(Top Banner Ad)
soonest chance
B1
Adverb B1 Tổng quát

soonest chance

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội sớm nhất trong thời gian sớm nhất ngay khi có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the earliest possible time.

Vietnamese Meaning

Vào thời điểm sớm nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please contact me at your soonest convenience."

    "Xin vui lòng liên hệ với tôi vào thời điểm thuận tiện sớm nhất của bạn."

  • "I will let you know at the soonest chance."

    "Tôi sẽ cho bạn biết ngay khi có cơ hội sớm nhất."

  • "We need to address this issue at the soonest chance possible."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay khi có cơ hội sớm nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb soon sớm, nhanh chóng
Adverb sooner sớm hơn
Adverb soonest sớm nhất
Noun chance cơ hội, sự may rủi
Verb chance tình cờ xảy ra, mạo hiểm
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn
Adverbial phrase by chance tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

earliest opportunity (cơ hội sớm nhất)promptest opportunity (cơ hội nhanh chóng nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sā (at once, immediately)
Proto-Germanic
*sōną
Old English
sōna
Middle English
sone
Modern English
soon
Latin
cadere (to fall)
Vulgar Latin
*cadentia (a falling, a happening)
Old French
cheance (a fall, luck, chance)
Middle English
chaunce
Modern English
chance

Nguồn gốc của 'Soon'

Từ 'soon' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*sā', mang nghĩa 'ngay lập tức'. Qua các giai đoạn tiếng Proto-Germanic và Old English ('sōna'), nó luôn giữ ý nghĩa về sự nhanh chóng và không trì hoãn. Điều này giải thích tại sao 'soonest' (sớm nhất) lại nhấn mạnh tốc độ và sự khẩn trương.

Nguồn gốc của 'Chance'

Từ 'chance' xuất phát từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là 'ngã, rơi'), sau đó thành tiếng Latin bình dân '*cadentia' (sự ngã, sự xảy ra). Khi vào tiếng Pháp cổ ('cheance'), nó mang ý nghĩa về sự ngẫu nhiên, may mắn hoặc số phận, như việc gieo xúc xắc. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa là 'cơ hội' hay 'khả năng xảy ra', tạo nên một phần quan trọng của cụm từ 'soonest chance'.

Usage Note

'Soonest' là dạng so sánh nhất của trạng từ 'soon'. Nó nhấn mạnh việc hành động diễn ra ở thời điểm sớm nhất so với các khả năng khác. Sử dụng 'soonest' thường mang ý nghĩa khẩn trương hoặc mong muốn nhanh chóng.
'Chance' trong cụm từ 'soonest chance' đề cập đến cơ hội xuất hiện trong tương lai gần. Sự kết hợp này nhấn mạnh việc tận dụng cơ hội ngay khi nó đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'soonest chance'
  • take take the soonest chance
    (nắm bắt cơ hội sớm nhất)
  • seize seize the soonest chance
    (chớp lấy cơ hội sớm nhất)
  • await await the soonest chance
    (chờ đợi cơ hội sớm nhất)
  • get get the soonest chance
    (có được cơ hội sớm nhất)

Idioms

  • at the soonest chance

    vào cơ hội sớm nhất (có thể)

    "I'll call you back at the soonest chance."

    (Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào cơ hội sớm nhất có thể.)

  • take the soonest chance

    nắm bắt cơ hội sớm nhất

    "We should take the soonest chance to visit them."

    (Chúng ta nên nắm bắt cơ hội sớm nhất để thăm họ.)

  • when/if you get the soonest chance

    khi/nếu bạn có cơ hội sớm nhất

    "Please send me the report when you get the soonest chance."

    (Làm ơn gửi báo cáo cho tôi khi bạn có cơ hội sớm nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soonest chance

Adverb
Lật mặt

Vào thời điểm sớm nhất có thể.

"Please contact me at your soonest convenience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soonest chance".

Tinh thần chủ động và nắm bắt cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động hành động và không trì hoãn là rất quan trọng. Cụm từ 'soonest chance' phản ánh tư duy này, khuyến khích mọi người tận dụng cơ hội ngay khi nó xuất hiện, thay vì chờ đợi hoặc bị động. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong kinh doanh và cuộc sống cá nhân.

Giá trị của thời gian trong công việc và cuộc sống

Cụm từ 'soonest chance' cũng gắn liền với quan niệm 'thời gian là vàng bạc' ('time is money') phổ biến ở các nước phương Tây. Nó ngụ ý rằng việc trì hoãn có thể gây ra chi phí hoặc bỏ lỡ lợi ích, do đó việc hành động nhanh chóng khi có cơ hội là rất cần thiết để đạt được hiệu quả và thành công.