc trưng bày.

Usage Note

Cụm từ 'collection of items' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các đối tượng riêng lẻ có liên quan đến nhau theo một cách nào đó, hoặc đơn giản là được đặt cùng nhau. Nó có thể ám chỉ một bộ sưu tập có chủ đích (ví dụ: một bộ sưu tập tem) hoặc một tập hợp ngẫu nhiên (ví dụ: một bộ sưu tập các vật dụng tìm thấy trên bãi biển). Cần phân biệt với 'set of items' mang tính trang trọng và chính xác hơn, thường dùng trong toán học hoặc lập trình.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối danh từ 'collection' với các 'items' thuộc về bộ sưu tập đó. Nó chỉ ra thành phần hoặc nội dung của bộ sưu tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collection of items
  • Vast vast collection of items
    (Một bộ sưu tập vật phẩm khổng lồ)
  • Eclectic eclectic collection of items
    (Một bộ sưu tập vật phẩm đa dạng, không theo phong cách nhất định)
  • Random random collection of items
    (Một tập hợp vật phẩm ngẫu nhiên, lộn xộn)
Verb + collection of items
  • Amass amass a collection of items
    (Tích lũy được một bộ sưu tập vật phẩm)
  • Curate curate a collection of items
    (Tuyển chọn và quản lý một bộ sưu tập vật phẩm (thường trong bảo tàng))
  • Display display a collection of items
    (Trưng bày một bộ sưu tập vật phẩm)

Idioms

  • A collector's item

    Một món đồ hiếm và quý giá, đáng để sưu tầm

    "This first edition book is a real collector's item."

    (Cuốn sách xuất bản lần đầu này thực sự là một món đồ quý hiếm đáng sưu tầm.)

  • A mixed bag

    Một tập hợp đủ loại tốt xấu lẫn lộn

    "The antique shop had a mixed bag of items, from junk to treasures."

    (Cửa hàng đồ cũ có một tập hợp đủ thứ, từ đồ bỏ đi đến những báu vật.)

  • A ragtag collection

    Một nhóm hoặc tập hợp đồ đạc lộn xộn, không đồng bộ

    "They made a boat out of a ragtag collection of items from the junkyard."

    (Họ đã chế tạo một chiếc thuyền từ một đống đồ đạc lộn xộn nhặt được ở bãi phế liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collection of items

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các thứ hoặc người được tập hợp lại.

"The museum has a large collection of ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's collection of artifacts is impressive.
Bộ sưu tập hiện vật của bảo tàng rất ấn tượng.
Phủ định
That collection of old coins isn't worth much.
Bộ sưu tập tiền xu cũ đó không đáng giá nhiều.
Nghi vấn
Is your collection of stamps complete?
Bộ sưu tập tem của bạn đã hoàn chỉnh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collection of items".

Văn hóa sưu tầm (Collecting Culture)

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu một 'collection of items' thường thể hiện sở thích cá nhân, địa vị xã hội hoặc kiến thức chuyên sâu. Từ thời Phục hưng, các quý tộc thường có 'Cabinets of Curiosities' (Những căn phòng kỳ thú) – tiền thân của các bảo tàng hiện đại – nơi họ trưng bày các vật phẩm quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

Sưu tầm vs. Tích trữ (Collecting vs. Hoarding)

Xã hội phương Tây phân biệt rõ giữa việc 'sưu tầm' (có mục đích, có tổ chức) và 'tích trữ' (hoarding - thiếu kiểm soát). Một bộ sưu tập được coi là có giá trị khi các vật phẩm có tính kết nối và được bảo quản cẩn thận.