(Top Banner Ad)
single item
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

single item

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈaɪtəm/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

một món đồ duy nhất một vật phẩm riêng lẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One individual object or thing.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng hoặc vật thể riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only bought a single item at the store."

    "Tôi chỉ mua một món đồ duy nhất ở cửa hàng."

  • "Each customer is allowed to purchase only a single item from the sale collection."

    "Mỗi khách hàng chỉ được phép mua một món đồ duy nhất từ bộ sưu tập giảm giá."

  • "Please select a single item from the list."

    "Vui lòng chọn một mục duy nhất từ danh sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn, một (chỉ một cá thể hoặc một đơn vị duy nhất)
Adverb singly một mình, riêng lẻ, từng cái một
Verb single out chọn ra, tách riêng ra (một người hoặc vật từ một nhóm lớn hơn)
Noun item món đồ, vật phẩm, mục (một đối tượng riêng lẻ hoặc một mục trong danh sách)
Verb itemize liệt kê thành từng mục, ghi thành khoản mục (tách riêng các thành phần)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
sengle
Latin
item
Middle English
item

Nguồn gốc của 'Single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang ý nghĩa 'từng cái một, riêng biệt'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('sengle') và tiếng Anh Trung cổ, để hình thành nên từ 'single' như chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh sự độc lập và duy nhất.

Nguồn gốc của 'Item'

Từ 'item' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'item', ban đầu có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy' hoặc 'để bổ sung'. Trong các văn bản và danh sách thời xưa, nó thường được dùng để giới thiệu các mục mới, đó là lý do tại sao ngày nay 'item' được dùng để chỉ một món đồ riêng lẻ hoặc một mục trong danh sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một món đồ duy nhất, khác biệt với số lượng nhiều hoặc một tập hợp các món đồ. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và riêng lẻ của vật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single item
  • every every single item
    (mọi món đồ riêng lẻ (tất cả các món))
  • just a just a single item
    (chỉ một món đồ duy nhất)
  • each each single item
    (mỗi món đồ riêng lẻ)
Verb + single item
  • purchase purchase a single item
    (mua một món đồ (duy nhất))
  • inspect inspect a single item
    (kiểm tra từng món đồ/một món đồ)
  • display display a single item
    (trưng bày một món đồ)
Noun + of a single item
  • cost cost of a single item
    (chi phí của một món đồ)
  • value value of a single item
    (giá trị của một món đồ)

Idioms

  • every single item

    mọi món đồ, không bỏ sót một món nào (dùng để nhấn mạnh sự toàn diện)

    "The police checked every single item in the suspect's bag."

    (Cảnh sát đã kiểm tra mọi món đồ trong túi của nghi phạm.)

  • not a single item

    không một món đồ nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn hoặc không còn gì)

    "After the fire, there was not a single item left undamaged."

    (Sau đám cháy, không còn một món đồ nào nguyên vẹn.)

  • just a single item

    chỉ một món đồ duy nhất (dùng để nhấn mạnh số lượng ít ỏi hoặc sự đơn lẻ)

    "I only need just a single item from the grocery list."

    (Tôi chỉ cần đúng một món đồ trong danh sách đi chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single item

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đối tượng hoặc vật thể riêng lẻ.

"I only bought a single item at the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a single item at the grocery store.
Tôi đã mua một món đồ duy nhất ở cửa hàng tạp hóa.
Phủ định
She did not purchase a single item from that store.
Cô ấy đã không mua một món đồ nào từ cửa hàng đó.
Nghi vấn
Did you find a single item that you liked?
Bạn có tìm thấy món đồ đơn lẻ nào mà bạn thích không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a single item from that luxury store.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một món hàng duy nhất từ cửa hàng xa xỉ đó.
Phủ định
If she weren't so frugal, she wouldn't hesitate to buy a single item on sale.
Nếu cô ấy không quá tiết kiệm, cô ấy sẽ không ngần ngại mua một món hàng duy nhất đang giảm giá.
Nghi vấn
Would you feel lonely if you only had a single item in your apartment?
Bạn có cảm thấy cô đơn không nếu bạn chỉ có một món đồ duy nhất trong căn hộ của mình?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working on a single item for hours before she realized it was missing a crucial component.
Cô ấy đã làm việc trên một vật phẩm duy nhất hàng giờ trước khi nhận ra nó thiếu một thành phần quan trọng.
Phủ định
They hadn't been focusing on a single item; they had been juggling multiple tasks all morning.
Họ đã không tập trung vào một vật phẩm duy nhất; họ đã phải xoay xở với nhiều nhiệm vụ suốt cả buổi sáng.
Nghi vấn
Had he been purchasing single items from that store or was he getting them wholesale?
Anh ấy đã mua các vật phẩm riêng lẻ từ cửa hàng đó hay anh ấy mua chúng với giá bán buôn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single item".

Chủ nghĩa tối giản và Giá trị cá nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tối giản (minimalism), khái niệm 'single item' có thể liên quan đến việc đánh giá cao giá trị và ý nghĩa của từng món đồ riêng lẻ. Thay vì sở hữu nhiều, người ta chọn lọc những món đồ thật sự cần thiết hoặc có giá trị tình cảm, vật chất cao, nhằm giảm lãng phí và tăng sự trân trọng đối với mỗi vật dụng.

Thương mại điện tử và Mua sắm cá nhân

Trong lĩnh vực thương mại điện tử, khả năng mua 'một món đồ duy nhất' (single item) đã thay đổi đáng kể hành vi tiêu dùng. Người mua không còn bị buộc phải mua với số lượng lớn mà có thể dễ dàng mua lẻ từng sản phẩm theo nhu cầu cá nhân. Điều này giúp cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm, tiếp cận đa dạng sản phẩm hơn và cũng thúc đẩy mô hình kinh doanh bán lẻ trực tuyến.