single item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One individual object or thing.
Vietnamese Meaning
Một đối tượng hoặc vật thể riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I only bought a single item at the store."
"Tôi chỉ mua một món đồ duy nhất ở cửa hàng."
-
"Each customer is allowed to purchase only a single item from the sale collection."
"Mỗi khách hàng chỉ được phép mua một món đồ duy nhất từ bộ sưu tập giảm giá."
-
"Please select a single item from the list."
"Vui lòng chọn một mục duy nhất từ danh sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | đơn, một (chỉ một cá thể hoặc một đơn vị duy nhất) |
| Adverb | singly | một mình, riêng lẻ, từng cái một |
| Verb | single out | chọn ra, tách riêng ra (một người hoặc vật từ một nhóm lớn hơn) |
| Noun | item | món đồ, vật phẩm, mục (một đối tượng riêng lẻ hoặc một mục trong danh sách) |
| Verb | itemize | liệt kê thành từng mục, ghi thành khoản mục (tách riêng các thành phần) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một món đồ duy nhất, khác biệt với số lượng nhiều hoặc một tập hợp các món đồ. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và riêng lẻ của vật đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
every every single item (mọi món đồ riêng lẻ (tất cả các món))
-
just a just a single item (chỉ một món đồ duy nhất)
-
each each single item (mỗi món đồ riêng lẻ)
-
purchase purchase a single item (mua một món đồ (duy nhất))
-
inspect inspect a single item (kiểm tra từng món đồ/một món đồ)
-
display display a single item (trưng bày một món đồ)
-
cost cost of a single item (chi phí của một món đồ)
-
value value of a single item (giá trị của một món đồ)
Idioms
-
every single item
mọi món đồ, không bỏ sót một món nào (dùng để nhấn mạnh sự toàn diện)
"The police checked every single item in the suspect's bag."
(Cảnh sát đã kiểm tra mọi món đồ trong túi của nghi phạm.)
-
not a single item
không một món đồ nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn hoặc không còn gì)
"After the fire, there was not a single item left undamaged."
(Sau đám cháy, không còn một món đồ nào nguyên vẹn.)
-
just a single item
chỉ một món đồ duy nhất (dùng để nhấn mạnh số lượng ít ỏi hoặc sự đơn lẻ)
"I only need just a single item from the grocery list."
(Tôi chỉ cần đúng một món đồ trong danh sách đi chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single item
Cụm danh từMột đối tượng hoặc vật thể riêng lẻ.
"I only bought a single item at the store."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a single item at the grocery store. |
Tôi đã mua một món đồ duy nhất ở cửa hàng tạp hóa. |
| Phủ định | She did not purchase a single item from that store. |
Cô ấy đã không mua một món đồ nào từ cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Did you find a single item that you liked? |
Bạn có tìm thấy món đồ đơn lẻ nào mà bạn thích không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would buy a single item from that luxury store. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một món hàng duy nhất từ cửa hàng xa xỉ đó. |
| Phủ định | If she weren't so frugal, she wouldn't hesitate to buy a single item on sale. |
Nếu cô ấy không quá tiết kiệm, cô ấy sẽ không ngần ngại mua một món hàng duy nhất đang giảm giá. |
| Nghi vấn | Would you feel lonely if you only had a single item in your apartment? |
Bạn có cảm thấy cô đơn không nếu bạn chỉ có một món đồ duy nhất trong căn hộ của mình? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working on a single item for hours before she realized it was missing a crucial component. |
Cô ấy đã làm việc trên một vật phẩm duy nhất hàng giờ trước khi nhận ra nó thiếu một thành phần quan trọng. |
| Phủ định | They hadn't been focusing on a single item; they had been juggling multiple tasks all morning. |
Họ đã không tập trung vào một vật phẩm duy nhất; họ đã phải xoay xở với nhiều nhiệm vụ suốt cả buổi sáng. |
| Nghi vấn | Had he been purchasing single items from that store or was he getting them wholesale? |
Anh ấy đã mua các vật phẩm riêng lẻ từ cửa hàng đó hay anh ấy mua chúng với giá bán buôn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single item".
