(Top Banner Ad)
earliest opportunity
B1
Cụm danh từ B1 Chung

earliest opportunity

UK: /ˈɜːliɪst ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈɜːrliɪst ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm sớm nhất có thể càng sớm càng tốt ngay khi có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first or soonest chance to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội sớm nhất, dịp đầu tiên để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit your application at your earliest opportunity."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn vào thời điểm sớm nhất có thể."

  • "I will reply to your email at my earliest opportunity."

    "Tôi sẽ trả lời email của bạn vào thời điểm sớm nhất có thể."

  • "We need to address this issue at the earliest opportunity."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này vào thời điểm sớm nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm
Adverb early sớm
Comparative earlier sớm hơn
Superlative earliest sớm nhất
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Adverb opportunely một cách thích hợp, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er-
Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣrlic
English
early
Latin
opportunus
Old French
opportunité
English
opportunity

Lịch sử của 'Sớm' và 'Cơ hội'

Cụm từ "earliest opportunity" kết hợp hai yếu tố: "earliest" (tính từ so sánh nhất của "early", nghĩa là "sớm nhất") và "opportunity" (danh từ, nghĩa là "cơ hội"). "Early" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ǣrlic", mang ý nghĩa về thời gian. "Opportunity" bắt nguồn từ tiếng Latin "opportunus", chỉ một tình huống thuận lợi. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa "cơ hội sớm nhất" hoặc "ngay khi có thể", nhấn mạnh sự kịp thời và không bỏ lỡ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tận dụng cơ hội ngay khi nó xuất hiện, thường mang ý nghĩa khẩn trương hoặc mong muốn hoàn thành việc gì đó nhanh chóng. So với 'soonest opportunity', 'earliest opportunity' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Prepositions

at given

'at the earliest opportunity' nhấn mạnh thời điểm. Ví dụ: 'I will contact you at the earliest opportunity.' ('Tôi sẽ liên lạc với bạn vào thời điểm sớm nhất có thể.') 'Given the earliest opportunity' nhấn mạnh việc nếu có cơ hội sớm nhất. Ví dụ: 'Given the earliest opportunity, I will finish this task.' ('Nếu có cơ hội sớm nhất, tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ này.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + earliest opportunity
  • take take the earliest opportunity
    (nắm bắt cơ hội sớm nhất)
  • seize seize the earliest opportunity
    (chớp lấy cơ hội sớm nhất)
  • inform inform you at the earliest opportunity
    (thông báo cho bạn ngay khi có thể)
  • reply reply at your earliest opportunity
    (hồi đáp sớm nhất có thể)
  • deal with deal with it at the earliest opportunity
    (giải quyết nó sớm nhất có thể)
  • address address the issue at the earliest opportunity
    (giải quyết vấn đề sớm nhất có thể)
Preposition + earliest opportunity
  • at at the earliest opportunity
    (ngay khi có thể, vào thời điểm sớm nhất có thể)

Idioms

  • at the earliest opportunity

    ngay khi có thể, vào thời điểm sớm nhất có thể

    "I will contact him at the earliest opportunity to discuss the project."

    (Tôi sẽ liên hệ với anh ấy ngay khi có thể để thảo luận về dự án.)

  • make the most of an earliest opportunity

    tận dụng tối đa cơ hội sớm nhất

    "You should make the most of this earliest opportunity to present your innovative ideas."

    (Bạn nên tận dụng tối đa cơ hội sớm nhất này để trình bày những ý tưởng đổi mới của mình.)

  • seize the earliest opportunity

    chớp lấy/nắm bắt cơ hội sớm nhất

    "We must seize the earliest opportunity to expand into new markets before our competitors do."

    (Chúng ta phải chớp lấy cơ hội sớm nhất để mở rộng sang các thị trường mới trước khi đối thủ cạnh tranh làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earliest opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Cơ hội sớm nhất, dịp đầu tiên để làm điều gì đó.

"Please submit your application at your earliest opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earliest opportunity".

Tầm quan trọng của sự kịp thời và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giao tiếp chuyên nghiệp, việc sử dụng cụm từ "at the earliest opportunity" thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng thời gian của người khác và cam kết hành động nhanh chóng. Nó ngụ ý rằng người nói hoặc viết sẽ thực hiện hành động được đề cập ngay khi điều kiện cho phép, không trì hoãn, nhấn mạnh giá trị của sự hiệu quả và đúng hẹn.

Lịch sự và trang trọng trong giao tiếp

Cụm từ này cũng thường được dùng trong các thư từ, email công việc hoặc các tình huống trang trọng như một cách lịch sự để yêu cầu hoặc thông báo về một hành động cần được thực hiện sớm nhất. Ví dụ, "Please reply at your earliest opportunity" (Xin hãy phản hồi sớm nhất có thể) vừa thể hiện sự lịch sự vừa nhấn mạnh mong muốn nhận được phản hồi nhanh chóng, phù hợp với phong cách giao tiếp trang trọng và chuyên nghiệp.