lone item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single item that is isolated or separate from others; an item that stands alone.
Vietnamese Meaning
Một vật phẩm đơn lẻ bị cô lập hoặc tách biệt khỏi những vật phẩm khác; một vật phẩm đứng một mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lone item on the shelf was a dusty old book."
"Vật phẩm duy nhất trên kệ là một cuốn sách cũ đầy bụi."
-
"A lone item remained in the lost and found."
"Một vật phẩm duy nhất còn sót lại trong khu vực đồ thất lạc."
-
"The lone item on the menu that I wanted was sold out."
"Vật phẩm duy nhất trong thực đơn mà tôi muốn đã bán hết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loneliness | sự cô đơn, tình trạng đơn độc |
| Adjective | lonely | cô đơn, hiu quạnh, một mình |
| Adjective | lonesome | cô đơn, buồn bã vì cô đơn (thường ở Mỹ) |
| Verb | itemize | liệt kê từng mục, phân mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng mục, việc phân mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lone item' nhấn mạnh sự đơn độc, riêng lẻ của một vật phẩm. Nó thường được sử dụng để chỉ một vật thể hoặc đối tượng duy nhất không có sự kết nối hoặc tương tác trực tiếp với những cái khác xung quanh. Không giống như 'single item' chỉ đơn thuần là một vật phẩm duy nhất, 'lone item' hàm ý sự cô lập hoặc tách rời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only the only lone item (món đồ đơn lẻ duy nhất)
-
last the last lone item (món đồ đơn lẻ cuối cùng)
-
unique a unique lone item (một món đồ đơn lẻ độc đáo)
-
find find a lone item (tìm thấy một món đồ đơn lẻ)
-
remain remain a lone item (vẫn còn là một món đồ đơn lẻ)
-
discard discard a lone item (vứt bỏ một món đồ đơn lẻ)
Idioms
-
the only lone item left
món đồ đơn lẻ duy nhất còn lại (diễn tả sự độc nhất hoặc cuối cùng)
"After the garage sale, this old lamp was the only lone item left."
(Sau buổi bán đồ cũ, chiếc đèn cũ này là món đồ đơn lẻ duy nhất còn lại.)
-
a lone item on the shelf
một món đồ đơn lẻ trên kệ (gợi hình ảnh sự cô lập, ít ỏi)
"There was just a lone item on the shelf, waiting to be picked up."
(Chỉ có một món đồ đơn lẻ trên kệ, chờ được lấy đi.)
-
treat as a lone item
xử lý như một món đồ riêng biệt/độc lập (nhấn mạnh sự đối xử cá biệt)
"Each piece of evidence was treated as a lone item in the investigation."
(Mỗi bằng chứng được xử lý như một món đồ riêng biệt trong cuộc điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lone item
Cụm danh từMột vật phẩm đơn lẻ bị cô lập hoặc tách biệt khỏi những vật phẩm khác; một vật phẩm đứng một mình.
"The lone item on the shelf was a dusty old book."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is finding a lone item in the lost and found. |
Anh ấy đang tìm một món đồ đơn lẻ trong khu vực đồ thất lạc. |
| Phủ định | She is not considering a lone item for purchase right now. |
Cô ấy hiện không xem xét việc mua một món đồ đơn lẻ. |
| Nghi vấn | Are they leaving that lone item on the shelf? |
Họ có đang để lại món đồ đơn lẻ đó trên kệ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lone wolf hunts alone in the forest. |
Con sói đơn độc săn mồi một mình trong rừng. |
| Phủ định | She does not feel lone even when she travels solo. |
Cô ấy không cảm thấy cô đơn ngay cả khi cô ấy đi du lịch một mình. |
| Nghi vấn | Does he prefer to work on a lone project? |
Anh ấy có thích làm một dự án đơn lẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone item".
