(Top Banner Ad)
songster
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Văn học

songster

UK: /ˈsɒŋstər/ • US: /ˈsɔːŋstər/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ người hát chim ca nghệ sĩ hát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sings, especially a professional singer.

Vietnamese Meaning

Một người hát, đặc biệt là một ca sĩ chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nightingale is a famous songster."

    "Chim sơn ca là một ca sĩ nổi tiếng."

  • "He was known as the songster of his generation."

    "Anh ấy được biết đến như là ca sĩ của thế hệ mình."

  • "The woods are alive with songsters in the spring."

    "Vào mùa xuân, khu rừng tràn đầy sự sống với tiếng hót của các loài chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun song bài hát, ca khúc
Verb sing hát, ca hát
Noun singer ca sĩ, người hát
Noun (Gerund) singing sự hát, tiếng hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sang
Old English
-ster
Old English
sangestre
Middle English
songester
Modern English
songster

Nguồn gốc của '-ster'

Từ 'songster' được hình thành từ từ 'song' (bài hát) và hậu tố '-ster'. Ban đầu, hậu tố '-ster' trong tiếng Anh cổ thường được dùng để chỉ người làm một nghề hoặc hoạt động cụ thể, đặc biệt là phụ nữ (ví dụ: 'spinster' - người xe sợi, 'webster' - người dệt vải). Từ 'sangestre' (tiền thân của 'songster') ban đầu chỉ một nữ ca sĩ. Theo thời gian, hậu tố này mất đi giới tính và 'songster' trở thành một từ chỉ chung người hát (hoặc cả chim hót), bất kể giới tính.

Usage Note

Từ 'songster' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'singer'. Nó gợi ý một người có giọng hát hay và khả năng biểu diễn tốt. Đôi khi, nó có thể được sử dụng để chỉ một nhạc sĩ, người vừa sáng tác vừa biểu diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + songster
  • talented talented songster
    (ca sĩ tài năng)
  • gifted gifted songster
    (ca sĩ có năng khiếu)
  • feathered feathered songster
    (ca sĩ có lông vũ (chỉ chim))
  • little little songster
    (ca sĩ nhỏ bé (thường chỉ chim))
Verb + songster
  • hear hear a songster
    (nghe một ca sĩ/tiếng hót của chim)
  • listen to listen to a songster
    (lắng nghe một ca sĩ/tiếng hót của chim)
  • admire admire the songster
    (ngưỡng mộ ca sĩ)

Idioms

  • a feathered songster

    một ca sĩ có lông vũ (ý chỉ một con chim hót)

    "The early morning air was filled with the melodies of a feathered songster."

    (Không khí buổi sớm tràn ngập những giai điệu của một ca sĩ có lông vũ (một con chim hót).)

  • the forest's songster

    ca sĩ của rừng (ý chỉ một con chim hót trong rừng)

    "We paused to enjoy the sweet calls of the forest's songster."

    (Chúng tôi dừng lại để thưởng thức tiếng hót ngọt ngào của ca sĩ trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

songster

danh từ
Lật mặt

Một người hát, đặc biệt là một ca sĩ chuyên nghiệp.

"The nightingale is a famous songster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, filled with blooming roses, attracted a songster, a small finch with a beautiful melody.
Khu vườn, tràn ngập hoa hồng nở rộ, thu hút một ca sĩ chim, một con sẻ nhỏ với giai điệu tuyệt đẹp.
Phủ định
Unlike the lively dawn chorus, the evening was silent, devoid of even a single songster's call.
Không giống như dàn hợp xướng rộn ràng buổi bình minh, buổi tối im lặng, không có dù chỉ một tiếng kêu của ca sĩ chim.
Nghi vấn
Sarah, did you hear that lovely sound, a songster hidden somewhere in the trees?
Sarah, bạn có nghe thấy âm thanh đáng yêu đó không, một ca sĩ chim ẩn mình đâu đó trong những hàng cây?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The songster serenaded the audience with his beautiful melodies.
Người ca sĩ tài năng đã hát tặng khán giả những giai điệu tuyệt vời.
Phủ định
That particular bird is not a songster; its calls are rather harsh.
Loài chim đặc biệt đó không phải là một ca sĩ; tiếng kêu của nó khá chói tai.
Nghi vấn
Is he a songster, or does he simply have a knack for catchy tunes?
Anh ấy là một ca sĩ tài năng, hay anh ấy chỉ có năng khiếu với những giai điệu hấp dẫn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "songster".

Chim hót và biểu tượng

Trong văn hóa phương Tây, 'songster' thường được dùng để chỉ các loài chim, đặc biệt là những loài có tiếng hót hay như chim sơn ca (lark) hay họa mi (nightingale). Chúng thường là biểu tượng của niềm vui, sự tự do và vẻ đẹp tự nhiên, thường xuất hiện trong thơ ca và văn học để gợi lên hình ảnh thanh bình, lãng mạn.

Từ ngữ trang trọng và văn học

'Songster' là một từ có phần trang trọng hoặc mang tính văn học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với 'singer'. Nó thường gợi lên hình ảnh một người hoặc vật chuyên tâm vào việc ca hát, đôi khi có sắc thái cổ điển hoặc thi vị. Khi dùng để chỉ người, nó có thể mang một chút sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với tài năng ca hát của họ.