songster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sings, especially a professional singer.
Vietnamese Meaning
Một người hát, đặc biệt là một ca sĩ chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nightingale is a famous songster."
"Chim sơn ca là một ca sĩ nổi tiếng."
-
"He was known as the songster of his generation."
"Anh ấy được biết đến như là ca sĩ của thế hệ mình."
-
"The woods are alive with songsters in the spring."
"Vào mùa xuân, khu rừng tràn đầy sự sống với tiếng hót của các loài chim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'songster' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'singer'. Nó gợi ý một người có giọng hát hay và khả năng biểu diễn tốt. Đôi khi, nó có thể được sử dụng để chỉ một nhạc sĩ, người vừa sáng tác vừa biểu diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented songster (ca sĩ tài năng)
-
gifted gifted songster (ca sĩ có năng khiếu)
-
feathered feathered songster (ca sĩ có lông vũ (chỉ chim))
-
little little songster (ca sĩ nhỏ bé (thường chỉ chim))
-
hear hear a songster (nghe một ca sĩ/tiếng hót của chim)
-
listen to listen to a songster (lắng nghe một ca sĩ/tiếng hót của chim)
-
admire admire the songster (ngưỡng mộ ca sĩ)
Idioms
-
a feathered songster
một ca sĩ có lông vũ (ý chỉ một con chim hót)
"The early morning air was filled with the melodies of a feathered songster."
(Không khí buổi sớm tràn ngập những giai điệu của một ca sĩ có lông vũ (một con chim hót).)
-
the forest's songster
ca sĩ của rừng (ý chỉ một con chim hót trong rừng)
"We paused to enjoy the sweet calls of the forest's songster."
(Chúng tôi dừng lại để thưởng thức tiếng hót ngọt ngào của ca sĩ trong rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
songster
danh từMột người hát, đặc biệt là một ca sĩ chuyên nghiệp.
"The nightingale is a famous songster."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden, filled with blooming roses, attracted a songster, a small finch with a beautiful melody. |
Khu vườn, tràn ngập hoa hồng nở rộ, thu hút một ca sĩ chim, một con sẻ nhỏ với giai điệu tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Unlike the lively dawn chorus, the evening was silent, devoid of even a single songster's call. |
Không giống như dàn hợp xướng rộn ràng buổi bình minh, buổi tối im lặng, không có dù chỉ một tiếng kêu của ca sĩ chim. |
| Nghi vấn | Sarah, did you hear that lovely sound, a songster hidden somewhere in the trees? |
Sarah, bạn có nghe thấy âm thanh đáng yêu đó không, một ca sĩ chim ẩn mình đâu đó trong những hàng cây? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The songster serenaded the audience with his beautiful melodies. |
Người ca sĩ tài năng đã hát tặng khán giả những giai điệu tuyệt vời. |
| Phủ định | That particular bird is not a songster; its calls are rather harsh. |
Loài chim đặc biệt đó không phải là một ca sĩ; tiếng kêu của nó khá chói tai. |
| Nghi vấn | Is he a songster, or does he simply have a knack for catchy tunes? |
Anh ấy là một ca sĩ tài năng, hay anh ấy chỉ có năng khiếu với những giai điệu hấp dẫn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "songster".
