(Top Banner Ad)
solvent-permeable
C1
Tính từ C1 Hóa học, Sinh học

solvent-permeable

Nghĩa tiếng Việt

thấm dung môi cho phép dung môi thẩm thấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing solvents to pass through it.

Vietnamese Meaning

Cho phép dung môi đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new membrane is highly solvent-permeable, allowing for efficient separation of the mixture."

    "Màng mới có tính thấm dung môi cao, cho phép tách hỗn hợp một cách hiệu quả."

  • "This material is solvent-permeable, making it ideal for use in chemical separation processes."

    "Vật liệu này có tính thấm dung môi, làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các quy trình tách hóa học."

  • "The solvent-permeable properties of the polymer allow for the controlled release of drugs."

    "Tính chất thấm dung môi của polyme cho phép kiểm soát việc giải phóng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent Dung môi
Adjective solvent Có khả năng hòa tan
Noun solubility Độ hòa tan
Adjective soluble Có thể hòa tan
Verb dissolve Hòa tan, tan ra
Verb permeate Thấm qua, xuyên qua, lan tỏa
Noun permeation Sự thấm qua, sự xuyên qua
Noun permeability Tính thấm, độ thấm
Adjective impermeable Không thấm
Noun impermeability Tính không thấm

Synonyms

solvent-penetrable (có thể thẩm thấu dung môi)

Antonyms

solvent-impermeable (không thấm dung môi)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
English
solvent
Latin
per-
Latin
meare
Late Latin
permeabilis
English
permeable
English
solvent-permeable

Nguồn gốc của 'Solvent'

Từ 'solvent' (dung môi) có nguồn gốc từ động từ 'solvere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nới lỏng, tháo gỡ, hòa tan'. Điều này phản ánh chính xác chức năng của dung môi: khả năng hòa tan các chất khác để tạo thành một dung dịch.

Nguồn gốc của 'Permeable'

Phần 'permeable' (có thể thấm qua) bắt nguồn từ tính từ 'permeabilis' trong tiếng Latin muộn. Tính từ này được hình thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'qua, xuyên qua') và động từ 'meare' (nghĩa là 'đi qua, xuyên qua'). Nó mô tả tính chất của một vật liệu cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

Sự kết hợp 'Solvent-Permeable'

Thuật ngữ ghép 'solvent-permeable' là một khái niệm hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành để mô tả chính xác một vật liệu hoặc màng có khả năng cho phép dung môi đi qua. Nó kết hợp ý nghĩa của việc 'hòa tan' và 'thấm qua', rất quan trọng trong hóa học, sinh học và kỹ thuật vật liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học, sinh học và kỹ thuật vật liệu để mô tả các vật liệu hoặc màng có khả năng thẩm thấu dung môi. Tính thấm dung môi rất quan trọng trong nhiều quá trình như lọc, tách và phản ứng hóa học. Nó khác với 'water-permeable' (thấm nước) ở chỗ đề cập cụ thể đến khả năng thẩm thấu của các dung môi khác, không chỉ nước. Ví dụ, một màng lọc 'solvent-permeable' có thể cho phép các dung môi hữu cơ đi qua trong khi giữ lại các chất hòa tan lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

solvent-permeable + Noun
  • membrane solvent-permeable membrane
    (màng thấm dung môi)
  • layer solvent-permeable layer
    (lớp thấm dung môi)
  • material solvent-permeable material
    (vật liệu thấm dung môi)
Verb + (be) solvent-permeable
  • become become solvent-permeable
    (trở nên thấm dung môi)
  • render render something solvent-permeable
    (làm cho cái gì đó thấm dung môi)

Idioms

  • solvent-permeable membrane

    Một màng (lớp vật liệu mỏng) có khả năng cho dung môi đi qua, thường dùng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật.

    "The experiment required a specialized solvent-permeable membrane to separate the compounds."

    (Thí nghiệm yêu cầu một màng thấm dung môi chuyên dụng để tách các hợp chất.)

  • to be solvent-permeable to X

    Có khả năng cho một loại dung môi cụ thể (X) đi qua.

    "This new filter material is highly solvent-permeable to organic solvents but not to water."

    (Vật liệu lọc mới này có khả năng thấm dung môi hữu cơ cao nhưng không thấm nước.)

  • create a solvent-permeable barrier

    Tạo ra một lớp chắn hoặc hàng rào có thể cho phép dung môi đi qua, thường trong kỹ thuật hoặc công nghệ.

    "Engineers are working to create a solvent-permeable barrier for effective waste treatment."

    (Các kỹ sư đang nghiên cứu để tạo ra một hàng rào thấm dung môi cho việc xử lý chất thải hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent-permeable

Tính từ
Lật mặt

Cho phép dung môi đi qua.

"The new membrane is highly solvent-permeable, allowing for efficient separation of the mixture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent-permeable".

Màng Lọc và Cuộc Sống Hiện Đại

Khái niệm về tính thấm dung môi là cốt lõi trong nhiều công nghệ quan trọng, từ việc sản xuất nước sạch qua các màng lọc thẩm thấu ngược (RO) trong hệ thống xử lý nước, đến các ứng dụng y tế như chạy thận nhân tạo, nơi máu được lọc qua màng có khả năng thấm chọn lọc. Hiểu biết và kiểm soát tính chất này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Khoa Học Vật Liệu và Đổi Mới Công Nghệ

Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, nghiên cứu về tính thấm dung môi là trọng tâm để phát triển các vật liệu tiên tiến. Ví dụ, việc tạo ra các vật liệu có tính thấm dung môi đặc biệt cho phép phát triển pin nhiên liệu hiệu quả hơn, cảm biến hóa học nhạy hơn, hoặc các hệ thống phân phối thuốc thông minh trong y học. Khái niệm này thúc đẩy sự đổi mới và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.