(Top Banner Ad)
study guide
B1
Danh từ B1 Giáo dục

study guide

UK: /ˈstʌdi ɡaɪd/ • US: /ˈstʌdi ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cẩm nang học tập tài liệu ôn thi hướng dẫn học tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or other resource that provides information and practice questions to help students prepare for an exam or other assessment.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin và các câu hỏi luyện tập để giúp học sinh chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher gave us a study guide to help us prepare for the test."

    "Giáo viên đã cho chúng tôi một cuốn cẩm nang học tập để giúp chúng tôi chuẩn bị cho bài kiểm tra."

  • "I found a useful study guide online."

    "Tôi đã tìm thấy một cuốn cẩm nang học tập hữu ích trực tuyến."

  • "Make sure you read the study guide before the exam."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc cẩm nang học tập trước kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study sự học, sự nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun student học sinh, sinh viên
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ đạo
Adjective studious ham học, siêng năng học tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
English
study (cuối thế kỷ 14)
Germanic roots
*witan (gốc Proto-Germanic có nghĩa 'chỉ đường')
Old French
guider
Middle English
gyde
English
guide (cuối thế kỷ 14)
English
study guide (từ ghép hiện đại, khoảng thế kỷ 20)

Nguồn gốc của các thành phần

"Study guide" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "study" và "guide". Từ "study" có nguồn gốc từ tiếng Latin "studium" (ý nghĩa là sự nhiệt tình, ham muốn, hoặc nghiên cứu), qua tiếng Pháp cổ "estudie". Từ "guide" bắt nguồn từ các gốc tiếng German (như Frankish *witan có nghĩa là 'chỉ đường') qua tiếng Pháp cổ "guider". Cả hai từ này đều đã tồn tại trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14.

Sự kết hợp hiện đại

Sự kết hợp "study guide" xuất hiện trong thế kỷ 20 để mô tả một tài liệu hoặc công cụ được thiết kế để hỗ trợ học sinh, sinh viên trong quá trình học tập và chuẩn bị cho các kỳ thi. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các thuật ngữ mới bằng cách ghép các từ có sẵn để truyền đạt một ý nghĩa cụ thể.

Usage Note

"Study guide" thường được sử dụng để chỉ một tài liệu được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc học và ôn tập. Nó khác với một cuốn sách giáo khoa thông thường vì nó tập trung hơn vào việc chuẩn bị cho các bài kiểm tra cụ thể. Nó cũng khác với một bản tóm tắt bài giảng vì nó thường bao gồm các câu hỏi thực hành và các bài tập khác.

Prepositions

for on

Khi sử dụng "study guide for", chúng ta đang chỉ rõ mục đích của cuốn sách hướng dẫn là để chuẩn bị cho cái gì. Ví dụ: "a study guide for the final exam". Khi sử dụng "study guide on", chúng ta đang chỉ rõ chủ đề mà cuốn sách hướng dẫn đề cập đến. Ví dụ: "a study guide on American history".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + study guide
  • comprehensive comprehensive study guide
    (hướng dẫn học tập toàn diện)
  • effective effective study guide
    (hướng dẫn học tập hiệu quả)
  • detailed detailed study guide
    (hướng dẫn học tập chi tiết)
Verb + study guide
  • use use a study guide
    (sử dụng hướng dẫn học tập)
  • create create a study guide
    (tạo một hướng dẫn học tập)
  • follow follow the study guide
    (làm theo hướng dẫn học tập)
Noun + study guide
  • exam exam study guide
    (hướng dẫn ôn thi)
  • course course study guide
    (hướng dẫn môn học)

Idioms

  • stick to the study guide

    bám sát/tuân thủ hướng dẫn học tập

    "To pass the exam, you really need to stick to the study guide."

    (Để vượt qua kỳ thi, bạn thực sự cần bám sát hướng dẫn học tập.)

  • the study guide is a lifesaver

    hướng dẫn học tập là cứu cánh/rất hữu ích

    "This dense textbook is overwhelming, but the study guide is a lifesaver."

    (Cuốn giáo trình dày đặc này thật khó nhằn, nhưng hướng dẫn học tập đúng là một cứu cánh.)

  • go beyond the study guide

    vượt ra ngoài/tìm hiểu sâu hơn hướng dẫn học tập

    "For a deeper understanding, don't just memorize; try to go beyond the study guide."

    (Để hiểu sâu hơn, đừng chỉ học thuộc lòng; hãy cố gắng tìm hiểu vượt ra ngoài hướng dẫn học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

study guide

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin và các câu hỏi luyện tập để giúp học sinh chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

"The teacher gave us a study guide to help us prepare for the test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exam starts, the students will have thoroughly read the study guide.
Vào thời điểm bài kiểm tra bắt đầu, các sinh viên sẽ đã đọc kỹ hướng dẫn học tập.
Phủ định
She won't have created a complete study guide by the end of the week, as she's been busy.
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc tạo ra một hướng dẫn học tập đầy đủ vào cuối tuần này, vì cô ấy đã bận.
Nghi vấn
Will they have updated the study guide before the new semester begins?
Liệu họ có cập nhật hướng dẫn học tập trước khi học kỳ mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study guide".

Công cụ không thể thiếu trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp độ đại học và cao đẳng, "study guide" (hướng dẫn học tập) là một công cụ rất phổ biến và được khuyến khích. Nó giúp sinh viên tự định hướng việc học, hệ thống hóa kiến thức và chuẩn bị hiệu quả cho các kỳ thi, thúc đẩy sự tự chủ và trách nhiệm trong học tập.

Sự phát triển từ giấy đến kỹ thuật số và cộng đồng

Ban đầu, "study guide" thường là tài liệu in ấn do giáo viên hoặc nhà xuất bản cung cấp. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, chúng đã chuyển mình thành các tài liệu kỹ thuật số, video hướng dẫn, hoặc thậm chí là các nền tảng trực tuyến nơi sinh viên có thể tự tạo và chia sẻ "study guide" của riêng mình, tạo nên một cộng đồng học tập năng động và tương tác.