(Top Banner Ad)
music production
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Công nghệ Âm thanh

music production

UK: /ˈmjuːzɪk prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈmjuːzɪk prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất âm nhạc làm nhạc chế tác âm nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a recorded music project, such as an album or single. It involves various stages including songwriting, arranging, recording, mixing, and mastering.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một dự án âm nhạc được thu âm, chẳng hạn như một album hoặc một đĩa đơn. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau bao gồm sáng tác, hòa âm phối khí, thu âm, trộn âm và làm chủ âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's studying music production at a prestigious university."

    "Cô ấy đang học sản xuất âm nhạc tại một trường đại học danh tiếng."

  • "The music production on this album is outstanding."

    "Phần sản xuất âm nhạc của album này thật xuất sắc."

  • "Modern music production often relies heavily on digital tools."

    "Sản xuất âm nhạc hiện đại thường dựa nhiều vào các công cụ kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Verb produce sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μουσική (musiké) - the art of the Muses
Latin
musica
Old French
musique
English
music
English
production (from Latin 'producere' - to lead forth)
English
music production

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'musiké', có nghĩa là 'nghệ thuật của các nàng thơ'. Trong thần thoại Hy Lạp, các nàng thơ là những vị thần bảo trợ cho nghệ thuật và khoa học. Điều này cho thấy âm nhạc từ xa xưa đã được coi trọng và gắn liền với sự sáng tạo.

Sự phát triển của 'Production'

Từ 'production' đến từ tiếng Latinh 'producere', có nghĩa là 'dẫn dắt'. Nó chỉ quá trình tạo ra một cái gì đó, từ việc trồng trọt đến việc sản xuất hàng hóa. Trong bối cảnh âm nhạc, 'production' đề cập đến quá trình biến một ý tưởng âm nhạc thành một bản thu âm hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ quá trình biến một ý tưởng âm nhạc thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Nó bao gồm cả khía cạnh sáng tạo và kỹ thuật. Khác với 'music recording' (thu âm) chỉ tập trung vào việc ghi lại âm thanh, 'music production' bao hàm nhiều công đoạn hơn.

Prepositions

in of

* **in:** được dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong quá trình sản xuất âm nhạc (ví dụ: 'He's involved in music production').
* **of:** thường được dùng để chỉ bản chất của quá trình sản xuất âm nhạc (ví dụ: 'the art of music production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music production
  • professional professional music production
    (sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp)
  • high-quality high-quality music production
    (sản xuất âm nhạc chất lượng cao)
  • independent independent music production
    (sản xuất âm nhạc độc lập)
Verb + music production
  • handle handle music production
    (xử lý việc sản xuất âm nhạc)
  • oversee oversee music production
    (giám sát việc sản xuất âm nhạc)
  • start start music production
    (bắt đầu sản xuất âm nhạc)

Idioms

  • the music production scene

    giới sản xuất âm nhạc

    "He's trying to break into the music production scene."

    (Anh ấy đang cố gắng gia nhập giới sản xuất âm nhạc.)

  • state-of-the-art music production

    sản xuất âm nhạc hiện đại, tối tân

    "Their studio offers state-of-the-art music production."

    (Phòng thu của họ cung cấp dịch vụ sản xuất âm nhạc hiện đại, tối tân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music production

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một dự án âm nhạc được thu âm, chẳng hạn như một album hoặc một đĩa đơn. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau bao gồm sáng tác, hòa âm phối khí, thu âm, trộn âm và làm chủ âm thanh.

"She's studying music production at a prestigious university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music production".

Vai trò của nhà sản xuất âm nhạc

Nhà sản xuất âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc định hình âm thanh cuối cùng của một bài hát. Họ không chỉ giúp nghệ sĩ thu âm mà còn đưa ra các quyết định sáng tạo về cách bài hát nên được sắp xếp, phối khí và hòa âm.

Sự phát triển của công nghệ sản xuất âm nhạc

Sự phát triển của công nghệ đã cách mạng hóa quá trình sản xuất âm nhạc. Ngày nay, bất kỳ ai có máy tính và phần mềm phù hợp đều có thể tạo ra âm nhạc chất lượng cao tại nhà.