songwriting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or skill of writing songs.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc kỹ năng viết bài hát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her passion is songwriting and she hopes to become a professional songwriter one day."
"Niềm đam mê của cô ấy là viết nhạc và cô ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."
-
"The songwriting workshop was a great success."
"Buổi hội thảo viết nhạc đã rất thành công."
-
"She has a natural talent for songwriting."
"Cô ấy có một tài năng bẩm sinh trong việc viết nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | songwriter | Người sáng tác nhạc, người viết bài hát |
| Noun | song | Bài hát, ca khúc |
| Verb | write | Viết, sáng tác |
| Noun | writer | Người viết, tác giả |
| Noun | writing | Sự viết, bài viết, tác phẩm viết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Songwriting" đề cập đến quá trình sáng tạo và soạn nhạc, bao gồm cả lời và nhạc. Nó bao hàm sự kết hợp giữa kỹ năng âm nhạc, kiến thức về cấu trúc bài hát, và khả năng diễn đạt cảm xúc qua ngôn ngữ và giai điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brilliant brilliant songwriting (sáng tác nhạc xuất sắc, tài tình)
-
creative creative songwriting (sáng tác nhạc đầy tính sáng tạo)
-
masterful masterful songwriting (sáng tác nhạc bậc thầy)
-
hone hone one's songwriting skills (mài giũa kỹ năng sáng tác nhạc của ai đó)
-
pursue pursue a career in songwriting (theo đuổi sự nghiệp sáng tác nhạc)
-
teach teach songwriting (dạy sáng tác nhạc)
-
the art of the art of songwriting (nghệ thuật sáng tác nhạc)
-
a knack for a knack for songwriting (năng khiếu sáng tác nhạc)
-
a workshop on a workshop on songwriting (buổi hội thảo về sáng tác nhạc)
Idioms
-
the craft of songwriting
Kỹ năng/nghề sáng tác nhạc
"She dedicated her life to mastering the craft of songwriting."
(Cô ấy dành cả đời để tinh thông nghề sáng tác nhạc.)
-
have a gift for songwriting
Có năng khiếu sáng tác nhạc
"Even at a young age, he clearly had a gift for songwriting."
(Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy đã rõ ràng có năng khiếu sáng tác nhạc.)
-
immerse oneself in songwriting
Đắm mình vào việc sáng tác nhạc
"During the pandemic, many artists immersed themselves in songwriting."
(Trong thời kỳ đại dịch, nhiều nghệ sĩ đã đắm mình vào việc sáng tác nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
songwriting
NounHoạt động hoặc kỹ năng viết bài hát.
"Her passion is songwriting and she hopes to become a professional songwriter one day."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art of songwriting is deeply appreciated by music lovers around the world. |
Nghệ thuật sáng tác bài hát được những người yêu âm nhạc trên khắp thế giới đánh giá cao. |
| Phủ định | Good songwriting is not always appreciated by the general public. |
Sáng tác bài hát hay không phải lúc nào cũng được công chúng đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is songwriting being taught in schools as a form of creative expression? |
Việc sáng tác bài hát có đang được dạy ở trường học như một hình thức thể hiện sự sáng tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "songwriting".
