music production
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating a recorded music project, such as an album or single. It involves various stages including songwriting, arranging, recording, mixing, and mastering.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra một dự án âm nhạc được thu âm, chẳng hạn như một album hoặc một đĩa đơn. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau bao gồm sáng tác, hòa âm phối khí, thu âm, trộn âm và làm chủ âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's studying music production at a prestigious university."
"Cô ấy đang học sản xuất âm nhạc tại một trường đại học danh tiếng."
-
"The music production on this album is outstanding."
"Phần sản xuất âm nhạc của album này thật xuất sắc."
-
"Modern music production often relies heavily on digital tools."
"Sản xuất âm nhạc hiện đại thường dựa nhiều vào các công cụ kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | âm nhạc |
| Verb | produce | sản xuất |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến toàn bộ quá trình biến một ý tưởng âm nhạc thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Nó bao gồm cả khía cạnh sáng tạo và kỹ thuật. Khác với 'music recording' (thu âm) chỉ tập trung vào việc ghi lại âm thanh, 'music production' bao hàm nhiều công đoạn hơn.
Prepositions
* **in:** được dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong quá trình sản xuất âm nhạc (ví dụ: 'He's involved in music production').
* **of:** thường được dùng để chỉ bản chất của quá trình sản xuất âm nhạc (ví dụ: 'the art of music production').
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional music production (sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp)
-
high-quality high-quality music production (sản xuất âm nhạc chất lượng cao)
-
independent independent music production (sản xuất âm nhạc độc lập)
-
handle handle music production (xử lý việc sản xuất âm nhạc)
-
oversee oversee music production (giám sát việc sản xuất âm nhạc)
-
start start music production (bắt đầu sản xuất âm nhạc)
Idioms
-
the music production scene
giới sản xuất âm nhạc
"He's trying to break into the music production scene."
(Anh ấy đang cố gắng gia nhập giới sản xuất âm nhạc.)
-
state-of-the-art music production
sản xuất âm nhạc hiện đại, tối tân
"Their studio offers state-of-the-art music production."
(Phòng thu của họ cung cấp dịch vụ sản xuất âm nhạc hiện đại, tối tân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music production
Danh từQuá trình tạo ra một dự án âm nhạc được thu âm, chẳng hạn như một album hoặc một đĩa đơn. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau bao gồm sáng tác, hòa âm phối khí, thu âm, trộn âm và làm chủ âm thanh.
"She's studying music production at a prestigious university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music production".
