(Top Banner Ad)
exercise book
A1
danh từ A1 Giáo dục

exercise book

UK: /ˈeksərsaɪz bʊk/ • US: /ˈeksərsaɪz bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

vở bài tập sổ bài tập
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or notebook in which exercises are done.

Vietnamese Meaning

Một quyển vở hoặc sổ dùng để làm bài tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked us to open our exercise books."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi mở vở bài tập ra."

  • "I need a new exercise book for my maths class."

    "Tôi cần một quyển vở bài tập mới cho lớp toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise bài tập; sự luyện tập (tinh thần hoặc thể chất)
Verb exercise luyện tập, rèn luyện; sử dụng (quyền hạn)
Noun book sách; vở
Verb book đặt chỗ trước; ghi lại
Adjective bookish ham đọc sách, mọt sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercitium
Old French
exercice
Middle English
exercise
Modern English
exercise

Nguồn Gốc Của 'Exercise Book'

Cụm từ 'exercise book' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'exercise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium' (hành động luyện tập, rèn luyện), qua tiếng Pháp cổ 'exercice', mang nghĩa các hoạt động nhằm mục đích học tập hoặc rèn luyện kỹ năng. Từ 'book' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōc', chỉ một tập giấy ghi chép. Ghép lại, 'exercise book' có nghĩa đen là 'sách để luyện tập' hoặc 'vở để làm bài tập', mô tả chính xác công dụng của nó trong môi trường giáo dục.

Usage Note

Cụm từ 'exercise book' thường được dùng để chỉ loại vở dành riêng cho việc viết các bài tập, thường là ở trường học. Nó khác với 'notebook' (sổ tay) ở chỗ mục đích sử dụng chính là để làm bài tập, trong khi 'notebook' có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau như ghi chép, viết nhật ký,...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise book
  • empty an empty exercise book
    (một quyển vở trắng, vở chưa viết gì)
  • full a full exercise book
    (một quyển vở đã viết đầy)
  • new a new exercise book
    (một quyển vở mới)
  • lined a lined exercise book
    (một quyển vở có kẻ dòng)
  • school a school exercise book
    (một quyển vở học sinh (dùng ở trường))
Verb + exercise book
  • open to open an exercise book
    (mở vở bài tập)
  • write in to write in an exercise book
    (viết vào vở bài tập)
  • hand in to hand in an exercise book
    (nộp vở bài tập)
  • mark to mark an exercise book
    (chấm điểm vở bài tập)
  • fill to fill an exercise book
    (viết đầy một quyển vở)

Idioms

  • Keep an exercise book for (something)

    Dùng/giữ một quyển vở riêng để (ghi chép/làm bài tập về) điều gì đó

    "Students are advised to keep a separate exercise book for vocabulary."

    (Học sinh được khuyên nên giữ một quyển vở riêng để ghi từ vựng.)

  • Fill an exercise book (with writing)

    Viết đầy một quyển vở (bằng chữ viết)

    "She filled three exercise books with her novel ideas that summer."

    (Mùa hè năm đó, cô ấy đã viết đầy ba quyển vở với những ý tưởng cho tiểu thuyết của mình.)

  • A stack of exercise books

    Một chồng vở bài tập

    "The teacher had a stack of exercise books to mark over the weekend."

    (Cô giáo có cả một chồng vở bài tập để chấm trong cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise book

danh từ
Lật mặt

Một quyển vở hoặc sổ dùng để làm bài tập.

"The teacher asked us to open our exercise books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise book".

Sự Khác Biệt Giữa 'Exercise Book' và 'Notebook'

Ở các quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Úc, New Zealand và các nước thuộc khối Commonwealth, thuật ngữ 'exercise book' được sử dụng phổ biến để chỉ quyển vở học sinh dùng để làm bài tập hoặc ghi chép trong lớp học. Trong khi đó, ở Mỹ và Canada, người ta thường dùng từ 'notebook' (sổ tay) hoặc 'composition book' (sổ ghi chép) để chỉ cùng loại vật dụng này. Sự khác biệt này phản ánh biến thể ngôn ngữ Anh giữa các khu vực địa lý.

Vai Trò Của Vở Bài Tập Trong Giáo Dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục truyền thống, đặc biệt là ở các nước phương Tây, vở bài tập (exercise book) đóng vai trò trung tâm trong quá trình học tập. Nó không chỉ là nơi học sinh ghi lại kiến thức và làm bài tập, mà còn là công cụ quan trọng để giáo viên theo dõi tiến độ, cung cấp phản hồi chi tiết (thông qua việc chấm điểm, ghi chú) và đánh giá năng lực của học sinh. Việc giữ gìn và hoàn thành tốt vở bài tập thường được coi là một phần quan trọng của kỷ luật học đường.