study guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book or other resource that provides information and practice questions to help students prepare for an exam or other assessment.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin và các câu hỏi luyện tập để giúp học sinh chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher gave us a study guide to help us prepare for the test."
"Giáo viên đã cho chúng tôi một cuốn cẩm nang học tập để giúp chúng tôi chuẩn bị cho bài kiểm tra."
-
"I found a useful study guide online."
"Tôi đã tìm thấy một cuốn cẩm nang học tập hữu ích trực tuyến."
-
"Make sure you read the study guide before the exam."
"Hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc cẩm nang học tập trước kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Study guide" thường được sử dụng để chỉ một tài liệu được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc học và ôn tập. Nó khác với một cuốn sách giáo khoa thông thường vì nó tập trung hơn vào việc chuẩn bị cho các bài kiểm tra cụ thể. Nó cũng khác với một bản tóm tắt bài giảng vì nó thường bao gồm các câu hỏi thực hành và các bài tập khác.
Prepositions
Khi sử dụng "study guide for", chúng ta đang chỉ rõ mục đích của cuốn sách hướng dẫn là để chuẩn bị cho cái gì. Ví dụ: "a study guide for the final exam". Khi sử dụng "study guide on", chúng ta đang chỉ rõ chủ đề mà cuốn sách hướng dẫn đề cập đến. Ví dụ: "a study guide on American history".
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive study guide (hướng dẫn học tập toàn diện)
-
effective effective study guide (hướng dẫn học tập hiệu quả)
-
detailed detailed study guide (hướng dẫn học tập chi tiết)
-
use use a study guide (sử dụng hướng dẫn học tập)
-
create create a study guide (tạo một hướng dẫn học tập)
-
follow follow the study guide (làm theo hướng dẫn học tập)
-
exam exam study guide (hướng dẫn ôn thi)
-
course course study guide (hướng dẫn môn học)
Idioms
-
stick to the study guide
bám sát/tuân thủ hướng dẫn học tập
"To pass the exam, you really need to stick to the study guide."
(Để vượt qua kỳ thi, bạn thực sự cần bám sát hướng dẫn học tập.)
-
the study guide is a lifesaver
hướng dẫn học tập là cứu cánh/rất hữu ích
"This dense textbook is overwhelming, but the study guide is a lifesaver."
(Cuốn giáo trình dày đặc này thật khó nhằn, nhưng hướng dẫn học tập đúng là một cứu cánh.)
-
go beyond the study guide
vượt ra ngoài/tìm hiểu sâu hơn hướng dẫn học tập
"For a deeper understanding, don't just memorize; try to go beyond the study guide."
(Để hiểu sâu hơn, đừng chỉ học thuộc lòng; hãy cố gắng tìm hiểu vượt ra ngoài hướng dẫn học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
study guide
Danh từMột cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin và các câu hỏi luyện tập để giúp học sinh chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
"The teacher gave us a study guide to help us prepare for the test."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exam starts, the students will have thoroughly read the study guide. |
Vào thời điểm bài kiểm tra bắt đầu, các sinh viên sẽ đã đọc kỹ hướng dẫn học tập. |
| Phủ định | She won't have created a complete study guide by the end of the week, as she's been busy. |
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc tạo ra một hướng dẫn học tập đầy đủ vào cuối tuần này, vì cô ấy đã bận. |
| Nghi vấn | Will they have updated the study guide before the new semester begins? |
Liệu họ có cập nhật hướng dẫn học tập trước khi học kỳ mới bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study guide".
