(Top Banner Ad)
solo venture
B2
Danh từ B2 Kinh doanh

solo venture

UK: /ˈsəʊləʊ ˈvɛntʃər/ • US: /ˈsoʊloʊ ˈvɛntʃər/

Nghĩa tiếng Việt

dự án kinh doanh đơn lẻ hoạt động kinh doanh độc lập kinh doanh cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business project or activity undertaken by one person alone, without partners or collaborators.

Vietnamese Meaning

Một dự án kinh doanh hoặc hoạt động được thực hiện bởi một người duy nhất, không có đối tác hoặc cộng tác viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a solo venture can be both exciting and challenging."

    "Bắt đầu một dự án kinh doanh đơn lẻ có thể vừa thú vị vừa đầy thách thức."

  • "She embarked on a solo venture to create her own fashion brand."

    "Cô ấy bắt đầu một dự án kinh doanh đơn lẻ để tạo ra thương hiệu thời trang của riêng mình."

  • "The rewards of a successful solo venture can be substantial."

    "Phần thưởng của một dự án kinh doanh đơn lẻ thành công có thể rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj solo đơn độc, một mình (làm gì đó)
N solo màn biểu diễn độc tấu, hoạt động cá nhân
N soloist nghệ sĩ độc tấu
V solo biểu diễn độc tấu, tự mình làm gì đó
N venture liên doanh, dự án mạo hiểm, cuộc phiêu lưu
V venture dám làm, mạo hiểm, liều mình
Adj venturesome liều lĩnh, táo bạo, mạo hiểm
Adj venturous dũng cảm, dám nghĩ dám làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus (alone)
Italian
solo (alone)
Latin
adventura (things about to happen)
Old French
aventure (adventure, chance)
Middle English
aventure (risk, chance)
English
solo venture (modern phrase)

Nguồn gốc của 'Solo'

Từ 'solo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solus', có nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Ý thành 'solo' và được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc để chỉ một màn trình diễn của một người. Khi vào tiếng Anh, 'solo' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này và được dùng để miêu tả bất cứ hoạt động nào được thực hiện một mình.

Nguồn gốc của 'Venture'

Từ 'venture' có một lịch sử phiêu lưu hơn. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura', có nghĩa là 'những điều sắp xảy ra' hoặc 'những sự kiện trong tương lai'. Qua tiếng Pháp cổ 'aventure' và tiếng Anh trung đại 'aventure', nó mang ý nghĩa của sự mạo hiểm, một hoạt động có rủi ro nhưng cũng có thể mang lại lợi ích. Khi kết hợp với 'solo', nó ám chỉ một dự án hoặc hành trình mạo hiểm do một người tự mình thực hiện.

Usage Note

Cụm từ 'solo venture' nhấn mạnh tính độc lập và tự chủ của người thực hiện. Nó thường ám chỉ một sự khởi đầu kinh doanh mới hoặc một dự án mang tính rủi ro mà một cá nhân tự mình đảm nhận. Khác với 'independent business' (kinh doanh độc lập), 'solo venture' thường mang ý nghĩa mạo hiểm và đổi mới hơn. So với 'one-man show', 'solo venture' ít mang tính chất phô trương mà tập trung vào bản chất của dự án.

Prepositions

into on

'Into' thường được sử dụng để diễn tả sự tham gia hoặc đầu tư vào một dự án kinh doanh đơn lẻ. Ví dụ: 'He poured his savings into a solo venture'. 'On' có thể được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm và sự phụ thuộc vào bản thân. Ví dụ: 'She is on a solo venture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solo venture
  • successful a successful solo venture
    (một dự án độc lập thành công)
  • new a new solo venture
    (một dự án độc lập mới)
  • independent an independent solo venture
    (một dự án độc lập, tự chủ)
  • daring a daring solo venture
    (một dự án độc lập táo bạo)
Verb + solo venture
  • start start a solo venture
    (bắt đầu một dự án độc lập)
  • embark on embark on a solo venture
    (dấn thân vào một dự án độc lập)
  • launch launch a solo venture
    (khởi động một dự án độc lập)
  • pursue pursue a solo venture
    (theo đuổi một dự án độc lập)

Idioms

  • embark on a solo venture

    Bắt tay vào hoặc bắt đầu một dự án, công việc, hay hành trình mà không có sự giúp đỡ hay hợp tác của người khác.

    "After years of working for a big corporation, she decided to embark on a solo venture in consulting."

    (Sau nhiều năm làm việc cho một tập đoàn lớn, cô ấy quyết định bắt tay vào một dự án tư vấn độc lập.)

  • a solo venture into the unknown

    Một dự án hoặc hành trình độc lập đầy rủi ro và không chắc chắn, thường là trong một lĩnh vực mới mẻ hoặc chưa từng được khám phá.

    "His plan to cross the desert alone was a solo venture into the unknown."

    (Kế hoạch một mình băng qua sa mạc của anh ấy là một hành trình độc lập đầy rủi ro vào những điều chưa biết.)

  • my solo venture into entrepreneurship

    Dự án khởi nghiệp cá nhân của tôi (ám chỉ việc tự mình thành lập và điều hành một doanh nghiệp).

    "My solo venture into entrepreneurship taught me a lot about resilience."

    (Dự án khởi nghiệp cá nhân của tôi đã dạy cho tôi rất nhiều về sự kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solo venture

Danh từ
Lật mặt

Một dự án kinh doanh hoặc hoạt động được thực hiện bởi một người duy nhất, không có đối tác hoặc cộng tác viên.

"Starting a solo venture can be both exciting and challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to embark on a solo venture next year.
Cô ấy sẽ bắt đầu một dự án kinh doanh cá nhân vào năm tới.
Phủ định
They are not going to pursue a solo venture; they prefer partnership.
Họ sẽ không theo đuổi một dự án kinh doanh cá nhân; họ thích hợp tác hơn.
Nghi vấn
Is he going to launch a solo venture into the tech industry?
Anh ấy có định khởi nghiệp một mình trong ngành công nghệ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will embark on a solo venture to open her own bakery.
Cô ấy sẽ bắt đầu một dự án kinh doanh cá nhân để mở tiệm bánh của riêng mình.
Phủ định
They are not going to finance his solo venture because they think it's too risky.
Họ sẽ không tài trợ cho dự án kinh doanh cá nhân của anh ấy vì họ nghĩ nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Will he consider a solo venture after gaining more experience?
Liệu anh ấy có cân nhắc một dự án kinh doanh cá nhân sau khi có thêm kinh nghiệm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about the risks before embarking on this solo venture.
Tôi ước tôi đã biết về những rủi ro trước khi bắt đầu dự án kinh doanh cá nhân này.
Phủ định
If only she hadn't started that solo venture, she wouldn't be in debt now.
Giá mà cô ấy không bắt đầu dự án kinh doanh cá nhân đó, thì giờ cô ấy đã không mắc nợ.
Nghi vấn
Do you wish you had prepared more before starting your solo venture?
Bạn có ước mình đã chuẩn bị kỹ hơn trước khi bắt đầu dự án kinh doanh cá nhân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo venture".

Tinh thần khởi nghiệp và kinh tế tự do (Gig Economy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'solo venture' gắn liền mật thiết với tinh thần khởi nghiệp và sự phát triển của nền kinh tế tự do (gig economy). Nhiều người chọn bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình, làm freelancer hoặc chuyên gia tư vấn độc lập, thể hiện sự khao khát tự chủ, đổi mới và tạo ra giá trị của riêng mình mà không phụ thuộc vào cấu trúc doanh nghiệp truyền thống.

Tự lực cánh sinh và phát triển cá nhân

'Solo venture' cũng phản ánh giá trị của sự tự lực cánh sinh và độc lập cá nhân. Việc một người tự mình gánh vác một dự án hay công việc đòi hỏi sự kiên trì, khả năng giải quyết vấn đề và sự tự tin. Đây được xem là một con đường để phát triển kỹ năng, học hỏi kinh nghiệm mới và đạt được những thành tựu mang dấu ấn cá nhân sâu sắc.