(Top Banner Ad)
lone item
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

lone item

UK: /ləʊn ˈaɪtəm/ • US: /loʊn ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm đơn lẻ vật phẩm duy nhất món đồ đơn độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single item that is isolated or separate from others; an item that stands alone.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm đơn lẻ bị cô lập hoặc tách biệt khỏi những vật phẩm khác; một vật phẩm đứng một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lone item on the shelf was a dusty old book."

    "Vật phẩm duy nhất trên kệ là một cuốn sách cũ đầy bụi."

  • "A lone item remained in the lost and found."

    "Một vật phẩm duy nhất còn sót lại trong khu vực đồ thất lạc."

  • "The lone item on the menu that I wanted was sold out."

    "Vật phẩm duy nhất trong thực đơn mà tôi muốn đã bán hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loneliness sự cô đơn, tình trạng đơn độc
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh, một mình
Adjective lonesome cô đơn, buồn bã vì cô đơn (thường ở Mỹ)
Verb itemize liệt kê từng mục, phân mục
Noun itemization sự liệt kê từng mục, việc phân mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āna (alone, one)
Middle English
alone (all + one)
Modern English
lone (shortened from alone)
Latin
item (likewise, also)
Middle English
item (a separate article in a list)
Modern English
item (a single object or article)

Về 'Lone'

Từ 'lone' là phiên bản rút gọn của 'alone' trong tiếng Anh. 'Alone' có nguồn gốc từ 'all one' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hoàn toàn một mình' hoặc 'chỉ một'. Vì vậy, 'lone' mang ý nghĩa về sự đơn độc, không có ai hay vật nào khác đi kèm.

Về 'Item'

Từ 'item' đến từ 'item' trong tiếng Latin, ban đầu nghĩa là 'tương tự, cũng vậy'. Sau này, nó được dùng để chỉ một mục riêng biệt trong một danh sách hoặc một bản kê khai. Ngày nay, nó có nghĩa là 'một món đồ, một vật' bất kỳ.

Usage Note

Cụm từ 'lone item' nhấn mạnh sự đơn độc, riêng lẻ của một vật phẩm. Nó thường được sử dụng để chỉ một vật thể hoặc đối tượng duy nhất không có sự kết nối hoặc tương tác trực tiếp với những cái khác xung quanh. Không giống như 'single item' chỉ đơn thuần là một vật phẩm duy nhất, 'lone item' hàm ý sự cô lập hoặc tách rời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lone item
  • only the only lone item
    (món đồ đơn lẻ duy nhất)
  • last the last lone item
    (món đồ đơn lẻ cuối cùng)
  • unique a unique lone item
    (một món đồ đơn lẻ độc đáo)
Verb + lone item
  • find find a lone item
    (tìm thấy một món đồ đơn lẻ)
  • remain remain a lone item
    (vẫn còn là một món đồ đơn lẻ)
  • discard discard a lone item
    (vứt bỏ một món đồ đơn lẻ)

Idioms

  • the only lone item left

    món đồ đơn lẻ duy nhất còn lại (diễn tả sự độc nhất hoặc cuối cùng)

    "After the garage sale, this old lamp was the only lone item left."

    (Sau buổi bán đồ cũ, chiếc đèn cũ này là món đồ đơn lẻ duy nhất còn lại.)

  • a lone item on the shelf

    một món đồ đơn lẻ trên kệ (gợi hình ảnh sự cô lập, ít ỏi)

    "There was just a lone item on the shelf, waiting to be picked up."

    (Chỉ có một món đồ đơn lẻ trên kệ, chờ được lấy đi.)

  • treat as a lone item

    xử lý như một món đồ riêng biệt/độc lập (nhấn mạnh sự đối xử cá biệt)

    "Each piece of evidence was treated as a lone item in the investigation."

    (Mỗi bằng chứng được xử lý như một món đồ riêng biệt trong cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lone item

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm đơn lẻ bị cô lập hoặc tách biệt khỏi những vật phẩm khác; một vật phẩm đứng một mình.

"The lone item on the shelf was a dusty old book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is finding a lone item in the lost and found.
Anh ấy đang tìm một món đồ đơn lẻ trong khu vực đồ thất lạc.
Phủ định
She is not considering a lone item for purchase right now.
Cô ấy hiện không xem xét việc mua một món đồ đơn lẻ.
Nghi vấn
Are they leaving that lone item on the shelf?
Họ có đang để lại món đồ đơn lẻ đó trên kệ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lone wolf hunts alone in the forest.
Con sói đơn độc săn mồi một mình trong rừng.
Phủ định
She does not feel lone even when she travels solo.
Cô ấy không cảm thấy cô đơn ngay cả khi cô ấy đi du lịch một mình.
Nghi vấn
Does he prefer to work on a lone project?
Anh ấy có thích làm một dự án đơn lẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone item".

Giá trị của sự độc nhất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'lone item' thường mang giá trị đặc biệt, nhất là trong các bộ sưu tập hoặc thị trường đồ cổ. Sự độc nhất này có thể làm tăng giá trị đáng kể cho món đồ, biến nó thành một vật phẩm quý hiếm hoặc mang tính biểu tượng.

Hình ảnh ẩn dụ

Mặc dù 'lone item' thường dùng để chỉ vật thể, nhưng hình ảnh một 'món đồ đơn lẻ' đôi khi được dùng như phép ẩn dụ cho một cá nhân nổi bật, khác biệt hoặc cô lập trong một nhóm, tương tự như khái niệm 'lone wolf' (sói đơn độc) ám chỉ người thích làm việc một mình.