exercise book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quyển vở hoặc sổ dùng để làm bài tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked us to open our exercise books."
"Giáo viên yêu cầu chúng tôi mở vở bài tập ra."
-
"I need a new exercise book for my maths class."
"Tôi cần một quyển vở bài tập mới cho lớp toán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exercise book' thường được dùng để chỉ loại vở dành riêng cho việc viết các bài tập, thường là ở trường học. Nó khác với 'notebook' (sổ tay) ở chỗ mục đích sử dụng chính là để làm bài tập, trong khi 'notebook' có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau như ghi chép, viết nhật ký,...
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty exercise book (một quyển vở trắng, vở chưa viết gì)
-
full a full exercise book (một quyển vở đã viết đầy)
-
new a new exercise book (một quyển vở mới)
-
lined a lined exercise book (một quyển vở có kẻ dòng)
-
school a school exercise book (một quyển vở học sinh (dùng ở trường))
-
open to open an exercise book (mở vở bài tập)
-
write in to write in an exercise book (viết vào vở bài tập)
-
hand in to hand in an exercise book (nộp vở bài tập)
-
mark to mark an exercise book (chấm điểm vở bài tập)
-
fill to fill an exercise book (viết đầy một quyển vở)
Idioms
-
Keep an exercise book for (something)
Dùng/giữ một quyển vở riêng để (ghi chép/làm bài tập về) điều gì đó
"Students are advised to keep a separate exercise book for vocabulary."
(Học sinh được khuyên nên giữ một quyển vở riêng để ghi từ vựng.)
-
Fill an exercise book (with writing)
Viết đầy một quyển vở (bằng chữ viết)
"She filled three exercise books with her novel ideas that summer."
(Mùa hè năm đó, cô ấy đã viết đầy ba quyển vở với những ý tưởng cho tiểu thuyết của mình.)
-
A stack of exercise books
Một chồng vở bài tập
"The teacher had a stack of exercise books to mark over the weekend."
(Cô giáo có cả một chồng vở bài tập để chấm trong cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise book
danh từMột quyển vở hoặc sổ dùng để làm bài tập.
"The teacher asked us to open our exercise books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise book".
