solo venture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business project or activity undertaken by one person alone, without partners or collaborators.
Vietnamese Meaning
Một dự án kinh doanh hoặc hoạt động được thực hiện bởi một người duy nhất, không có đối tác hoặc cộng tác viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Starting a solo venture can be both exciting and challenging."
"Bắt đầu một dự án kinh doanh đơn lẻ có thể vừa thú vị vừa đầy thách thức."
-
"She embarked on a solo venture to create her own fashion brand."
"Cô ấy bắt đầu một dự án kinh doanh đơn lẻ để tạo ra thương hiệu thời trang của riêng mình."
-
"The rewards of a successful solo venture can be substantial."
"Phần thưởng của một dự án kinh doanh đơn lẻ thành công có thể rất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | solo | đơn độc, một mình (làm gì đó) |
| N | solo | màn biểu diễn độc tấu, hoạt động cá nhân |
| N | soloist | nghệ sĩ độc tấu |
| V | solo | biểu diễn độc tấu, tự mình làm gì đó |
| N | venture | liên doanh, dự án mạo hiểm, cuộc phiêu lưu |
| V | venture | dám làm, mạo hiểm, liều mình |
| Adj | venturesome | liều lĩnh, táo bạo, mạo hiểm |
| Adj | venturous | dũng cảm, dám nghĩ dám làm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'solo venture' nhấn mạnh tính độc lập và tự chủ của người thực hiện. Nó thường ám chỉ một sự khởi đầu kinh doanh mới hoặc một dự án mang tính rủi ro mà một cá nhân tự mình đảm nhận. Khác với 'independent business' (kinh doanh độc lập), 'solo venture' thường mang ý nghĩa mạo hiểm và đổi mới hơn. So với 'one-man show', 'solo venture' ít mang tính chất phô trương mà tập trung vào bản chất của dự án.
Prepositions
'Into' thường được sử dụng để diễn tả sự tham gia hoặc đầu tư vào một dự án kinh doanh đơn lẻ. Ví dụ: 'He poured his savings into a solo venture'. 'On' có thể được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm và sự phụ thuộc vào bản thân. Ví dụ: 'She is on a solo venture'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful solo venture (một dự án độc lập thành công)
-
new a new solo venture (một dự án độc lập mới)
-
independent an independent solo venture (một dự án độc lập, tự chủ)
-
daring a daring solo venture (một dự án độc lập táo bạo)
-
start start a solo venture (bắt đầu một dự án độc lập)
-
embark on embark on a solo venture (dấn thân vào một dự án độc lập)
-
launch launch a solo venture (khởi động một dự án độc lập)
-
pursue pursue a solo venture (theo đuổi một dự án độc lập)
Idioms
-
embark on a solo venture
Bắt tay vào hoặc bắt đầu một dự án, công việc, hay hành trình mà không có sự giúp đỡ hay hợp tác của người khác.
"After years of working for a big corporation, she decided to embark on a solo venture in consulting."
(Sau nhiều năm làm việc cho một tập đoàn lớn, cô ấy quyết định bắt tay vào một dự án tư vấn độc lập.)
-
a solo venture into the unknown
Một dự án hoặc hành trình độc lập đầy rủi ro và không chắc chắn, thường là trong một lĩnh vực mới mẻ hoặc chưa từng được khám phá.
"His plan to cross the desert alone was a solo venture into the unknown."
(Kế hoạch một mình băng qua sa mạc của anh ấy là một hành trình độc lập đầy rủi ro vào những điều chưa biết.)
-
my solo venture into entrepreneurship
Dự án khởi nghiệp cá nhân của tôi (ám chỉ việc tự mình thành lập và điều hành một doanh nghiệp).
"My solo venture into entrepreneurship taught me a lot about resilience."
(Dự án khởi nghiệp cá nhân của tôi đã dạy cho tôi rất nhiều về sự kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solo venture
Danh từMột dự án kinh doanh hoặc hoạt động được thực hiện bởi một người duy nhất, không có đối tác hoặc cộng tác viên.
"Starting a solo venture can be both exciting and challenging."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to embark on a solo venture next year. |
Cô ấy sẽ bắt đầu một dự án kinh doanh cá nhân vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to pursue a solo venture; they prefer partnership. |
Họ sẽ không theo đuổi một dự án kinh doanh cá nhân; họ thích hợp tác hơn. |
| Nghi vấn | Is he going to launch a solo venture into the tech industry? |
Anh ấy có định khởi nghiệp một mình trong ngành công nghệ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will embark on a solo venture to open her own bakery. |
Cô ấy sẽ bắt đầu một dự án kinh doanh cá nhân để mở tiệm bánh của riêng mình. |
| Phủ định | They are not going to finance his solo venture because they think it's too risky. |
Họ sẽ không tài trợ cho dự án kinh doanh cá nhân của anh ấy vì họ nghĩ nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | Will he consider a solo venture after gaining more experience? |
Liệu anh ấy có cân nhắc một dự án kinh doanh cá nhân sau khi có thêm kinh nghiệm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known about the risks before embarking on this solo venture. |
Tôi ước tôi đã biết về những rủi ro trước khi bắt đầu dự án kinh doanh cá nhân này. |
| Phủ định | If only she hadn't started that solo venture, she wouldn't be in debt now. |
Giá mà cô ấy không bắt đầu dự án kinh doanh cá nhân đó, thì giờ cô ấy đã không mắc nợ. |
| Nghi vấn | Do you wish you had prepared more before starting your solo venture? |
Bạn có ước mình đã chuẩn bị kỹ hơn trước khi bắt đầu dự án kinh doanh cá nhân của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo venture".
