(Top Banner Ad)
songwriting
B2
Noun B2 Âm nhạc

songwriting

UK: /ˈsɒŋˌraɪ.tɪŋ/ • US: /ˈsɔːŋˌraɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc viết nhạc sáng tác nhạc kỹ năng viết nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or skill of writing songs.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc kỹ năng viết bài hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her passion is songwriting and she hopes to become a professional songwriter one day."

    "Niềm đam mê của cô ấy là viết nhạc và cô ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."

  • "The songwriting workshop was a great success."

    "Buổi hội thảo viết nhạc đã rất thành công."

  • "She has a natural talent for songwriting."

    "Cô ấy có một tài năng bẩm sinh trong việc viết nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun songwriter Người sáng tác nhạc, người viết bài hát
Noun song Bài hát, ca khúc
Verb write Viết, sáng tác
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Sự viết, bài viết, tác phẩm viết

Synonyms

composition (Sáng tác (âm nhạc))lyricism (Khả năng viết lời (bài hát))

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sang
Old English
wrītan
Modern English
song + writing
Modern English
songwriting

Nguồn gốc của 'Songwriting'

Từ 'songwriting' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'song' (bài hát) và 'writing' (sự viết, hành động viết). 'Song' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang' và 'writing' từ động từ tiếng Anh cổ 'wrītan'. Do đó, 'songwriting' đơn giản có nghĩa là hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các bài hát.

Usage Note

"Songwriting" đề cập đến quá trình sáng tạo và soạn nhạc, bao gồm cả lời và nhạc. Nó bao hàm sự kết hợp giữa kỹ năng âm nhạc, kiến thức về cấu trúc bài hát, và khả năng diễn đạt cảm xúc qua ngôn ngữ và giai điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + songwriting
  • brilliant brilliant songwriting
    (sáng tác nhạc xuất sắc, tài tình)
  • creative creative songwriting
    (sáng tác nhạc đầy tính sáng tạo)
  • masterful masterful songwriting
    (sáng tác nhạc bậc thầy)
Verb + songwriting
  • hone hone one's songwriting skills
    (mài giũa kỹ năng sáng tác nhạc của ai đó)
  • pursue pursue a career in songwriting
    (theo đuổi sự nghiệp sáng tác nhạc)
  • teach teach songwriting
    (dạy sáng tác nhạc)
Noun + songwriting
  • the art of the art of songwriting
    (nghệ thuật sáng tác nhạc)
  • a knack for a knack for songwriting
    (năng khiếu sáng tác nhạc)
  • a workshop on a workshop on songwriting
    (buổi hội thảo về sáng tác nhạc)

Idioms

  • the craft of songwriting

    Kỹ năng/nghề sáng tác nhạc

    "She dedicated her life to mastering the craft of songwriting."

    (Cô ấy dành cả đời để tinh thông nghề sáng tác nhạc.)

  • have a gift for songwriting

    Có năng khiếu sáng tác nhạc

    "Even at a young age, he clearly had a gift for songwriting."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy đã rõ ràng có năng khiếu sáng tác nhạc.)

  • immerse oneself in songwriting

    Đắm mình vào việc sáng tác nhạc

    "During the pandemic, many artists immersed themselves in songwriting."

    (Trong thời kỳ đại dịch, nhiều nghệ sĩ đã đắm mình vào việc sáng tác nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

songwriting

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc kỹ năng viết bài hát.

"Her passion is songwriting and she hopes to become a professional songwriter one day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art of songwriting is deeply appreciated by music lovers around the world.
Nghệ thuật sáng tác bài hát được những người yêu âm nhạc trên khắp thế giới đánh giá cao.
Phủ định
Good songwriting is not always appreciated by the general public.
Sáng tác bài hát hay không phải lúc nào cũng được công chúng đánh giá cao.
Nghi vấn
Is songwriting being taught in schools as a form of creative expression?
Việc sáng tác bài hát có đang được dạy ở trường học như một hình thức thể hiện sự sáng tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "songwriting".

Người hùng thầm lặng

Trong ngành công nghiệp âm nhạc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, nhiều bài hát hit được viết bởi các 'songwriter' chuyên nghiệp chứ không phải bởi ca sĩ biểu diễn. Các nhạc sĩ này thường làm việc thầm lặng phía sau hậu trường, tạo ra lời ca và giai điệu, trong khi ca sĩ mang đến giọng hát và hình ảnh trước công chúng. Vai trò của họ rất quan trọng nhưng thường không được công nhận rộng rãi như các nghệ sĩ biểu diễn.

Văn hóa đồng sáng tác

Đồng sáng tác (co-writing) là một thực tế rất phổ biến trong giới sáng tác nhạc hiện đại, đặc biệt trong các thể loại như pop, country và hip-hop. Các nhạc sĩ thường hợp tác trong các 'songwriting camp' (trại sáng tác) hoặc các buổi họp mặt để cùng nhau tạo ra một bài hát. Cách tiếp cận này tận dụng sức mạnh tổng hợp của nhiều tài năng và góc nhìn khác nhau.